Trạm gốc cầu nối Ruijie RG-AirMetro550G-B
Wifi Ruijie
RG-AirMetro550G-B là trạm gốc (base station) của dòng cầu nối vô tuyến RG-AirMetro: radio 5 GHz 2x2 802.11ac 866 Mbps theo datasheet, 2 cổng Gigabit, ăng-ten lắp ngoài (RG-ANT13-360 / RG-ANT16S-120 / RG-ANT20S-90 cho 2 / 5 / 10 km), điện vào từ adapter PoE thụ động 24 V hay jack DC 12 V, vỏ IP55, làm việc –40 tới +80 °C.
Thông tin sản phẩm Trạm gốc cầu nối Ruijie RG-AirMetro550G-B
Dòng sản phẩm: Wifi Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-AirMetro550G-B nằm ở đâu trong dòng cầu nối vô tuyến RG-AirMetro?
Ruijie Reyee gọi RG-AirMetro550G-B là "Base Station of RG-AirMetro Series Wireless Bridges" — trạm gốc của dòng cầu nối vô tuyến RG-AirMetro, loại sản phẩm ghi trong datasheet là cầu nối vô tuyến (wireless bridge). Máy mang radio 5 GHz 2x2 chuẩn 802.11ac, tốc độ vô tuyến 866 Mbps theo bảng datasheet, hai cổng Ethernet Gigabit; điện vào lấy từ adapter PoE thụ động 24 V hay từ jack DC 12 V. Phần ăng-ten 5 GHz không có sẵn trong máy mà lắp rời bên ngoài. Kịch bản áp dụng ghi trong datasheet là CCTV và WISP; trang sản phẩm kể thêm khu thị trấn, tuyến đường đô thị và nhà máy.
Trên web Ruijie, mã này nằm ở Cầu nối Vô tuyến › Dòng AirMetro › PTMP Basestation; mục "Dòng" chia hai nhánh: PTMP Station (trạm gốc) và PTP/PTMP CPE (đầu thuê bao). Danh sách Model của dòng AirMetro có sáu mã: trạm gốc RG-AirMetro550G-B, ba ăng-ten RG-ANT20S-90, RG-ANT16S-120, RG-ANT13-360 và hai CPE RG-AirMetro460G (1 cổng GE), RG-AirMetro460F (1 cổng FE). Hai bảng dưới đây lấy số từ datasheet của từng mã.

Trạm gốc RG-AirMetro550G-B so với hai CPE RG-AirMetro460G, RG-AirMetro460F
| Tiêu chí | RG-AirMetro550G-B | RG-AirMetro460G | RG-AirMetro460F |
|---|---|---|---|
| Vai trò theo danh sách Model | Trạm gốc, 2 cổng GE | CPE, 1 cổng GE | CPE, 1 cổng FE |
| Radio 5 GHz | 2x2 MIMO, 802.11ac, 866 Mbps | 2x2 MIMO, 802.11ac, 866 Mbps | 2x2 MIMO, 802.11ac, 866 Mbps |
| Radio 2.4 GHz | 1x1 SISO, 802.11b/g/n, 300 Mbps | 1x1 SISO, 300 Mbps | 1x1 SISO, 300 Mbps |
| Ăng-ten 5 GHz | Lắp rời bên ngoài (chọn RG-ANT13-360, RG-ANT16S-120 hay RG-ANT20S-90) | Chảo định hướng 23 dBi gắn sẵn, búp sóng 9° ngang / 9° đứng | Chảo định hướng 23 dBi gắn sẵn, búp sóng 9° ngang / 9° đứng |
| Cổng Ethernet | 2 cổng 10/100/1000BASE-T | 1 cổng 10/100/1000BASE-T | 1 cổng 10/100BASE-T |
| Cự ly cầu nối xa nhất (datasheet) | 2, 5 hoặc 10 km tùy ăng-ten | 15 km | 15 km |
| Thông lượng HT40 theo datasheet | 204 Mbps ở 3 km, 77 Mbps ở 10 km (với RG-ANT20S-90) | 230 Mbps ở 1 km, 80 Mbps ở 10 km | 80 Mbps ở 1 km, 50 Mbps ở 10 km |
