Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-AirMetro460G
Wifi Ruijie
RG-AirMetro460G là CPE bản cổng Gigabit của dòng RG-AirMetro. Chảo 23 dBi gắn liền, radio 5 GHz 2x2 802.11ac (866 Mbps theo bảng datasheet), thông lượng HT40 230 Mbps ở 1 km và 80 Mbps ở 10 km, cự ly 15 km, nhận điện PoE thụ động 24 V, 12 W, vỏ IP65 màu xám, có SNMP và cảnh báo DFS — hai mục bản 460F không có.
Thông tin sản phẩm Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-AirMetro460G
Dòng sản phẩm: Wifi Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-AirMetro460G đứng ở đâu giữa hai CPE của dòng RG-AirMetro?
RG-AirMetro460G là CPE bản cổng Gigabit của dòng cầu nối vô tuyến RG-AirMetro — danh sách Model trên trang Ruijie Reyee ghi "1 GE Port CPE, Sold individually", còn RG-AirMetro460F là bản cổng FE. Datasheet (ngày 24/07/2026) xếp loại sản phẩm là bridge, kịch bản CCTV/WISP; máy đạt 230 Mbps (HT40) ở 1 km, giữ 80 Mbps ở 10 km, cự ly cầu nối xa nhất 15 km, dùng chảo 23 dBi gắn sẵn và radio 5 GHz 2x2 802.11ac. Trang sản phẩm ghi nơi dùng: WISP, CCTV, thị trấn, đường phố, nhà máy.
Vị trí trên web hãng: Cầu nối Vô tuyến › Dòng AirMetro › PTP/PTMP CPE. Dòng có sáu mã — hai CPE (RG-AirMetro460G, RG-AirMetro460F), trạm gốc RG-AirMetro550G-B và ba ăng-ten của trạm gốc (RG-ANT20S-90, RG-ANT16S-120, RG-ANT13-360). Vì hai CPE chỉ khác nhau ở một số mục, bảng dưới đặt hai datasheet cạnh nhau và chỉ liệt kê những dòng khác nhau.

Những chỗ RG-AirMetro460G khác RG-AirMetro460F theo datasheet
| Mục khác nhau | RG-AirMetro460G | RG-AirMetro460F |
|---|---|---|
| Cổng Ethernet | 1 cổng 10/100/1000BASE-T, tự thương lượng 10/100/1000 Mbps | 1 cổng 10/100BASE-T, tự thương lượng 10/100 Mbps |
| CPU | Hai nhân, 880 MHz mỗi nhân | Một nhân, 575/580 MHz |
| Thông lượng HT40 ở 1 / 3 / 5 / 10 km | 230 / 200 / 150 / 80 Mbps | 80 / 80 / 70 / 50 Mbps |
| Camera khuyến nghị, luồng 3 Mbps | 50 / 45 / 20 / 16 | 12 / 12 / 10 / 6 |
| Camera khuyến nghị, luồng 4–5 Mbps | 30 / 25 / 12 / 8 | 8 / 8 / 6 / 4 |
| Camera khuyến nghị, luồng 6–7 Mbps | 20 / 13 / 8 / 5 | 6 / 6 / 5 / 3 |
| Camera khuyến nghị, luồng 7–8 Mbps | 15 / 12 / 6 / 4 | 4 / 4 / 3 / 2 |
| Tiêu thụ điện tối đa | 12 W | 9 W |
| SNMPv1/v2c/v3 | Có | Không |
| Thông báo lý do rớt kết nối | Có | Không |
| Cảnh báo lên đám mây khi phát hiện tín hiệu DFS | Có | Không |
| Lệch kênh 5 MHz | Datasheet không có mục này | Có |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus | CE, CB |
| Màu; khối lượng cả hộp | Xám; 2,56 kg | Trắng; 2,33 kg |
| Giá đỡ, vít trong hộp | 1 tấm lắp cột + 1 giá đỡ; 2 bu-lông M5 x 65 mm | 1 giá đỡ + 1 đế ăng-ten; 1 bu-lông M5 x 65 mm |
Phần còn lại của hai datasheet giống nhau từng dòng: cấu trúc hai radio 3 luồng, chảo 23 dBi búp sóng 9° x 9°, 15 km, cùng bộ số RSSI, ghép nối một chạm 20 m, nguồn PoE thụ động, 16 MB flash với 128 MB RAM, IP65, dải nhiệt –40 tới +70 °C, 0,20 kg và kích thước sau lắp 368,5 x 271 x 368,5 mm. Đặt cạnh trạm gốc RG-AirMetro550G-B (2 cổng GE, ăng-ten rời, IP55, thêm jack DC 12 V), RG-AirMetro460G là đầu CPE một cổng với chảo liền. Trang hãng ghi "5 GHz, 867 Mbps" cho cả hai CPE; bảng datasheet ghi 866 Mbps, bài này theo datasheet.
