Ăng-ten Ruijie RG-ANT16S-120
Wifi Ruijie
RG-ANT16S-120 là ăng-ten sector 120° của dòng cầu nối vô tuyến RG-AirMetro: panel 5 GHz 2x2, 16 dBi, góc đứng 10°, IP55, lắp cột, 0,79 kg. Trạm gốc RG-AirMetro550G-B lắp lên ăng-ten này đạt tối đa 5 km, 204 Mbps ở 1 km và 94 Mbps ở 5 km theo datasheet.
Thông tin sản phẩm Ăng-ten Ruijie RG-ANT16S-120
Dòng sản phẩm: Wifi Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-ANT16S-120 nằm ở đâu trong ba ăng-ten của dòng RG-AirMetro?
RG-ANT16S-120 là ăng-ten sector 120° — "120° Sector Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges" theo datasheet — lắp cho trạm gốc RG-AirMetro550G-B của dòng cầu nối vô tuyến RG-AirMetro. Ăng-ten dạng panel 5 GHz cấu hình 2x2, độ lợi 16 dBi, búp sóng 120° ngang và 10° đứng; trạm gốc lắp lên nó đạt cự ly cầu nối tối đa 5 km. Vỏ IP55, treo trên cột, kịch bản áp dụng trong datasheet là WISP; trang hãng ghi "120°, 5 km Sector Antenna, Sold individually" — bán lẻ từng chiếc.
Đây là mẫu nằm giữa trong bộ ba ăng-ten của dòng, xét theo cả độ lợi (13 / 16 / 20 dBi) lẫn cự ly (2 / 5 / 10 km): rộng hơn ăng-ten sector 90° RG-ANT20S-90 nhưng ngắn tầm hơn, và hẹp hơn ăng-ten đa hướng RG-ANT13-360 nhưng xa hơn. Trang hãng xếp mã này ở Cầu nối Vô tuyến › Dòng AirMetro, cùng bảng Model với trạm gốc và hai CPE 460G/460F.

Ba mốc cự ly 1, 3, 5 km khi lắp RG-AirMetro550G-B lên RG-ANT16S-120
Datasheet trạm gốc liệt kê số đo cho trường hợp "installing the device on the RG-ANT16S-120" ở ba cự ly:
| Cự ly | Thông lượng (HT40) | RSSI | Camera luồng 4–5 Mbps | Camera luồng 6–7 Mbps | Camera luồng 7–8 Mbps |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 km | 204 Mbps | –58 dBm | 28 | 20 | 17 |
| 3 km | 153 Mbps | –66 dBm | 21 | 15 | 13 |
| 5 km | 94 Mbps | –72 dBm | 13 | 9 | 8 |
Ở 1 km, ăng-ten này cho trạm gốc cùng mức 204 Mbps như RG-ANT20S-90 đạt ở 3 km; ở 5 km còn 94 Mbps. Mục camera luồng 3 Mbps của datasheet trạm gốc đứng dưới nhãn "RG-ANT20S-120" — mã không có trong dòng — nên bài này không gán cho RG-ANT16S-120. Datasheet trạm gốc cũng nêu ăng-ten 2.4 GHz gắn trong của RG-AirMetro550G-B chỉ phục vụ quản lý, đường dữ liệu giữa các cầu nối phải đi qua ăng-ten ngoài.
RG-ANT16S-120 đặt cạnh RG-ANT20S-90 và RG-ANT13-360
| Mục | RG-ANT16S-120 | RG-ANT20S-90 | RG-ANT13-360 |
|---|---|---|---|
| Kiểu | Panel sector 120° | Panel sector 90° | Đa hướng 360° |
| Góc đứng | 10° | 7° | 7° |
| Độ lợi | 16 dBi | 20 dBi | 13 dBi |
| Cự ly tối đa (trạm gốc RG-AirMetro550G-B) | 5 km | 10 km | 2 km |
| Thông lượng HT40 tại cự ly tối đa | 94 Mbps | 77 Mbps | 111 Mbps |
| Camera luồng 4–5 Mbps tại cự ly tối đa | 13 | 10 | 15 |
| Chiều cao thân | 361 mm | 694 mm | 769 mm |
| Khối lượng ăng-ten | 0,79 kg | 1,82 kg | 1,06 kg |
| Khối lượng cả hộp | 2,5 kg | 4,5 kg | 2,35 kg |
| Giá đỡ trong hộp | Giá chữ U, giá cột, kẹp cột | Giá ngẩng, giá chúc, 2 giá cột, 2 kẹp cột | 2 giá đỡ |
RG-ANT16S-120 là ăng-ten nhẹ nhất (0,79 kg) và ngắn nhất (361 mm) trong bộ ba, có góc đứng rộng nhất (10°). Ba mẫu chung nhau cấp IP55, cách lắp trên cột, dải nhiệt độ –40 tới +80 °C và đều kèm 2 cáp RF.