| CPU | 2 nhân 880 MHz | 2 nhân 880 MHz | 1 nhân 575/580 MHz |
| Cấp điện | PoE thụ động 24 V hay jack DC 12 V/1 A | Chỉ PoE thụ động 24 V | Chỉ PoE thụ động 24 V |
| Tiêu thụ điện tối đa | 12 W | 12 W | 9 W |
| SNMP v1/v2c/v3 | Có | Có | Không |
| Cấp bảo vệ, nhiệt độ làm việc | IP55; –40 tới +80 °C | IP65; –40 tới +70 °C | IP65; –40 tới +70 °C |
| Kích thước, khối lượng | 98,5 x 29 x 200 mm (chưa kể giá đỡ); 0,31 kg | 368,5 x 271 x 368,5 mm (sau lắp, kể cả giá đỡ); 0,20 kg | 368,5 x 271 x 368,5 mm (sau lắp, kể cả giá đỡ); 0,20 kg |
| Màu | Trắng | Xám | Trắng |
Ba mã dùng chung cấu trúc radio (hai radio, 3 luồng không gian) và cùng tốc độ vô tuyến. Điểm khác của trạm gốc nằm ở ăng-ten rời tùy chọn, hai cổng Gigabit thay vì một, thêm đường điện DC 12 V và dải nhiệt độ rộng hơn 10 °C ở đầu nóng; đổi lại cấp bảo vệ vỏ là IP55 trong khi hai CPE là IP65. Trong bảng, RG-AirMetro460F là mã duy nhất chỉ có cổng 10/100 Mbps và CPU một nhân. Trang Model của hãng ghi "lên đến 867 Mbps ở 5 GHz"; bảng thông số trong datasheet ghi 866 Mbps, bài này theo datasheet.
Ba ăng-ten ngoài dùng cho RG-AirMetro550G-B
Theo datasheet, băng 2.4 GHz với ăng-ten đa hướng 3 dBi gắn trong chỉ phục vụ việc quản lý thiết bị; đường truyền dữ liệu giữa hai đầu cầu nối đi qua ăng-ten gắn ngoài. Hãng có ba mẫu ăng-ten riêng và máy cũng nhận ăng-ten do hãng khác sản xuất. Cự ly và hiệu năng trong datasheet được ghi theo từng mẫu:
| Ăng-ten lắp cho RG-AirMetro550G-B | RG-ANT13-360 | RG-ANT16S-120 | RG-ANT20S-90 |
|---|---|---|---|
| Loại, độ lợi 5 GHz | Đa hướng, 13 dBi | Sector, 16 dBi | Sector, 20 dBi |
| Góc ngang / góc đứng | 360° / 7° | 120° / 10° | 90° / 7° |
| Cự ly cầu nối xa nhất | 2 km | 5 km | 10 km |
| Thông lượng (HT40) | 179 Mbps ở 1 km; 111 Mbps ở 2 km | 204 Mbps ở 1 km; 153 Mbps ở 3 km; 94 Mbps ở 5 km | 204 Mbps ở 3 km; 153 Mbps ở 5 km; 77 Mbps ở 10 km |
| RSSI | –64 dBm ở 1 km; –70 dBm ở 2 km | –58 / –66 / –72 dBm ở 1 / 3 / 5 km | –60 / –66 / –73 dBm ở 3 / 5 / 10 km |
| Số camera khuyến nghị, luồng 4–5 Mbps | 25 ở 1 km; 15 ở 2 km | 28 / 21 / 13 ở 1 / 3 / 5 km | 28 / 21 / 10 ở 3 / 5 / 10 km |
| Số camera khuyến nghị, luồng 7–8 Mbps | 15 ở 1 km; 9 ở 2 km | 17 / 13 / 8 ở 1 / 3 / 5 km | 17 / 13 / 6 ở 3 / 5 / 10 km |
Datasheet còn hai mục camera nữa (luồng 3 Mbps và 6–7 Mbps), nhưng mục 3 Mbps ghi tên "RG-ANT20S-120" — mã không có trong dòng — còn mục 6–7 Mbps của RG-ANT20S-90 lặp đúng số của mục 4–5 Mbps, nên bảng trên bỏ hai mục đó. Về số liên kết điểm – đa điểm, phần Highlights của datasheet ghi tối đa 1:32 PTMP, còn bảng phần mềm ghi số kết nối PTMP khuyến nghị là 16.