Hiệu năng theo cự ly của RG-AirMetro460G
Bảng Bridge performance trong datasheet (kênh HT40) ghi 230 Mbps ở 1 km, 200 Mbps ở 3 km, 150 Mbps ở 5 km và 80 Mbps ở 10 km. Cường độ thu tương ứng –58, –66, –70 và –78 dBm. Số camera khuyến nghị theo tốc độ luồng ở bốn mốc cự ly ấy: 3 Mbps → 50, 45, 20, 16; 4–5 Mbps → 30, 25, 12, 8; 6–7 Mbps → 20, 13, 8, 5; 7–8 Mbps → 15, 12, 6, 4. Trang hãng in cùng bảng nhưng đặt tên cột theo "MP"; datasheet ghi theo Mbps, bài này giữ cách ghi của datasheet. Cự ly cầu nối xa nhất 15 km; ghép nối một chạm có hiệu lực trong 20 m.

Radio, chảo 23 dBi và công suất phát
Hai radio, ba luồng không gian. Băng 2.4 GHz chạy 802.11b/g/n một luồng (1x1 SISO) 300 Mbps trên ăng-ten đa hướng 3 dBi nằm trong máy; băng 5 GHz chạy 802.11ac hai luồng (2x2 MIMO) 866 Mbps trên ăng-ten định hướng ngoài 23 dBi — chảo có bộ cấp sóng tích hợp, búp sóng 9° cả ngang lẫn đứng. Cộng hai băng được 1166 Mbps. Kênh rộng 20/40 MHz ở 2.4 GHz và 20/40/80 MHz ở 5 GHz, có chế độ tự động; 5 GHz dùng ba dải 5,150–5,350, 5,470–5,725 và 5,725–5,850 GHz tùy quy định từng nước. Phát tối đa 20 dBm ở 2.4 GHz; 29 dBm gộp hoặc 26 dBm mỗi luồng ở 5 GHz. Mức EIRP cho Việt Nam trong datasheet: 23 dBm với 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz, 30 dBm với 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz. Ở MCS0/MCS9, độ nhạy thu 802.11ac là –79/–54 dBm (HT40) và –76/–51 dBm (HT80); điều chế cao nhất 256-QAM. Mục Features của trang hãng nêu chảo tròn cho độ lợi 23,28 dBi theo chiều ngang và 23,19 dBi theo chiều dọc, kèm chú thích là giá trị lý thuyết đo trong phòng thí nghiệm của hãng.
Quản lý, giám sát và các tính năng cầu nối
RG-AirMetro460G quản lý được từ Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee (có lệnh khởi động lại), eWeb với tài khoản – mật khẩu và SNMPv1/v2c/v3. Giám sát gồm SON (tối đa 200 thiết bị), AI heatmap, SSID quản lý cấu hình toàn mạng, chẩn đoán lỗi bằng ping/traceroute/nslookup cùng cảnh báo và thu thập lỗi, thông báo lý do khởi động lại, thông báo lý do rớt kết nối, cảnh báo DFS lên đám mây. Datasheet ghi "No" ở nhận diện camera và nối mạng qua SSID quản lý.
