Switch Ruijie RG-NBS5200-24GT4XS
Switch Ruijie Layer 3
RG-NBS5200-24GT4XS là switch Layer 3 Reyee không PoE: 24 cổng Gigabit RJ45, 4 khe SFP+ 10GE, 128 Gbps, VCS 2 thành viên, OSPFv2/OSPFv3, định tuyến tĩnh, DHCP server, quản lý Ruijie Cloud/eWeb/app, một quạt, lắp rack.
Thông tin sản phẩm Switch Ruijie RG-NBS5200-24GT4XS
Dòng sản phẩm: Switch Ruijie Layer 3
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-NBS5200-24GT4XS ở đâu giữa các switch Layer 3 Reyee?
RG-NBS5200-24GT4XS là bản 24 cổng không PoE của dòng RG-NBS5200, nhóm "Thiết bị chuyển mạch L3 10G Up Cố định" trên trang Ruijie Reyee. Datasheet: "24-port Gigabit Layer 3 Non-PoE Switch, 4 SFP+ Uplink" — 24 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T, 4 khe SFP+ 10GE, Layer 3, chuyển mạch 128 Gbps, chuyển tiếp 96 Mpps, một quạt, lắp rack. Trang hãng nêu nơi dùng: doanh nghiệp, khách sạn, nhà máy, trường học, nhà bán lẻ.
Danh sách Model trên trang liệt kê các mã RG-NBS5200: 24GT4XS-P-V2, 24GT4XS-P, 24SFP/8GT4XS, 24GT4XS, 48GT4XS và 48GT4XS-UP. Mã cùng cỡ ở dòng uplink 1G là RG-NBS5100-24GT4SFP; hai datasheet chỉ khác ở loại khe uplink, hiệu năng và hai dòng VCS/ERPS.

RG-NBS5200-24GT4XS đặt cạnh mã anh em theo datasheet
| Mục | RG-NBS5200-24GT4XS | RG-NBS5100-24GT4SFP | RG-NBS5200-24GT4XS-P | RG-NBS5200-48GT4XS |
|---|---|---|---|---|
| Cổng đồng Gigabit | 24 | 24 | 24, PoE/PoE+ 370 W | 48 |
| Khe uplink | 4 x SFP+ 10GE | 4 x SFP 1GE | 4 x SFP+ 10GE | 4 x SFP+ 10GE |
| Chuyển mạch / chuyển tiếp | 128 Gbps / 96 Mpps | 56 Gbps / 41,66 Mpps | 128 Gbps / 96 Mpps | 176 Gbps / 132 Mpps |
| VCS (số thành viên) | 2 | Không có dòng | 2 | 2 |
| RAM | 512 MB | 512 MB | 512 MB | 1 GB |
| Công suất tối đa | 28,028 W | 28,028 W | 431,8 W (PoE đầy) | 46,4 W |
| Quạt | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Vỏ (sâu) / nặng | 207,5 mm / 2,9 kg | 207,5 mm / 2,9 kg | 357,6 mm / 4,75 kg | 267,5 mm / 3,6 kg |
Đọc bảng: RG-NBS5200-24GT4XS và RG-NBS5100-24GT4SFP cùng vỏ 440 x 207,5 x 43,6 mm, cùng 28,028 W, một quạt, RAM 512 MB; mã NBS5200 thay 4 khe SFP 1GE bằng 4 khe SFP+ 10GE, ghi 128 Gbps / 96 Mpps thay vì 56 Gbps / 41,66 Mpps, và có dòng "Number of VCS members: 2". Bản -P thêm PoE 370 W; bản 48 cổng có 176 Gbps và RAM 1 GB.
Uplink SFP+ 10GE và VCS
Bốn khe là SFP+ 10GE; datasheet ghi không có SFP 1GE, không combo, không cổng 10GBASE-T, không khe module, một nút reset, không DIP. Mục Reliability của datasheet ghi Number of VCS members: 2, còn dòng ERPS ghi nguyên văn "Yes: Stand-alone, No: Hot standby". Datasheet không mô tả cách đấu nối VCS; trang này chỉ nêu đúng hai dòng đó. Không có dòng RIP trong datasheet.
Trang danh sách switch Reyee ghi module quang Ruijie "đầy đủ dải (1G đến 10G)… tương thích với dòng RG-ES và RG-NBS"; datasheet mã này không nêu khe SFP+ nhận module 1G nên trang này không gắn link tới các module 1G.

Định tuyến, bảo mật và quản trị
Ngoài khe uplink, VCS và ERPS, các dòng phần mềm của datasheet RG-NBS5200-24GT4XS trùng từng chữ với datasheet RG-NBS5100-24GT4SFP; bảng đầy đủ xem ở trang mã đó. Những điểm cần nắm:
- Định tuyến động ghi OSPFv2 và OSPFv3; bảng tuyến tĩnh 500 mục IPv4 và 128 mục IPv6; 6000 host IPv4, 2000 ARP. Datasheet không có RIP.
- Máy chạy được vai trò DHCP server, DHCP relay hoặc DHCP client; có DNS client cho IPv4 và IPv6.
