Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST330F-P
Wifi Ruijie
RG-EST330F-P là cầu nối vô tuyến 3 km của dòng RG-EST, bán từng máy: radio 2.4 GHz 1x1 và 5 GHz 2x2 802.11ac (tối đa 1166 Mbps), ăng-ten định hướng 13 dBi 30° x 30°, 3 cổng 10/100 với 2 cổng PoE ra 802.3af (tổng 15,4 W), nhận điện DC, PoE thụ động 24 V hoặc 802.3af/at, có TDMA, vỏ IP55, tiêu thụ tối đa 9 W (24,4 W khi cấp PoE ra).
Thông tin sản phẩm Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST330F-P
Dòng sản phẩm: Wifi Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-EST330F-P ở vị trí nào trong dòng RG-EST?
RG-EST330F-P được Ruijie Reyee đặt tên "3 km, 13 dBi Wireless Bridge" và bán lẻ từng máy ("Single", "Sold individually"). Theo datasheet ngày 07/09/2026, máy có hai radio — 2.4 GHz 1x1 và 5 GHz 2x2 — với tốc độ vô tuyến tối đa 1166 Mbps, ba cổng 10/100 trong đó hai cổng cấp PoE chuẩn 802.3af cho thiết bị phía sau, nhận điện theo ba cách (DC, PoE thụ động, 802.3af/at), có TDMA và vỏ IP55. Ở đầu trang sản phẩm, hãng kể các nơi lắp như phố, tòa nhà, khuôn viên, nông trại và xưởng sản xuất; datasheet thì chỉ ghi kịch bản CCTV.
Đường dẫn trên web Ruijie: Cầu nối Vô tuyến › Dòng EST › 3 km PTP/PTMP. Danh sách Model của dòng có RG-EST330F-P cùng RG-EST100-E, RG-EST310 V2, RG-EST350 V2, RG-EST350G và RG-EST450G; trong sáu dòng mô tả, chỉ RG-EST330F-P ghi "including 2 x PoE Out Ports".

Bảng đối chiếu RG-EST330F-P với ba mã EST bán theo cặp
| Hạng mục (datasheet 07/09/2026) | RG-EST330F-P | RG-EST100-E | RG-EST310 V2 | RG-EST350 V2 |
|---|---|---|---|---|
| Cách bán | Từng máy | Cặp | Cặp | Cặp |
| Cổng | 3 FE, 2 cổng PoE ra 802.3af | 2 FE | 1 FE | 2 GE |
| Radio | Hai radio: 2.4 GHz 1x1, 5 GHz 2x2 | Một radio 2.4 GHz 2x2 | Một radio 5 GHz 2x2 | Một radio 5 GHz 2x2 |
| Tốc độ vô tuyến | 1166 Mbps | 300 Mbps | 866 Mbps | 866 Mbps |
| Độ lợi; búp sóng (ăng-ten định hướng) | 13 dBi; 30°/30° | 8 dBi; 70°/70° | 10 dBi; 60°/30° | 15 dBi; 31°/14° |
| Cự ly lớn nhất | 3 km | 500 m | 1 km | 5 km |
| TDMA | Có | Không | Không | Không |
| Liên kết PTMP khuyến nghị | 5 | 1 | 5 | 3 |
| Điện năng lớn nhất | 9 W không PoE ra; 24,4 W có PoE ra | 5 W | 7 W | 9 W |
| Vỏ; dải nhiệt làm việc | IP55; –30…+55 °C | IP55; –30…+60 °C | IP54; –30…+55 °C | IP54; –30…+65 °C |
| Nặng (một máy) | 0,37 kg | 0,14 kg | 0,20 kg | 0,49 kg |
Trong bốn mã của bảng, RG-EST330F-P là mã duy nhất có hai radio, có TDMA, có cổng PoE ra và bán lẻ một máy. Cự ly 3 km của nó nằm giữa RG-EST310 V2 (1 km) và RG-EST350 V2 (5 km); độ lợi ăng-ten 13 dBi cũng nằm giữa 10 dBi và 15 dBi của hai mã đó.
