Ăng-ten Ruijie RG-ANT20S-90
Wifi Ruijie
RG-ANT20S-90 là ăng-ten sector 90° có độ lợi cao nhất (20 dBi) trong ba ăng-ten của dòng cầu nối vô tuyến RG-AirMetro: panel 5 GHz 2x2, góc đứng 7°, IP55, lắp cột, 1,82 kg. Trạm gốc RG-AirMetro550G-B lắp lên ăng-ten này đạt cự ly tối đa 10 km, 204 Mbps ở 3 km và 77 Mbps ở 10 km theo datasheet.
Thông tin sản phẩm Ăng-ten Ruijie RG-ANT20S-90
Dòng sản phẩm: Wifi Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-ANT20S-90 là ăng-ten tầm xa nhất của dòng RG-AirMetro?
Đúng theo datasheet: RG-ANT20S-90 — "90° Sector Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges" — là ăng-ten có độ lợi cao nhất (20 dBi) và cho cự ly cầu nối xa nhất (10 km) trong ba ăng-ten mà Ruijie Reyee làm cho trạm gốc RG-AirMetro550G-B. Đây là ăng-ten panel 5 GHz 2x2, búp sóng 90° theo chiều ngang và 7° theo chiều đứng, vỏ IP55, lắp trên cột, kịch bản áp dụng WISP. Trang hãng ghi "90°, 10 km Sector Antenna, Sold individually" — bán lẻ từng chiếc.
Dòng cầu nối RG-AirMetro trên web hãng (Cầu nối Vô tuyến › Dòng AirMetro) gồm trạm gốc RG-AirMetro550G-B, hai CPE RG-AirMetro460G / RG-AirMetro460F và ba ăng-ten: RG-ANT20S-90 (90°, 10 km), RG-ANT16S-120 (120°, 5 km), RG-ANT13-360 (360°, 2 km). Con số 10 km trong Highlights "Up to 10 km Wireless Transmission Distance" của trạm gốc chính là số đo khi lắp lên RG-ANT20S-90.

Đổi góc phủ lấy cự ly: RG-ANT20S-90 so với hai ăng-ten còn lại
| Tiêu chí | RG-ANT20S-90 | RG-ANT16S-120 | RG-ANT13-360 |
|---|---|---|---|
| Độ lợi 5 GHz | 20 dBi | 16 dBi | 13 dBi |
| Búp sóng ngang x đứng | 90° x 7° | 120° x 10° | 360° x 7° |
| Cự ly tối đa với RG-AirMetro550G-B | 10 km | 5 km | 2 km |
| Thông lượng HT40 ở 3 km | 204 Mbps | 153 Mbps | — (ngoài tầm) |
| Thông lượng HT40 ở 5 km | 153 Mbps | 94 Mbps | — |
| Thông lượng HT40 ở 10 km | 77 Mbps | — | — |
| RSSI ở 3 / 5 / 10 km | –60 / –66 / –73 dBm | –66 dBm ở 3 km; –72 dBm ở 5 km | –70 dBm ở 2 km |
| Thân (W x D x H), chưa kể giá đỡ | 139,9 x 48,9 x 694 mm | 110 x 48,5 x 361 mm | 120 x 82 x 769 mm |
| Khối lượng ăng-ten / cả hộp | 1,82 / 4,5 kg | 0,79 / 2,5 kg | 1,06 / 2,35 kg |
| Giá đỡ kèm theo | 1 giá ngẩng (uptilt), 1 giá chúc (downtilt), 2 giá cột, 2 kẹp cột | 1 giá chữ U, 1 giá cột, 1 kẹp cột | 2 giá đỡ |
Trong bảng, RG-ANT20S-90 là mẫu nặng nhất (1,82 kg, hộp 4,5 kg) và có bộ giá đỡ nhiều chi tiết nhất — hộp kèm cả giá ngẩng lẫn giá chúc, thứ hai ăng-ten kia không có. Góc đứng 7° bằng ăng-ten đa hướng RG-ANT13-360, còn góc ngang 90° là hẹp nhất. Ba mẫu cùng IP55, cùng dải nhiệt độ –40 tới +80 °C, cùng lắp trên cột và cùng kèm 2 cáp RF.
Số đo của trạm gốc RG-AirMetro550G-B khi lắp lên RG-ANT20S-90
Datasheet trạm gốc ghi riêng mục "installing the device on the RG-ANT20S-90": cự ly cầu nối tối đa 10 km; thông lượng HT40 204 Mbps ở 3 km, 153 Mbps ở 5 km, 77 Mbps ở 10 km; RSSI –60 dBm ở 3 km, –66 dBm ở 5 km, –73 dBm ở 10 km. Số camera khuyến nghị theo luồng 4–5 Mbps là 28 ở 3 km, 21 ở 5 km, 10 ở 10 km; theo luồng 7–8 Mbps là 17, 13 và 6. Datasheet còn hai mục camera nữa cho ăng-ten này nhưng mục luồng 3 Mbps nằm dưới nhãn "RG-ANT20S-120" (mã không có trong dòng) và mục luồng 6–7 Mbps lặp y nguyên ba số của mục 4–5 Mbps, nên bài này không dùng. Trạm gốc dùng ăng-ten 2.4 GHz gắn trong chỉ để quản lý; mọi dữ liệu cầu nối đi qua ăng-ten ngoài như RG-ANT20S-90.

