Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST310 V2
Wifi Ruijie
RG-EST310 V2 là cặp cầu nối vô tuyến 5 GHz của dòng RG-EST: radio 2x2 802.11ac 866 Mbps theo datasheet, ăng-ten định hướng 10 dBi gắn trong, cự ly cầu nối tối đa 1 km (80 Mbps ở 1 km, HT40), một cổng 10/100, cấp điện PoE thụ động 24 V hoặc DC 12 V, tiêu thụ tối đa 7 W, vỏ IP54, làm việc –30 tới +55 °C; hai máy ghép đôi sẵn từ nhà máy.
Thông tin sản phẩm Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST310 V2
Dòng sản phẩm: Wifi Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-EST310 V2 thuộc nhóm nào trong dòng cầu nối RG-EST?
RG-EST310 V2 là cặp cầu nối vô tuyến 5 GHz của Ruijie Reyee, tên hãng đặt là "5GHz Dual-stream 802.11ac 1KM Wireless Bridge (Pair)". Trong hộp là hai máy dành cho hai đầu tuyến — đầu ghi hình và camera; mục Order Information của trang hãng ghi hai máy đã ghép đôi sẵn, không cần cấu hình. Theo datasheet ngày 07/09/2026, mỗi máy dùng một radio 5 GHz 2x2 chuẩn 802.11ac, ăng-ten định hướng 10 dBi đặt trong vỏ, một cổng 10/100, cự ly cầu nối tối đa 1 km, tiêu thụ không quá 7 W và vỏ đạt IP54.
Website Ruijie đặt mã này ở Cầu nối Vô tuyến › Dòng EST, nhóm cự ly 1 km; Bản tiếng Anh gọi nhóm là "1 km PTP", bản tiếng Việt gọi "1 km PTP/PTMP"; còn bảng phần mềm trong datasheet cho số liên kết PTMP nên dùng là 5. Những mã cùng dòng trong mục Model gồm RG-EST100-E, RG-EST330F-P, RG-EST350 V2, RG-EST350G và RG-EST450G. Nơi lắp đặt hãng liệt kê: thang máy, khuôn viên, tòa nhà; mục Applicable Scenarios của datasheet chỉ ghi CCTV.

Đặt RG-EST310 V2 cạnh các mã EST có datasheet
Bảng xếp mỗi mã một hàng; các số đều lấy từ datasheet ngày 07/09/2026 của từng mã (RG-EST350G và RG-EST450G không có datasheet trong bộ nguồn của trang này nên không đưa vào).
| Mã | Băng tần / chuẩn | Ăng-ten | Cự ly tối đa | Cổng mạng | Công suất tối đa | Vỏ | Hộp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-EST310 V2 | 5 GHz 2x2, 802.11ac, 866 Mbps | 10 dBi; 60° ngang, 30° đứng | 1 km | 1 cổng 10/100 | 7 W | IP54 | 2 máy |
| RG-EST100-E | 2.4 GHz 2x2, 802.11n, 300 Mbps | 8 dBi; 70° ngang, 70° đứng | 0,5 km | 2 cổng 10/100 | 5 W | IP55 | 2 máy |
| RG-EST330F-P | 2.4 GHz 1x1 và 5 GHz 2x2, 802.11ac, tối đa 1166 Mbps | 5 GHz 13 dBi; 30° ngang, 30° đứng | 3 km | 3 cổng 10/100, 2 cổng cấp PoE | 9 W; 24,4 W khi cấp PoE ra | IP55 | 1 máy |
| RG-EST350 V2 | 5 GHz 2x2, 802.11ac, 866 Mbps | 15 dBi; 31° ngang, 14° đứng | 5 km | 2 cổng 10/100/1000 | 9 W | IP54 | 2 máy |
Đọc theo bảng: RG-EST310 V2 và RG-EST350 V2 có cùng radio 5 GHz 2x2 866 Mbps, khác nhau ở ăng-ten (10 dBi so với 15 dBi), cự ly (1 km so với 5 km), cổng (một cổng FE so với hai cổng GE) và công suất (7 W so với 9 W). So với RG-EST100-E, bản 310 V2 dùng băng 5 GHz thay cho 2.4 GHz, cự ly 1 km thay cho 0,5 km, nhưng có một cổng mạng thay vì hai. RG-EST330F-P là mã duy nhất trong bảng có cổng cấp PoE và bán lẻ một máy.