Hai cổng PoE ra và ba cách cấp điện
Highlights của hãng ghi ba tùy chọn nguồn: 12 V DC, PoE thụ động và 802.3af/at. Bảng Power input trong datasheet tách từng nguồn. Adapter DC: đầu vào điện lưới 100 tới 240 V AC, 50/60 Hz, dòng không quá 1 A; đầu ra 24 V DC, dòng lớn nhất 1,5 A. Bộ tiêm PoE thụ động: đầu vào và đầu ra cùng là 24 V DC, 1,5 A. Nguồn thứ ba là PoE/PoE+ đạt chuẩn 802.3af/at đưa vào cổng PoE In. Riêng dòng Local power supply ghi đầu cắm DC "12 V, 1.5 A" (đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, độ sâu 9 mm). Nếu cắm đồng thời adapter DC và PoE, máy lấy điện từ adapter DC trước.
PoE Out của máy theo IEEE 802.3af. Tổng PoE budget là 15,4 W tính chung cho hai cổng, và cũng là mức trần của từng cổng. Ghi chú trong datasheet: cấp vào bằng PoE thụ động 24 V hay 802.3at thì máy mới đẩy PoE sang thiết bị khác được; cấp vào bằng 12 V DC hay 802.3af thì PoE Out không hoạt động. Ở mục "Dual PoE Out", trang sản phẩm chú thích rằng công suất ra thật còn tùy công suất đầu vào của cầu nối và điều kiện của từng công trình. Máy tiêu thụ tối đa 9 W lúc không cấp PoE ra và 24,4 W lúc có cấp. Sơ đồ chân nguồn PoE: 1-2 dương, 3-6 âm; 4-5 dương, 7-8 âm.

Radio kép, ăng-ten 13 dBi và hiệu năng theo khoảng cách
Radio thứ nhất ở băng 2.4 GHz, một luồng (SISO), chuẩn 802.11b/g/n, kênh tự động/20/40 MHz, 300 Mbps, ăng-ten đa hướng gắn trong 2 dBi. Radio 2 chạy 5 GHz hai luồng (MIMO 2x2) chuẩn 802.11ac, kênh tự động/20/40/80 MHz, 866 Mbps, ăng-ten định hướng gắn trong 13 dBi, búp 30° ngang và 30° đứng. Con số 867 Mbps ở phần Features của trang hãng lệch 1 Mbps so với 866 Mbps trong datasheet; bài này lấy số datasheet. Dải 5 GHz gồm 5,150–5,350, 5,470–5,725 và 5,725–5,850 GHz. Công suất phát 2.4 GHz gộp 20 dBm; 5 GHz gộp 29 dBm, mỗi luồng 26 dBm. Datasheet ghi giới hạn EIRP ở Việt Nam: 23 dBm cho 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz, 30 dBm cho 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz. Điều chế cao nhất 256-QAM.
| Mốc khoảng cách | 0,5 km | 1 km | 2 km | 3 km |
|---|---|---|---|---|
| Thông lượng HT40 | 90 Mbps | 80 Mbps | 60 Mbps | 40 Mbps |
| RSSI | –53 dBm | –59 dBm | –65 dBm | –70 dBm |
| Camera khuyến nghị, luồng 3 Mbps | 18 | 16 | 12 | 8 |
| Camera khuyến nghị, luồng 4–5 Mbps | 12 | 10 | 8 | 5 |
| Camera khuyến nghị, luồng 6–7 Mbps | 8 | 7 | 5 | 3 |
| Camera khuyến nghị, luồng 7–8 Mbps | 5 | 5 | 2 | 1 |
Các số camera trên là mức khuyến nghị, tính theo tốc độ luồng mã hóa (Mbps) như datasheet; bảng tương ứng trên trang sản phẩm đặt tên cột theo độ phân giải (3 MP, 4 to 5 MP…).