Giá ngẩng, giá chúc, vỏ máy và hộp RG-ANT20S-90
Hộp sản phẩm gồm ăng-ten, 2 cáp RF, 1 giá ngẩng (uptilt bracket), 1 giá chúc (downtilt bracket), 2 giá cột, 2 kẹp cột, 8 đai ốc lục giác có vành, 4 bu-lông lục giác có vành đầu Phillips, 4 bu-lông đầu tròn cổ vuông, 1 nắp bảo vệ và sách hướng dẫn. Datasheet không ghi loại đầu nối RF, chiều dài cáp hay dải góc chỉnh của giá ngẩng/chúc.
Thân ăng-ten 139,9 x 48,9 x 694 mm (chưa kể giá đỡ), nặng 1,82 kg không tính bao bì, màu trắng; hộp 750 x 195 x 165 mm, cả hộp 4,5 kg. Vỏ IP55, làm mát tự nhiên; nhiệt độ làm việc –40 tới +80 °C, lưu kho –40 tới +85 °C; độ ẩm 5–95 % RH không ngưng tụ; độ cao làm việc và lưu kho –500 tới +5.000 m; MTBF 400.000 giờ (khoảng 45 năm).

Thông số kỹ thuật RG-ANT20S-90
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên hãng đặt | 90° Sector Antenna of RG-AirMetro Series Wireless Bridges |
| Ăng-ten | Panel sector, 5 GHz, 2x2 |
| Độ lợi | 20 dBi |
| Góc ngang; góc đứng | 90°; 7° |
| Cự ly cầu nối tối đa (lắp RG-AirMetro550G-B) | 10 km |
| Thông lượng HT40 với trạm gốc | 204 Mbps (3 km); 153 Mbps (5 km); 77 Mbps (10 km) |
| RSSI với trạm gốc | –60 dBm (3 km); –66 dBm (5 km); –73 dBm (10 km) |
| Camera khuyến nghị, luồng 4–5 Mbps | 28 (3 km); 21 (5 km); 10 (10 km) |
| Kịch bản áp dụng | WISP |
| Lắp đặt | Trên cột; giá ngẩng, giá chúc, 2 giá cột, 2 kẹp cột trong hộp |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Tản nhiệt | Làm mát tự nhiên |
| Nhiệt độ làm việc | –40 tới +80 °C (lưu kho –40 tới +85 °C) |
| Độ ẩm | 5–95 % RH không ngưng tụ |
| Độ cao | –500 tới +5.000 m |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Kích thước thân | 139,9 x 48,9 x 694 mm (chưa kể giá đỡ) |
| Khối lượng | 1,82 kg; cả hộp 4,5 kg (hộp 750 x 195 x 165 mm) |
| Phụ kiện | 2 cáp RF, 6 giá/kẹp, 8 đai ốc, 8 bu-lông, nắp bảo vệ, hướng dẫn |
| Màu | Trắng |
Đặt mua RG-ANT20S-90
RG-ANT20S-90 nằm trong danh mục Wifi Ruijie của nhánh thiết bị mạng Ruijie. Ăng-ten này lắp cho trạm gốc RG-AirMetro550G-B — mọi số đo cự ly, thông lượng, RSSI ở trên là của trạm gốc khi lắp lên nó. Hai ăng-ten còn lại của dòng là RG-ANT16S-120 (sector 120°, 5 km) và RG-ANT13-360 (đa hướng, 2 km). Datasheet ngày 07/09/2026: tải datasheet RG-ANT20S-90 (PDF).
Hỏi đáp về RG-ANT20S-90
RG-ANT20S-90 truyền xa bao nhiêu?
Datasheet trạm gốc RG-AirMetro550G-B ghi cự ly cầu nối tối đa 10 km khi lắp lên RG-ANT20S-90, với 77 Mbps (HT40) và RSSI –73 dBm ở 10 km; ở 3 km là 204 Mbps, –60 dBm.
Giá ngẩng và giá chúc trong hộp RG-ANT20S-90 là gì?
Mục Package Contents của datasheet ghi 1 uptilt bracket và 1 downtilt bracket cùng 2 giá cột, 2 kẹp cột; datasheet không nêu dải góc chỉnh. Đây là mẫu duy nhất trong ba ăng-ten của dòng có hai giá này.
RG-ANT20S-90 khác RG-ANT16S-120 thế nào?
RG-ANT20S-90: 20 dBi, 90° x 7°, 10 km, 1,82 kg, cao 694 mm. RG-ANT16S-120: 16 dBi, 120° x 10°, 5 km, 0,79 kg, cao 361 mm. Ở 3 km, trạm gốc đạt 204 Mbps với RG-ANT20S-90 và 153 Mbps với RG-ANT16S-120.
RG-ANT20S-90 chạy được bao nhiêu camera?
Theo datasheet trạm gốc, với luồng 4–5 Mbps: 28 camera ở 3 km, 21 ở 5 km, 10 ở 10 km; với luồng 7–8 Mbps: 17, 13 và 6. Mục 3 Mbps và 6–7 Mbps không dùng vì datasheet ghi lệch nhãn và lặp số.
RG-ANT20S-90 có chịu được ngoài trời không?
Datasheet ghi IP55, nhiệt độ làm việc –40 tới +80 °C, độ ẩm 5–95 % không ngưng tụ, độ cao tới 5.000 m, MTBF 400.000 giờ, lắp trên cột.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