Phần cầu nối: chuyển vai trò trạm gốc/CPE, TDMA, ẩn SSID, WPA2-PSK (không WPA-PSK, không WPA/WPA2-PSK), gợi ý kênh, đo tốc độ, đặt SSID – kênh – công suất, WMM, khóa bảo mật cho toàn mạng / nhóm / từng cầu nối, cường độ tín hiệu tức thời và tối ưu, kênh chính – kênh dự phòng có tự quay về. Cấu hình cơ bản: nâng cấp firmware tại chỗ, sao lưu cấu hình, giờ hệ thống, giao diện tiếng Trung (giản thể) hoặc tiếng Anh. Chuyển mạch có VLAN, không có gộp liên kết; dịch vụ IP gồm ping, traceroute, DHCP server và client; bảo mật có chặn bão quảng bá. Mục Web login không có trong datasheet, nên bài không ghi IP hay mật khẩu mặc định.

Nguồn, vỏ máy và hộp sản phẩm
Máy chỉ nhận điện qua cổng PoE In từ adapter PoE thụ động trong hộp: 100–240 V AC vào, 24 V DC ra, dòng tối đa 0,6 A; công suất tiêu thụ không quá 12 W. Trên thân có một cổng LAN Gigabit cố định, nút Reset, một đèn hệ thống, một đèn cổng mạng và ba đèn tín hiệu. Vỏ xám, chuẩn IP65, treo trên cột, tản nhiệt tự nhiên. Datasheet cho dải nhiệt –40 tới +70 °C khi làm việc (lưu kho tới +85 °C), ẩm 5–95 % RH không ngưng tụ, cao độ –500 tới +5.000 m, MTBF 400.000 giờ; ESD 24 kV (tiếp xúc và không khí, Class B); xung ±6 kV common mode tại cổng dịch vụ, ±4 kV common mode cùng ±2 kV differential mode tại đầu nguồn. Chứng nhận gồm CE, FCC, CB, ISED và cTUVus; mục Highlights ghi chịu gió 220,32 km/h.
Cân nặng 0,20 kg chưa gồm bao bì; sau khi lắp kể cả giá đỡ, bộ chảo chiếm 368,5 x 271 x 368,5 mm; thùng hàng 404 x 256 x 147 mm, nặng 2,56 kg. Bên trong: thiết bị, hai nửa chảo parabol, hai đai siết, adapter PoE thụ động 24 V, dây nguồn, một tấm lắp cột và một giá đỡ, 10 vít đầu tròn Phillips, hai bu-lông lục giác M5 x 65 mm, một đai ốc M5, một ốc siết cáp, sách hướng dẫn.
Thông số kỹ thuật RG-AirMetro460G
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Sản phẩm | CPE (đầu thuê bao) cầu nối vô tuyến dòng RG-AirMetro; bán lẻ từng chiếc; màu xám |
| Nơi dùng theo datasheet | CCTV, WISP |
| Vô tuyến | Wi-Fi 5 802.11ac (tương thích a/b/g/n); hai radio, 3 luồng: 2.4 GHz 1x1 SISO 300 Mbps, 5 GHz 2x2 MIMO 866 Mbps; tổng 1166 Mbps |
| Ăng-ten | 5 GHz: chảo định hướng 23 dBi, búp sóng 9° x 9°; 2.4 GHz: gắn trong 3 dBi |
| Kênh và công suất phát | 2.4 GHz 20/40 MHz, 5 GHz 20/40/80 MHz (hoặc tự động); tối đa 20 dBm ở 2.4 GHz, 29 dBm gộp ở 5 GHz |
| Cự ly và thông lượng HT40 | Tối đa 15 km; 230 Mbps (1 km), 200 (3 km), 150 (5 km), 80 (10 km) |
| RSSI theo cự ly | –58 dBm (1 km), –66 (3 km), –70 (5 km), –78 (10 km) |
| Camera khuyến nghị | Luồng 3 Mbps: 50 ở 1 km tới 16 ở 10 km; luồng 7–8 Mbps: 15 ở 1 km tới 4 ở 10 km |
| Ghép nối một chạm | Trong 20 m |
