Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST350 V2
Wifi Ruijie
RG-EST350 V2 là cặp cầu nối vô tuyến 5 km của dòng RG-EST: radio 5 GHz 2x2 802.11ac 866 Mbps theo datasheet, ăng-ten định hướng 15 dBi (31° x 14°), thông lượng 230 / 200 / 150 Mbps ở 1 / 3 / 5 km (HT40), hai cổng 10/100/1000, CPU hai nhân 880 MHz, cấp điện PoE thụ động 24 V hoặc DC 12 V, tối đa 9 W, vỏ IP54, làm việc –30 tới +65 °C.
Thông tin sản phẩm Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST350 V2
Dòng sản phẩm: Wifi Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-EST350 V2 là mã nào trong dòng cầu nối EST?
RG-EST350 V2 được bán thành bộ hai máy; tên đầy đủ hãng đặt là "5GHz Dual-stream 802.11ac 5KM Wireless Bridge (Pair)". Datasheet ngày 07/09/2026 ghi radio 5 GHz 2x2 chuẩn 802.11ac 866 Mbps, ăng-ten định hướng 15 dBi búp hẹp 31° x 14°, hai cổng Gigabit, CPU hai nhân, tiêu thụ không quá 9 W, vỏ IP54 chịu được từ –30 tới +65 °C. Highlights viết hai máy đã ghép đôi tại xưởng, dựng ở cự ly xa mà không phải căn chỉnh rườm rà. Môi trường hãng gợi ý: xưởng, hệ thống giám sát, giao thông.
Website Ruijie xếp mã này ở nhóm 5 km của Dòng EST (bản tiếng Anh "5 km PTP", bản tiếng Việt "5 km PTP/PTMP"). Datasheet ghi số liên kết PTMP khuyến nghị là 3. Cùng nhóm 5 km trong danh sách Model còn có RG-EST350G (3 cổng GE); các mã EST khác là RG-EST100-E, RG-EST310 V2, RG-EST330F-P và RG-EST450G.

Hiệu năng RG-EST350 V2 đặt cạnh RG-EST310 V2, RG-EST330F-P và RG-EST100-E
Bảng lấy số trong mục Bridge performance, RSSI và Recommended number of connected cameras (luồng 3 Mbps) của datasheet từng mã, cùng ngày 07/09/2026. Ô "—" là mốc mà datasheet của mã đó không có.
| Mã (cự ly tối đa) | Thông lượng ở 1 km | Thông lượng ở mốc xa nhất | RSSI ở mốc xa nhất | Camera 3 Mbps ở mốc xa nhất | Cổng; ăng-ten |
|---|---|---|---|---|---|
| RG-EST350 V2 (5 km) | 230 Mbps | 150 Mbps ở 5 km | –70 dBm | 20 | 2 GE; 15 dBi |
| RG-EST330F-P (3 km) | 80 Mbps | 40 Mbps ở 3 km | –70 dBm | 8 | 3 FE; 13 dBi |
| RG-EST310 V2 (1 km) | 80 Mbps | 40 Mbps ở 2 km | –75 dBm | 6 | 1 FE; 10 dBi |
| RG-EST100-E (0,5 km) | — | 30 Mbps ở 500 m (HT20) | –68 dBm | 5 | 2 FE; 8 dBi |
Ở mốc 1 km, thông lượng datasheet ghi cho RG-EST350 V2 (230 Mbps) cao nhất trong bảng; ba mã 5 GHz còn lại đo ở HT40, riêng RG-EST100-E đo ở HT20. RG-EST350 V2 cũng là mã duy nhất trong bảng có cổng Gigabit. Đổi lại, mức tiêu thụ 9 W và khối lượng 0,49 kg của nó cao hơn RG-EST310 V2 (7 W, 0,20 kg).
Bảng hiệu năng theo khoảng cách của RG-EST350 V2
| Số liệu datasheet (HT40) | 1 km | 3 km | 5 km |
|---|---|---|---|
| Thông lượng cầu nối | 230 Mbps | 200 Mbps | 150 Mbps |
| Cường độ thu (RSSI) | –58 dBm | –66 dBm | –70 dBm |
| Camera khuyến nghị — luồng 3 Mbps | 50 | 45 | 20 |
| — luồng 4–5 Mbps | 30 | 25 | 12 |
| — luồng 6–7 Mbps | 20 | 13 | 8 |
| — luồng 7–8 Mbps | 15 | 12 | 6 |
Trong Highlights, hãng viết tối đa 45 camera ở 3 km và 20 camera ở 5 km (camera 2MP). Dấu sao ở phần Features giải thích: camera H.265, 2MP, luồng 3 Mbps; muốn giữ chất lượng truyền thì nơi lắp nên quang đãng để bớt nhiễu, và nên chỉnh tới góc tốt nhất nhờ đèn báo tín hiệu hoặc app Ruijie Cloud. Bảng trên ghi theo tốc độ luồng như datasheet.