- Lớp 2 với 4094 VLAN, 16.000 MAC, MSTP, ERPS, LACP, IGMP snooping ba phiên bản, jumbo 9216 byte; không hỗ trợ QinQ.
- An ninh gồm 802.1X/RADIUS, ACL tối đa 1900 mục chiều vào mỗi cổng, DHCP snooping, IP source guard, chống ARP giả, CPP; chống xung 6 kV theo Highlights.
- Quản lý bằng Ruijie Cloud, ứng dụng Reyee, eWeb hay SNMP; có Syslog, RLOG, SON; không SSH. Mức camera khuyến nghị: 350 với 200 W H265, 170 với 400 W H265.
Nguồn, vỏ và môi trường
Bộ nguồn AC cố định định mức 100 tới 240 V (chịu 90–264 V), dòng vào lớn nhất 1,5 A; công suất tiêu thụ cao nhất 28,028 W; máy không cấp nguồn ra ngoài (Power output: No). Tản nhiệt bằng một quạt cố định, gió vào bên trái thoát phía sau, ồn 45 dB ở 25 °C. Vỏ kim loại lắp rack, rộng 440 mm, sâu 207,5 mm, cao 43,6 mm, nặng 2,9 kg. Datasheet ghi MTBF 400.000 giờ, chạy ở 0–50 °C, cất ở -40–70 °C, độ ẩm vận hành 10–90 % không ngưng tụ, độ cao -500 tới 5.000 m, chứng nhận CE và FCC. Phụ kiện hộp giống mã NBS5100 cùng vỏ: tai rack, vít, đệm cao su, kẹp và dây nguồn 1,5 m, dây đất 1 m.
Trên web này: bản uplink 1G cùng vỏ RG-NBS5100-24GT4SFP; switch Layer 2+ cùng cấu hình cổng RG-NBS3200-24GT4XS.
Thông số kỹ thuật RG-NBS5200-24GT4XS
| Thông số | RG-NBS5200-24GT4XS |
|---|---|
| Loại | Switch Layer 3 có quản lý, không PoE |
| Cổng | 24 x 10/100/1000BASE-T; 4 x SFP+ 10GE |
| Hiệu năng | 128 Gbps; 96 Mpps |
| RAM / flash | 512 MB / 256 MB |
| VCS | 2 thành viên |
| ERPS | Yes (stand-alone); No (hot standby) |
| VLAN / MAC / ARP | 4094 / 16.000 / 2000 |
| Tuyến tĩnh | IPv4 500; IPv6 128 |
| Host IPv4 | 6000 |
| Định tuyến động | OSPFv2, OSPFv3 |
| DHCP | Server, relay, client |
| ACL | 1900 ACE vào mỗi cổng |
| Camera khuyến nghị | 200 W H265: 350 · 400 W H265: 170 |
| Nguồn | AC cố định, 100–240 V, tối đa 1,5 A |
| Công suất tối đa | 28,028 W |
| Quạt | 1 quạt cố định; trái → sau; 45 dB |
| Vỏ | Kim loại 440 x 207,5 x 43,6 mm; 2,9 kg |
| Môi trường | 0–50 °C; 10–90 % RH không ngưng tụ; -500–5.000 m |
| Bảo vệ | Xung ±6 kV; ESD 6/8 kV |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC; IEC 62368-1 |
Đặt mua RG-NBS5200-24GT4XS
Mã thuộc danh mục Switch Ruijie Layer 3, nhánh thiết bị mạng Ruijie. Tệp gốc: datasheet RG-NBS5200-24GT4XS ngày 09/12/2025.
Hỏi đáp về RG-NBS5200-24GT4XS
RG-NBS5200-24GT4XS khác RG-NBS5100-24GT4SFP ở điểm nào?
Theo hai datasheet: uplink 4 x SFP+ 10GE thay cho 4 x SFP 1GE, 128 Gbps / 96 Mpps thay cho 56 Gbps / 41,66 Mpps, có dòng VCS 2 thành viên và ERPS ghi riêng cho chế độ stand-alone. Vỏ, nguồn, quạt, RAM và các dòng phần mềm khác ghi giống nhau.
Có PoE không?
Không. Datasheet ghi "Non-PoE". Khối "Công suất PoE 370W, Tối đa 30W cho mỗi cổng" trên trang tiếng Việt của mã này không khớp datasheet; bản PoE cùng dòng là RG-NBS5200-24GT4XS-P.
VCS là gì trên mã này?
Datasheet chỉ ghi "Number of VCS members: 2" ở mục độ tin cậy, không mô tả thêm; trang này không suy diễn cách dùng.
Có RIP không?
Datasheet không có dòng RIP. Định tuyến động ghi OSPFv2 và OSPFv3.
Uplink dùng module gì?
Bốn khe SFP+ 10GE theo datasheet; datasheet không liệt kê model module cụ thể.
Danh sách Model ghi "4 SFP", đúng không?
Danh sách Model trên trang hãng ghi "24 cổng Gigabit, 4 SFP"; datasheet ghi rõ 4 khe SFP+ 10GE và không có SFP 1GE. Trang này theo datasheet.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