Radio 5 GHz, ăng-ten 10 dBi và số liệu cầu nối
Radio của RG-EST310 V2 chạy 5 GHz với hai luồng không gian (MIMO 2x2), theo chuẩn 802.11ac (Wi-Fi 5) và chạy được với thiết bị 802.11a/n. Dải tần trong datasheet: 5,150–5,350 GHz, 5,470–5,725 GHz và 5,725–5,850 GHz; độ rộng kênh chọn tự động hoặc 20, 40, 80 MHz. Tốc độ vô tuyến tối đa theo datasheet là 866 Mbps, còn trang sản phẩm ghi 867 Mbps; trang này dùng số của datasheet. Mức phát cao nhất là 29 dBm cho cả hai luồng (26 dBm một luồng) và còn phụ thuộc quy định của mỗi quốc gia; tại Việt Nam datasheet ghi EIRP tối đa 23 dBm cho 5150–5350 MHz và 30 dBm cho 5470–5725 MHz cũng như 5725–5850 MHz. Bậc QAM cao nhất 256; độ nhạy thu ở 802.11ac HT80 là –76 dBm (MCS0) và –51 dBm (MCS9).
Ăng-ten định hướng 2x2 nằm sẵn trong vỏ, độ lợi 10 dBi; búp sóng rộng 60° ở mặt phẳng ngang, 30° ở mặt phẳng đứng.
Mục Maximum bridge distance của datasheet là 1 km, song phần Bridge performance lại liệt kê tới mốc 2 km; trang hãng cũng có dòng "Not Limited to 1KM" (bản tiếng Việt: "Không giới hạn ở 1KM"). Số đo theo kênh HT40:
| Chỉ số | Mốc 100 m | Mốc 500 m | Mốc 1 km | Mốc 2 km |
|---|---|---|---|---|
| Thông lượng (Mbps) | 90 | 80 | 80 | 40 |
| Mức thu RSSI (dBm) | –52 | –65 | –68 | –75 |
| Số camera, luồng 3 Mbps | 16 | 16 | 16 | 6 |
| Số camera, luồng 4–5 Mbps | 10 | 10 | 10 | 4 |
| Số camera, luồng 6–7 Mbps | 7 | 7 | 7 | 3 |
| Số camera, luồng 7–8 Mbps | 5 | 5 | 5 | 2 |
Số camera là mức khuyến nghị của datasheet, ghi theo tốc độ luồng (Mbps). Bảng cùng nội dung trên trang sản phẩm lại đặt tên cột là 3 MP, 4 to 5 MP… (độ phân giải); trang này theo datasheet.

Ghép đôi, kênh dự phòng và các tính năng WLAN
Highlights của datasheet ghi hai máy được ghép đôi sẵn từ nhà máy và tự cầu nối lại khi có điện trở lại ("Factory-paired, auto-rebridge upon power restoration"). Ngoài ra máy có ghép nối một chạm với khoảng cách hiệu lực tối đa 20 m, chuyển vai trò giữa trạm gốc và CPE, ẩn SSID cầu nối, mã hóa WPA2-PSK (datasheet ghi "No" cho WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK), gợi ý kênh, kiểm tốc độ cầu nối, đặt SSID, kênh, công suất và WMM. Khóa bảo mật đặt được cho cả mạng cầu nối, một nhóm cầu nối hay một cầu nối. Máy hiện cường độ tín hiệu tức thời và mức tối ưu.