Radio 5 GHz và ăng-ten 15 dBi
Máy chỉ có một radio, chạy băng 5 GHz với 2 luồng (MIMO 2x2), theo 802.11ac, tương thích ngược 802.11a và 802.11n. Ba đoạn tần trong datasheet: 5150–5350, 5470–5725, 5725–5850 MHz. Kênh đặt tự động hoặc cố định 20, 40, 80 MHz. Datasheet ghi tốc độ vô tuyến 866 Mbps, nhỉnh hơn 1 Mbps là số 867 trên trang hãng — bài dùng số datasheet. Công suất phát gộp 29 dBm, đơn luồng 26 dBm, phụ thuộc quy định từng quốc gia; với Việt Nam, giới hạn EIRP là 23 dBm cho đoạn thấp nhất và 30 dBm cho hai đoạn còn lại. QAM bậc cao nhất 256; độ nhạy 802.11ac HT40 từ –79 dBm (MCS0) tới –54 dBm (MCS9).
Ăng-ten định hướng 2x2 nằm trong vỏ, độ lợi 15 dBi, góc ngang 31°, góc đứng 14° — trong bốn mã EST ở bảng trên, đây là độ lợi lớn nhất và búp sóng hẹp nhất.
Ghép nối, WLAN và quản lý
Ngoài ghép đôi sẵn, máy có ghép nối một chạm với khoảng cách hiệu lực tới 50 m (RG-EST310 V2 và RG-EST100-E ghi 20 m), chuyển chế độ trạm gốc/CPE, kênh chính/dự phòng và tự quay về kênh chính, giấu SSID của cầu nối, mã hóa WPA2-PSK, gợi ý kênh, đo tốc độ cầu nối, đặt SSID – kênh – công suất, WMM, đặt khóa bảo mật theo toàn mạng, theo nhóm hoặc theo từng cầu nối, hiển thị tín hiệu tức thời và tín hiệu tối ưu; SON tối đa 200 thiết bị. Không hỗ trợ (datasheet ghi "No"): TDMA, 5 MHz offset, mã hóa WPA-PSK hoặc hỗn hợp WPA/WPA2-PSK, sinh khóa ngẫu nhiên khi đẩy cấu hình. Trang hãng mô tả: ghép đôi tự động không cần cấu hình, cắm là chạy.
Quản lý: Ruijie Cloud, khởi động lại bằng app Ruijie Reyee, eWeb với tài khoản – mật khẩu, nâng cấp cục bộ, sao lưu cấu hình, đặt giờ, hai ngôn ngữ (Trung giản thể, Anh), SSID quản lý cấu hình cho toàn mạng, chẩn đoán lỗi (ping, traceroute, nslookup, cảnh báo, thu thập lỗi). Không có: SNMP, AI heatmap, nhận diện camera, vào mạng qua SSID quản lý, báo lý do khởi động lại, báo lý do mất kết nối, cảnh báo DFS trên cloud. Chuyển mạch 10/100/1000 Mbps tự thương lượng, VLAN có, gộp liên kết không; IPv4 ping, traceroute, DHCP server/client; chống bão quảng bá. Datasheet không nêu IP và mật khẩu mặc định.

Cổng, nguồn, độ bền và phụ kiện lắp
Mặt dưới mỗi máy có hai cổng LAN 10/100/1000BASE-T, một nút Reset; đèn báo gồm 1 đèn hệ thống, 2 đèn cho cổng mạng và 3 đèn mức tín hiệu. Điện vào qua cổng PoE In từ adapter PoE thụ động — adapter cắm lưới 100 tới 240 V AC (50/60 Hz, dòng ≤ 0,5 A), cho ra 24 V DC (dòng ≤ 0,6 A) — hoặc qua đầu DC tại chỗ 12 V, 1 A (5,5 x 2,1 mm, sâu 9 mm). Công suất lớn nhất máy dùng: 9 W. Vi xử lý 2 nhân, mỗi nhân 880 MHz; 8 MB flash; 128 MB RAM DDR3.
Vỏ IP54, trang hãng ghi vật liệu chống cháy cấp V0; tản nhiệt tự nhiên; lắp tường hoặc cột. Dải nhiệt vận hành –30 °C…+65 °C, khi lưu kho –40 °C…+70 °C; độ ẩm từ 5 % tới 95 % RH (không ngưng tụ); vận hành ở độ cao –500 m…+5.000 m; MTBF 400.000 giờ (khoảng 45 năm theo datasheet). Thử ESD: 8 kV phóng tiếp xúc, 15 kV phóng không khí, Class B. Thử xung: ±4 kV common mode trên cổng dịch vụ; trên đầu nguồn ±4 kV common mode và ±2 kV differential mode. Bộ chứng nhận: CE, FCC, CB, ISED, cTUVus.