Vỏ, môi trường và hộp sản phẩm RG-ANT16S-120
Thân ăng-ten 110 x 48,5 x 361 mm (chưa kể giá đỡ), nặng 0,79 kg không tính bao bì, màu trắng, cấp bảo vệ IP55, tản nhiệt tự nhiên. Về môi trường, datasheet cho dải nhiệt khi làm việc –40 tới +80 °C và khi lưu kho tới +85 °C; ẩm 5–95 % RH không đọng nước ở cả hai trạng thái; cao độ –500 tới +5.000 m; tuổi thọ trung bình giữa hai lần hỏng (MTBF) 400.000 giờ. Hộp 430 x 170 x 150 mm, nặng 2,5 kg; bên trong là ăng-ten, 2 cáp RF, 1 giá chữ U, 1 giá cột, 1 kẹp cột, 6 đai ốc lục giác có vành, 2 bu-lông lục giác có vành đầu Phillips, 2 bu-lông đầu tròn cổ vuông, 1 nắp bảo vệ, sách hướng dẫn. Loại đầu nối RF và chiều dài cáp không có trong datasheet.

Thông số kỹ thuật RG-ANT16S-120
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Sản phẩm | Ăng-ten sector 120° cho cầu nối vô tuyến dòng RG-AirMetro; bán lẻ từng chiếc |
| Kiểu ăng-ten | Panel, 5 GHz, 2x2 |
| Độ lợi 5 GHz | 16 dBi |
| Búp sóng | 120° ngang, 10° đứng |
| Cự ly tối đa khi lắp RG-AirMetro550G-B | 5 km |
| Thông lượng HT40 với trạm gốc | 204 / 153 / 94 Mbps ở 1 / 3 / 5 km |
| RSSI với trạm gốc | –58 / –66 / –72 dBm ở 1 / 3 / 5 km |
| Kịch bản áp dụng | WISP |
| Cách lắp | Trên cột, bằng giá chữ U, giá cột và kẹp cột trong hộp |
| Cấp bảo vệ; tản nhiệt | IP55; tự nhiên |
| Nhiệt độ khi làm việc; khi lưu kho | –40 tới +80 °C; –40 tới +85 °C |
| Độ ẩm; cao độ | 5–95 % RH không đọng nước; –500 tới +5.000 m |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Kích thước thân | 110 x 48,5 x 361 mm (chưa kể giá đỡ) |
| Khối lượng | 0,79 kg; cả hộp 2,5 kg (hộp 430 x 170 x 150 mm) |
| Phụ kiện kèm theo | 2 cáp RF, giá chữ U, giá cột, kẹp cột, 6 đai ốc, 4 bu-lông, nắp bảo vệ, hướng dẫn |
| Màu | Trắng |
Đặt mua RG-ANT16S-120
RG-ANT16S-120 thuộc danh mục Wifi Ruijie trong nhánh thiết bị mạng Ruijie. Các số cự ly, thông lượng, RSSI ở trên đều là số đo của trạm gốc RG-AirMetro550G-B lắp lên ăng-ten này; mẫu đa hướng cùng dòng là RG-ANT13-360. Datasheet ngày 07/09/2026: tải datasheet RG-ANT16S-120 (PDF).
Hỏi đáp về RG-ANT16S-120
RG-ANT16S-120 phủ góc bao nhiêu và xa bao nhiêu?
Búp sóng 120° theo chiều ngang, 10° theo chiều đứng, độ lợi 16 dBi (datasheet ăng-ten); datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B ghi cự ly cầu nối tối đa 5 km, với 94 Mbps (HT40) ở 5 km.
RG-ANT16S-120 lắp cho thiết bị nào?
Cho trạm gốc RG-AirMetro550G-B — datasheet trạm gốc có mục số đo riêng khi lắp lên RG-ANT16S-120 và nêu trạm gốc phải có ăng-ten ngoài mới truyền được dữ liệu giữa các cầu nối.
Trong hộp RG-ANT16S-120 có những gì?
Ăng-ten, 2 cáp RF, 1 giá chữ U, 1 giá cột, 1 kẹp cột, 6 đai ốc lục giác có vành, 2 bu-lông lục giác đầu Phillips, 2 bu-lông đầu tròn cổ vuông, 1 nắp bảo vệ, sách hướng dẫn — theo Package Contents.
RG-ANT16S-120 so với RG-ANT20S-90 khác gì?
RG-ANT16S-120: 16 dBi, 120° x 10°, 5 km, 0,79 kg, cao 361 mm. RG-ANT20S-90: 20 dBi, 90° x 7°, 10 km, 1,82 kg, cao 694 mm, hộp có thêm giá ngẩng và giá chúc. Cả hai đều IP55, lắp cột, kịch bản WISP.
RG-ANT16S-120 chịu được thời tiết ngoài trời không?
Datasheet ghi IP55 với Highlights "IP55 Rating against Harsh Environment", làm việc từ –40 tới +80 °C, ẩm 5–95 % không đọng nước, cao độ tới 5.000 m, MTBF 400.000 giờ.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