TDMA, SON và cách quản lý
Phần WLAN của datasheet có TDMA (Enhanced one-to-many transmission), số liên kết PTMP khuyến nghị 5, lệch kênh 5 MHz, kênh chính/dự phòng và tự trở về kênh chính. Ghép nối một chạm hoạt động trong 20 m; máy chuyển được giữa vai trò trạm gốc và CPE; có ẩn SSID cầu nối, mã hóa WPA2-PSK (WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK ghi "No"), gợi ý kênh, kiểm tốc độ cầu nối, đặt SSID/kênh/công suất, WMM, đặt khóa riêng ở ba cấp (cả mạng, từng nhóm, từng cầu nối), xem tín hiệu hiện tại và tín hiệu tối ưu.
Mảng quản lý của RG-EST330F-P nhiều mục "Yes" hơn các mã EST bán theo cặp: một SON chứa tới 200 thiết bị, có AI heatmap, có SSID quản lý chung toàn mạng và vào mạng được qua SSID đó. Ngoài ra là Ruijie Cloud, lệnh khởi động lại từ app Ruijie Reyee, trang eWeb (tài khoản + mật khẩu) với nâng cấp cục bộ, lưu cấu hình, chỉnh thời gian, hai ngôn ngữ Anh và Trung giản thể. Bộ chẩn đoán gồm ping, traceroute, nslookup cùng cảnh báo và gom lỗi; Restart cause prompt có. Các mục "No": SNMP (v1, v2c, v3), Camera detection, Disconnection cause prompt, cảnh báo DFS gửi lên cloud. Phần Features của trang hãng còn giới thiệu: SON tự tổ chức mạng cầu nối, Alignment Tool hỗ trợ căn hướng, Spectrum Scan để quét phổ và tối ưu liên kết, cùng màn hình theo dõi, cấu hình trạng thái cầu nối thời gian thực.
Chuyển mạch 10/100 Mbps tự thương lượng, có VLAN, không gộp liên kết; dịch vụ IP gồm ping, traceroute IPv4, DHCP server và client; chống bão quảng bá. IP và mật khẩu xuất xưởng không có trong datasheet.

Phần cứng, môi trường lắp đặt và hộp hàng
Bên trong là bộ xử lý đơn nhân xung 575/580 MHz, bộ nhớ flash 16 MB và RAM DDR2 64 MB. Dưới nắp có ba cổng LAN 10/100BASE-T và một nút Reset; bảy đèn chia thành 1 đèn trạng thái, 3 đèn cổng mạng, 3 đèn mức sóng. Kiểu lắp: treo tường hoặc ôm cột; tản nhiệt tự nhiên; chuẩn chống bụi nước IP55. Dải nhiệt chạy máy từ –30 °C đến +55 °C, khi cất giữ từ –40 °C đến +85 °C; độ ẩm 5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ; độ cao –500 m đến +5.000 m; MTBF 400.000 giờ. ESD: tiếp xúc 8 kV, không khí 15 kV, Class B. Chịu xung ±4 kV (common mode) ở cổng dịch vụ; ở đầu nguồn ±4 kV (common mode) và ±2 kV (differential mode). Chứng nhận ghi CE, CB; tiêu chuẩn an toàn EN62368-1.

Vỏ màu trắng, kích thước rộng 103 mm, sâu 53,4 mm, cao 199 mm (không gồm giá lắp), khối lượng máy trần 0,37 kg. Kiện hàng 276 x 165 x 107 mm, nặng 0,91 kg. Đóng gói theo datasheet: thiết bị (1), adapter nguồn DC 24 V/1,5 A (1), bộ tiêm PoE (1), dây rút (2), Mounting Template (1), tắc kê tường (4), vít Phillips đầu tròn tự ren 4,2 x 19 mm (4), hướng dẫn sử dụng (1).