Khác với RG-EST100-E, bản 310 V2 có kênh chính/kênh dự phòng (Active/Standby channel) và tự trở về kênh chính. Các mục datasheet ghi "No": TDMA, lệch kênh 5 MHz, khóa ngẫu nhiên khi cấu hình. Một mạng SON quản lý tối đa 200 thiết bị.
Quản lý qua Ruijie Cloud, app Reyee và eWeb
Cặp cầu nối này đưa lên Ruijie Cloud được, khởi động lại từ xa bằng app Ruijie Reyee, và có trang eWeb vào bằng tên đăng nhập + mật khẩu. Trên eWeb: nâng cấp tại chỗ, lưu dự phòng cấu hình, đặt thời gian; ngôn ngữ chỉ có tiếng Anh và tiếng Trung giản thể. SSID quản lý đặt chung cho toàn mạng được, nhưng datasheet ghi không vào mạng qua SSID đó. Công cụ chẩn đoán: ping, traceroute, nslookup, báo lỗi, gom thông tin lỗi. Những mục bị ghi "No": SNMPv1/v2c/v3, AI heatmap, Camera detection, Restart cause prompt, Disconnection cause prompt, cảnh báo DFS lên cloud.
Về chuyển mạch, cổng chạy 10/100 Mbps tự dò tốc độ, có VLAN, không gộp liên kết; có ping, traceroute IPv4, DHCP server và DHCP client; chống bão quảng bá. Datasheet không ghi địa chỉ IP hay mật khẩu mặc định.

Nguồn PoE thụ động 24 V, vỏ IP54 và phụ kiện
Có hai cách cấp điện: adapter PoE thụ động hoặc nguồn DC tại chỗ. Bộ adapter PoE thụ động cắm điện lưới 100–240 V AC 50/60 Hz, dòng vào không quá 0,5 A, đầu ra 24 V DC với dòng lớn nhất 0,6 A, nối tới cổng PoE In của máy; jack DC tại chỗ là 12 V, 1 A, kích thước 5,5/2,1 mm, sâu 9 mm. Mức tiêu thụ điện tối đa: 7 W. Phần cứng: CPU một nhân 575/580 MHz, flash 8 MB, RAM 64 MB DDR2; một cổng LAN 10/100BASE-T, một nút Reset, năm đèn báo (hệ thống 1, Ethernet 1, tín hiệu 3).
Máy gắn tường hoặc cột, tản nhiệt tự nhiên, vỏ IP54. Trang sản phẩm còn ghi vật liệu đạt mức chống cháy V0. Máy chạy ở –30…+55 °C và cất kho ở –40…+70 °C, độ ẩm 5 % tới 95 % RH (không ngưng tụ), độ cao làm việc –500 m đến +5.000 m; thời gian trung bình giữa hai lần hỏng (MTBF) 400.000 giờ. Mức ESD theo phép thử chuẩn: phóng tiếp xúc 8 kV, phóng không khí 15 kV, Class B. Chống xung: cổng dịch vụ ±4 kV (common mode); cổng nguồn ±4 kV (common mode), ±2 kV (differential mode). Máy có các chứng nhận CE, FCC, CB, ISED và cTUVus.
Mỗi máy màu xám, rộng 76 mm, sâu 37 mm, cao 147 mm (không kể giá lắp) và nặng 0,20 kg khi chưa đóng gói. Thùng hàng 251 x 268 x 68 mm, khối lượng vận chuyển 1,08 kg. Danh sách đóng gói: thiết bị x2, adapter PoE thụ động 24 V x2, dây nguồn x2, giá lắp x2, dây rút x4, tắc kê x8, vít đầu tròn Phillips tự ren 4,2 x 19 mm x8, sách hướng dẫn x1.