Radio, cổng và cấp điện của RG-AirMetro550G-B
Máy có hai radio với 3 luồng không gian: radio 1 ở 2.4 GHz (1x1, SISO, Wi-Fi 4 802.11b/g/n, 300 Mbps) và radio 2 ở 5 GHz (2x2, MIMO, Wi-Fi 5 802.11ac, 866 Mbps). Kênh ở 2.4 GHz rộng 20 hoặc 40 MHz (hoặc để tự động); ở 5 GHz có thêm mức 80 MHz. Radio 5 GHz làm việc trên ba dải 5150–5350, 5470–5725 và 5725–5850 MHz; datasheet lưu ý dải khả dụng tùy quốc gia. Công suất phát tối đa ở 2.4 GHz là 20 dBm; ở 5 GHz là 29 dBm gộp (26 dBm mỗi luồng) và thay đổi theo quy định từng nước — giới hạn EIRP tại Việt Nam ghi trong datasheet là 23 dBm ở hai dải 2400–2483,5 và 5150–5350 MHz, 30 dBm ở 5470–5725 và 5725–5850 MHz. Với 802.11ac kênh 40 MHz, độ nhạy thu là –79 dBm (MCS0) và –54 dBm (MCS9); điều chế cao nhất 256-QAM.
Hai cổng Ethernet đều là LAN cố định, tốc độ 10/100/1000; thân máy còn có nút Reset và bộ đèn báo gồm 1 đèn hệ thống, 2 đèn cổng mạng, 3 đèn trạng thái tín hiệu. Điện vào theo một trong hai đường: adapter PoE thụ động đi kèm (điện lưới 100–240 V AC, đầu ra 24 V DC, dòng tối đa 0,6 A) cắm vào cổng PoE In duy nhất, hoặc nguồn tại chỗ 12 V/1 A qua jack tròn 5,5 mm ngoài, 2,1 mm trong, sâu 9 mm. Mức tiêu thụ điện cao nhất là 12 W. Phần Highlights của hãng ghi đầu vào PoE thụ động 24 V và DC 12 V phục vụ cấp điện bằng năng lượng mặt trời.
TDMA, ghép nối một chạm và quản lý trên đám mây
Về vô tuyến, máy chuyển được giữa vai trò trạm gốc và CPE, dùng TDMA cho truyền một – nhiều, ẩn được SSID của cầu nối, mã hóa bằng WPA2-PSK (datasheet ghi không hỗ trợ WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK hỗn hợp). Người quản trị đặt SSID, kênh và công suất cho cầu nối, dùng tính năng gợi ý kênh, đo tốc độ qua cầu nối, lệch kênh 5 MHz và WMM; khóa bảo mật cấu hình được ở ba mức: toàn bộ cầu nối trong mạng, một nhóm cầu nối, hay từng cầu nối. Ghép nối một chạm có hiệu lực trong phạm vi tối đa 5 m. Máy báo cường độ tín hiệu tức thời lẫn mức tối ưu, có kênh chính và kênh dự phòng, và tự trở về kênh chính.
Ba đường quản trị gồm Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee (khởi động lại thiết bị từ app) và eWeb đăng nhập bằng tài khoản – mật khẩu; có thêm SNMPv1/v2c/v3. Các việc cơ bản — nâng cấp firmware tại chỗ, sao lưu cấu hình, đặt giờ hệ thống — đều có; giao diện hai ngôn ngữ Trung (giản thể) và Anh. SON nhận tối đa 200 thiết bị; AI heatmap, cấu hình SSID quản lý cho toàn mạng, công cụ chẩn đoán (ping, traceroute, nslookup, cảnh báo lỗi, thu thập lỗi), thông báo lý do khởi động lại, lý do rớt kết nối, và đẩy cảnh báo lên đám mây khi bắt được tín hiệu DFS. Datasheet ghi "No" ở hai mục: nhận diện camera và nối mạng qua SSID quản lý. Phần chuyển mạch: cổng tự thương lượng tốc độ, có VLAN, không gộp liên kết; dịch vụ IP: ping, traceroute IPv4, DHCP server lẫn client; bảo mật: chặn bão quảng bá. Datasheet không ghi địa chỉ IP hay mật khẩu mặc định.