Thông số kỹ thuật RG-EST330F-P
| Thông số | RG-EST330F-P |
|---|---|
| Kiểu | Cầu nối vô tuyến 3 km, bán lẻ 1 máy |
| Radio | 2.4 GHz 1x1 SISO + 5 GHz 2x2 MIMO |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac); chạy được với a/b/g/n |
| Tốc độ vô tuyến | Tối đa 1166 Mbps; 2.4 GHz 300 Mbps, 5 GHz 866 Mbps |
| Ăng-ten gắn trong | Băng 2.4: đa hướng, 2 dBi. Băng 5: định hướng, 13 dBi, búp 30°/30° |
| Công suất phát gộp | 2.4 GHz 20 dBm; 5 GHz 29 dBm |
| Cự ly; PTMP khuyến nghị | 3 km; 5 liên kết |
| TDMA; lệch kênh 5 MHz | Có; có |
| Cổng mạng | 3 x 10/100BASE-T |
| PoE ra | 2 cổng 802.3af; tổng 15,4 W, 15,4 W/cổng |
| Cổng PoE In | Nhận PoE thụ động 24 V, hoặc PoE/PoE+ 802.3af/at |
| Đầu cắm DC | Datasheet ghi 12 V, 1,5 A; adapter kèm theo 24 V/1,5 A |
| Tiêu thụ tối đa | 9 W; 24,4 W khi cấp PoE ra |
| Vi xử lý; bộ nhớ | Đơn nhân 575/580 MHz; flash 16 MB, RAM DDR2 64 MB |
| Quản lý | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb; SON 200 thiết bị; AI heatmap |
| Mã hóa | WPA2-PSK |
| Vỏ, lắp đặt | IP55, tường/cột, làm mát tự nhiên |
| Dải nhiệt | Chạy máy –30 °C đến +55 °C; cất giữ –40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm | 5–95 % RH không ngưng tụ |
| Kích thước (không giá lắp); khối lượng | 103 x 53,4 x 199 mm; 0,37 kg |
| Chứng nhận; màu | CE, CB; trắng |
Đặt mua RG-EST330F-P
RG-EST330F-P được xếp vào danh mục Wifi Ruijie của nhánh thiết bị mạng Ruijie. Hai mã EST bán theo cặp đang có trên web: RG-EST100-E, RG-EST310 V2. Tài liệu gốc: datasheet RG-EST330F-P (PDF, 07/09/2026).
Hỏi đáp RG-EST330F-P
RG-EST330F-P bán một chiếc hay một cặp?
Một chiếc. Tên trên trang hãng có chữ "(Single)", danh sách Model ghi "Sold individually", mục đóng gói của datasheet ghi Device: 1.
Công suất PoE Out tổng cộng là bao nhiêu?
15,4 W cho cả hai cổng (cũng là mức tối đa của một cổng), theo chuẩn 802.3af. Muốn dùng PoE Out, máy phải được cấp điện bằng PoE thụ động 24 V hoặc 802.3at.
Nuôi máy bằng switch PoE 802.3af thì PoE Out còn dùng được không?
Không dùng được. Theo ghi chú của datasheet, nguồn vào 802.3af hoặc 12 V DC thì máy chỉ tự chạy, không chuyển điện PoE ra hai cổng kia.
Ở cự ly xa nhất, máy còn bao nhiêu băng thông?
Mốc 3 km trong bảng Bridge performance là 40 Mbps (kênh HT40), mức thu –70 dBm, số camera khuyến nghị là 8 với luồng 3 Mbps. Mốc gần nhất 0,5 km là 90 Mbps, 18 camera luồng 3 Mbps.
Mã này có hỗ trợ TDMA?
Có — "Support TDMA" nằm trong Highlights, và dòng Enhanced one-to-many transmission (TDMA) của bảng phần mềm là Yes; số liên kết PTMP hãng khuyến nghị là 5.
Vào trang cấu hình của máy bằng IP nào?
Tài liệu của hãng không nêu IP hay mật khẩu xuất xưởng. Datasheet chỉ cho biết eWeb dùng tên đăng nhập và mật khẩu; ngoài ra có Ruijie Cloud và app Ruijie Reyee.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