Một máy màu trắng đo 132 mm (rộng) x 48 mm (sâu) x 230 mm (cao), chưa gồm giá lắp, cân nặng 0,49 kg khi bỏ bao bì; thùng 356 x 326 x 78 mm, cả thùng 2,15 kg. Datasheet liệt kê: Device 2; Power adapter 2 (adapter PoE thụ động 24 V); Power cord 2; bộ giá lắp gồm Ball joint mount x2, Lock ring x2, Mounting Bracket x2; Hose clamp 2; Wall anchors 6; vít Phillips đầu tròn tự ren 4,2 x 19 mm x8; User Manual 1. Mục Order Information của trang hãng ghi hộp 490 x 363 x 80 mm, 2,3 kg — khác datasheet; trang này theo datasheet.

Thông số kỹ thuật RG-EST350 V2
| Nhóm | Chi tiết |
|---|---|
| Sản phẩm | Cặp cầu nối vô tuyến 5 km (2 máy) |
| Radio | 5 GHz, 2x2 MIMO, 802.11ac; 866 Mbps |
| Độ rộng kênh; bậc QAM | Tự động, 20, 40, 80 MHz; 256 |
| Công suất phát | Gộp 29 dBm, đơn luồng 26 dBm |
| Ăng-ten | Định hướng gắn trong 15 dBi, 31° ngang, 14° đứng |
| Cự ly tối đa | 5 km |
| Thông lượng HT40 | 230 Mbps (1 km), 200 Mbps (3 km), 150 Mbps (5 km) |
| Liên kết PTMP nên dùng; TDMA | 3; không có |
| Ghép nối một chạm | Tới 50 m |
| Cổng | 2 x 10/100/1000BASE-T, 1 nút Reset |
| Cấp nguồn | Adapter PoE thụ động 24 V/0,6 A vào cổng PoE In; hoặc jack DC 12 V/1 A |
| Điện năng tối đa | 9 W |
| CPU; flash; RAM | 2 nhân 880 MHz; 8 MB; 128 MB DDR3 |
| Quản lý | Cloud của Ruijie, app Reyee, giao diện eWeb; SON đến 200 thiết bị; SNMP: không |
| Bảo mật cầu nối | WPA2-PSK, ẩn SSID |
| Vỏ; làm mát; lắp | IP54; tự nhiên; tường/cột |
| Nhiệt độ làm việc | –30 °C tới +65 °C |
| Độ ẩm vận hành | 5 % tới 95 % RH (không ngưng tụ) |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Kích thước; khối lượng | 132 x 48 x 230 mm; 0,49 kg |
| Màu vỏ; chứng nhận | Trắng; CE / FCC / CB / ISED / cTUVus |
Đặt RG-EST350 V2
RG-EST350 V2 thuộc danh mục Wifi Ruijie trong nhánh thiết bị mạng Ruijie. Các mã EST khác trên web: RG-EST310 V2 (1 km), RG-EST330F-P (3 km), RG-EST100-E (500 m). Tài liệu PDF của hãng: datasheet ngày 07/09/2026.
Hỏi nhanh về RG-EST350 V2
Mua RG-EST350 V2 thì được mấy máy?
Hai máy trong một hộp: tên trang hãng có "(Pair)", danh sách Model ghi "Sold as a pair", mục Package Contents của datasheet ghi Device: 2.
Kéo xa 5 km thì thông lượng còn bao nhiêu?
150 Mbps (HT40) với RSSI –70 dBm theo datasheet; ở 3 km là 200 Mbps, ở 1 km là 230 Mbps.
Một tuyến cầu nối này mang được bao nhiêu camera?
Datasheet khuyến nghị với luồng 3 Mbps: 50 camera ở 1 km, 45 ở 3 km, 20 ở 5 km. Luồng nặng hơn thì ít hơn, ví dụ luồng 7–8 Mbps là 15, 12 và 6.
Cổng mạng của RG-EST350 V2 là Gigabit hay Fast Ethernet?
Gigabit: hai cổng 10/100/1000BASE-T mỗi máy, tốc độ giao tiếp 10/100/1000 Mbps tự thương lượng.
RG-EST350 V2 dùng nguồn gì?
Adapter PoE thụ động 24 V đi kèm (2 cái cho 2 máy) hoặc nguồn DC 12 V 1 A qua jack; tiêu thụ tối đa 9 W.
RG-EST350 V2 có TDMA không?
Không — datasheet ghi Enhanced one-to-many transmission (TDMA): No, số kết nối PTMP khuyến nghị 3.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