Vỏ máy, môi trường và hộp sản phẩm
Thân máy 98,5 x 29 x 200 mm (chưa kể giá đỡ), nặng 0,31 kg không tính bao bì, màu trắng, lắp trên cột (pole), làm mát tự nhiên, vỏ đạt IP55. Dải nhiệt độ làm việc trải từ –40 tới +80 °C (lưu kho tới +85 °C); độ ẩm 5–95 % RH không ngưng tụ; độ cao từ –500 m lên +5.000 m; MTBF 400.000 giờ. Datasheet ghi mức chống tĩnh điện 24 kV cho cả phóng tiếp xúc lẫn phóng qua không khí (Class B), chống xung ±6 kV common mode ở cổng dịch vụ, ±4 kV common mode và ±2 kV differential mode ở đầu nguồn. Máy có chứng nhận CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; an toàn theo EN62368-1; EMC theo EN 55032, EN 55035, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3 và EN 301489-1/-3/-17.
Hộp 255 x 209,5 x 61 mm, khối lượng cả hộp 0,68 kg, bên trong gồm thiết bị, một adapter PoE thụ động 24 V, một dây nguồn và sách hướng dẫn. Ăng-ten ngoài không nằm trong hộp — chọn mua riêng theo bảng ở trên.

Thông số kỹ thuật RG-AirMetro550G-B
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Trạm gốc (base station) cầu nối vô tuyến, dòng RG-AirMetro |
| Kịch bản áp dụng | CCTV, WISP |
| Radio | Hai radio, 3 luồng: 2.4 GHz 1x1 SISO; 5 GHz 2x2 MIMO |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11ac), tương thích 802.11a/b/g/n |
| Tốc độ vô tuyến | Tổng 1166 Mbps: 300 Mbps ở 2.4 GHz, 866 Mbps ở 5 GHz |
| Độ rộng kênh | 2.4 GHz: tự động/20/40 MHz; 5 GHz: tự động/20/40/80 MHz |
| Công suất phát tối đa | 2.4 GHz: 20 dBm; 5 GHz: 29 dBm gộp, 26 dBm một luồng |
| Ăng-ten | 2.4 GHz gắn trong, 1x1 đa hướng 3 dBi (chỉ để quản lý); 5 GHz lắp ngoài, nhận ăng-ten hãng khác |
| Cự ly tối đa theo ăng-ten | RG-ANT13-360: 2 km · RG-ANT16S-120: 5 km · RG-ANT20S-90: 10 km |
| Kết nối PTMP | Khuyến nghị 16 (bảng phần mềm); Highlights ghi tối đa 1:32 |
| Ghép nối một chạm | Có, hiệu lực tối đa 5 m |
| Cổng | 2 cổng LAN cố định 10/100/1000BASE-T; 1 nút Reset; LED: 1 hệ thống, 2 Ethernet, 3 tín hiệu |
| Cấp điện | Adapter PoE thụ động (ra 24 V DC, 0,6 A; 1 cổng PoE In) hoặc jack DC 12 V/1 A |
| Tiêu thụ điện | Tối đa 12 W |
| CPU / Flash / RAM | 2 nhân 880 MHz / 16 MB / 128 MB DDR3 |
| Quản lý | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb, SNMPv1/v2c/v3, SON tối đa 200 thiết bị, AI heatmap |
| Mã hóa cầu nối | WPA2-PSK |
| Chuyển mạch | VLAN có; gộp liên kết không |
| Cấp bảo vệ, tản nhiệt | IP55; làm mát tự nhiên |
| Nhiệt độ, độ ẩm làm việc | –40 tới +80 °C; 5–95 % RH không ngưng tụ |
| Độ cao làm việc | –500 tới +5.000 m |