Thông số kỹ thuật RG-EST310 V2
| Mục | Giá trị theo datasheet |
|---|---|
| Loại thiết bị | Cầu nối vô tuyến, bán theo cặp (2 máy) |
| Radio, chuẩn | 5 GHz, một radio 2x2 MIMO; 802.11ac, chạy cùng 802.11a/n |
| Tốc độ vô tuyến tối đa | 866 Mbps (trang hãng ghi 867 Mbps) |
| Kênh | Tự động/20/40/80 MHz |
| Công suất phát | 29 dBm gộp; 26 dBm mỗi luồng |
| Ăng-ten trong | Định hướng 10 dBi, 60° x 30° |
| Cự ly cầu nối | 1 km (Maximum bridge distance) |
| Thông lượng đo ở 1 km, kênh HT40 | 80 Mbps |
| Số liên kết PTMP nên dùng | 5 |
| TDMA; lệch kênh 5 MHz | Không; không |
| Kênh chính/dự phòng | Có, tự trở về kênh chính |
| Ghép nối một chạm | Có, tới 20 m |
| Bảo mật cầu nối | WPA2-PSK; ẩn SSID cầu nối |
| Cổng | 1 x 10/100BASE-T; 1 nút Reset |
| Nguồn | Adapter PoE thụ động ra 24 V DC 0,6 A, hoặc jack DC 12 V 1 A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 7 W |
| Bộ xử lý, bộ nhớ | Một nhân, xung 575/580 MHz; 8 MB flash; 64 MB RAM DDR2 |
| Quản lý | Cloud Ruijie, app Reyee, eWeb; mạng SON tới 200 thiết bị; SNMP: không |
| Lắp đặt, làm mát | Tường hoặc cột; tự nhiên |
| Chuẩn vỏ | IP54 |
| Nhiệt độ làm việc / cất giữ | –30 tới +55 °C / –40 tới +70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 5 % tới 95 % RH (không ngưng tụ) |
| ESD; chống xung | Tiếp xúc 8 kV, không khí 15 kV; cổng dịch vụ ±4 kV, cổng nguồn ±4 kV/±2 kV |
| Rộng x sâu x cao; nặng | 76 x 37 x 147 mm; 0,20 kg |
| Màu, chứng nhận | Xám; CE, FCC, CB, ISED, cTUVus |
Mua RG-EST310 V2 tại thegioicapquang.vn
RG-EST310 V2 nằm trong danh mục Wifi Ruijie, thuộc nhánh thiết bị mạng Ruijie. Mã cùng dòng 500 m đã có trang riêng: RG-EST100-E. Bản PDF của hãng: datasheet RG-EST310 V2 ngày 07/09/2026.
Câu hỏi về RG-EST310 V2
Một hộp RG-EST310 V2 có mấy máy?
Hai máy. Tên trên trang hãng có chữ "(Pair)", danh sách Model ghi "Sold as a pair", mục đóng gói của datasheet ghi Device: 2 cùng 2 adapter PoE thụ động 24 V.
RG-EST310 V2 đi xa được bao nhiêu?
Datasheet ghi cự ly cầu nối tối đa 1 km, thông lượng 80 Mbps ở 1 km (HT40). Bảng hiệu năng có thêm mốc 2 km với 40 Mbps và RSSI –75 dBm.
Ở 1 km, RG-EST310 V2 khuyến nghị bao nhiêu camera?
16 camera luồng 3 Mbps, 10 camera luồng 4–5 Mbps, 7 camera luồng 6–7 Mbps hoặc 5 camera luồng 7–8 Mbps, theo bảng của datasheet.
RG-EST310 V2 có dùng kiểu một điểm – nhiều điểm được không?
Datasheet ghi số kết nối PTMP khuyến nghị là 5 và TDMA: No. Bản tiếng Việt của trang hãng xếp mã vào nhóm "1 km PTP/PTMP", bản tiếng Anh ghi "1 km PTP".
Mất điện rồi có điện lại thì cặp RG-EST310 V2 có tự nối lại không?
Có. Highlights của datasheet ghi "auto-rebridge upon power restoration" — tự cầu nối lại khi nguồn điện được khôi phục.
RG-EST310 V2 có cổng Gigabit không?
Không. Mỗi máy có một cổng 10/100BASE-T; datasheet ghi tốc độ giao tiếp 10/100 Mbps tự thương lượng.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