| Ethernet | 1 cổng Gigabit LAN cố định, tự thương lượng 10/100/1000; VLAN có; không gộp liên kết |
| Đèn và nút | LED hệ thống, LED cổng, 3 LED tín hiệu; nút Reset |
| Điện vào | PoE thụ động 24 V từ adapter đi kèm (0,6 A) qua cổng PoE In; tiêu thụ tối đa 12 W |
| Bộ xử lý và bộ nhớ | CPU 2 nhân 880 MHz; flash 16 MB; RAM 128 MB DDR3 |
| Quản trị | Ruijie Cloud; app Ruijie Reyee; eWeb; SNMPv1/v2c/v3; SON 200 thiết bị; AI heatmap; cảnh báo DFS |
| Bảo mật cầu nối | WPA2-PSK; chặn bão quảng bá |
| Môi trường | IP65; –40 tới +70 °C; RH 5–95 % không ngưng tụ; –500 tới +5.000 m; tản nhiệt tự nhiên; MTBF 400.000 giờ |
| Chống xung và ESD | ±6 kV cổng dịch vụ; ±4 kV CM / ±2 kV DM đầu nguồn; ESD 24 kV |
| Chứng nhận; chịu gió | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; 220,32 km/h (Highlights) |
| Kích thước và khối lượng | Sau lắp, kể cả giá đỡ: 368,5 x 271 x 368,5 mm; máy 0,20 kg; hộp 404 x 256 x 147 mm, 2,56 kg |
| Lắp đặt | Trên cột |
Đặt mua RG-AirMetro460G
RG-AirMetro460G thuộc danh mục Wifi Ruijie trong nhánh thiết bị mạng Ruijie. Bản CPE cổng FE cùng dòng là RG-AirMetro460F; trang hãng ghi CPE hoạt động khi ghép nối với trạm gốc — xem trạm gốc RG-AirMetro550G-B. Datasheet ngày 24/07/2026: tải datasheet RG-AirMetro460G (PDF).
Hỏi đáp về RG-AirMetro460G
RG-AirMetro460G hơn RG-AirMetro460F ở những mục nào?
Theo hai datasheet: cổng Gigabit thay vì 10/100, CPU hai nhân, 230 Mbps ở 1 km (460F: 80 Mbps), số camera khuyến nghị cao hơn ở mọi mốc, có SNMP, thông báo lý do rớt kết nối và cảnh báo DFS; bù lại 460G tiêu thụ 12 W thay vì 9 W. Radio, chảo 23 dBi, 15 km, PoE 24 V và IP65 giống nhau.
RG-AirMetro460G tải được bao nhiêu camera ở 5 km?
Theo datasheet, ở 5 km máy đạt 150 Mbps (HT40) với RSSI –70 dBm; số camera khuyến nghị là 20 (luồng 3 Mbps), 12 (4–5 Mbps), 8 (6–7 Mbps) hoặc 6 (7–8 Mbps).
RG-AirMetro460G có SNMP không?
Có. Datasheet ghi SNMPv1, v2c và v3: Yes — đây là một trong các mục khác với RG-AirMetro460F (No). Máy còn quản lý qua Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee và eWeb.
RG-AirMetro460G nhận nguồn gì?
Chỉ PoE thụ động 24 V từ adapter trong hộp (ra 24 V DC, tối đa 0,6 A) qua cổng PoE In; tiêu thụ điện tối đa 12 W. Datasheet không ghi jack DC riêng.
Địa chỉ IP mặc định của RG-AirMetro460G là gì?
Datasheet ngày 24/07/2026 không có mục này; máy đăng nhập eWeb bằng tài khoản – mật khẩu và quản lý được qua Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee.
RG-AirMetro460G có bán theo cặp không?
Danh sách Model của hãng ghi "Sold individually" — bán lẻ từng chiếc; mỗi hộp có một thiết bị kèm hai nửa chảo, tấm lắp cột, giá đỡ, adapter PoE thụ động 24 V, dây nguồn, vít và ốc siết cáp.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