| ESD, chống xung | 24 kV tiếp xúc/không khí; ±6 kV cổng dịch vụ; ±4 kV CM, ±2 kV DM đầu nguồn |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Kích thước, khối lượng | 98,5 x 29 x 200 mm (chưa kể giá đỡ); 0,31 kg; cả hộp 0,68 kg |
| Lắp đặt, màu | Trên cột; trắng |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus |
| Hộp sản phẩm | Thiết bị, adapter PoE thụ động 24 V, dây nguồn, hướng dẫn sử dụng |
Đặt mua RG-AirMetro550G-B
RG-AirMetro550G-B thuộc danh mục Wifi Ruijie trong nhánh thiết bị mạng Ruijie của thegioicapquang.vn. Khi đặt hàng, chọn kèm một trong ba ăng-ten ngoài của dòng theo cự ly cần phủ (2, 5 hay 10 km theo datasheet) và CPE RG-AirMetro460G hoặc RG-AirMetro460F cho phía đầu xa. Datasheet ngày 07/09/2026 của hãng: tải datasheet RG-AirMetro550G-B (PDF).
Hỏi đáp về RG-AirMetro550G-B
RG-AirMetro550G-B có sẵn ăng-ten không?
Không. Datasheet ghi ăng-ten 2.4 GHz gắn trong chỉ để quản lý thiết bị, còn dữ liệu giữa các cầu nối đi qua ăng-ten ngoài; trong hộp chỉ có thiết bị, adapter PoE thụ động 24 V, dây nguồn và sách hướng dẫn. Hãng có ba mẫu RG-ANT13-360 (13 dBi, 360°), RG-ANT16S-120 (16 dBi, 120°), RG-ANT20S-90 (20 dBi, 90°), và máy nhận cả ăng-ten của hãng khác.
RG-AirMetro550G-B truyền xa bao nhiêu km?
Datasheet ghi cự ly cầu nối xa nhất theo từng ăng-ten: 2 km với RG-ANT13-360, 5 km với RG-ANT16S-120 và 10 km với RG-ANT20S-90; thông lượng HT40 ở cự ly xa nhất lần lượt là 111, 94 và 77 Mbps.
Một trạm gốc RG-AirMetro550G-B nối được bao nhiêu CPE?
Phần Highlights của datasheet ghi tối đa 1:32 liên kết PTMP; bảng phần mềm ghi số kết nối PTMP khuyến nghị là 16. Hai CPE trong cùng dòng là RG-AirMetro460G (1 cổng Gigabit) và RG-AirMetro460F (1 cổng 10/100).
RG-AirMetro550G-B cấp điện bằng cách nào?
Có hai đường: adapter PoE thụ động 24 V trong hộp (đầu ra 24 V DC, dòng tối đa 0,6 A) cắm vào cổng PoE In, hoặc nguồn tại chỗ 12 V/1 A qua jack tròn 5,5/2,1 mm. Mức tiêu thụ điện cao nhất là 12 W; hãng ghi đầu vào 12 V DC dùng được cho hệ cấp điện bằng năng lượng mặt trời.
Tốc độ của RG-AirMetro550G-B là 866 hay 867 Mbps?
Bảng thông số trong datasheet ngày 07/09/2026 ghi radio 5 GHz đạt 866 Mbps (tổng hai băng 1166 Mbps); danh sách Model trên trang hãng ghi "lên đến 867 Mbps ở 5 GHz". Trang này theo datasheet.
RG-AirMetro550G-B chịu được môi trường ngoài trời thế nào?
Theo datasheet: vỏ IP55, làm việc từ –40 tới +80 °C, độ ẩm 5–95 % không ngưng tụ, độ cao tới 5.000 m, chống xung ±6 kV ở cổng dịch vụ, chống tĩnh điện 24 kV, lắp trên cột, làm mát tự nhiên, MTBF 400.000 giờ.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

