Switch Ruijie RG-NIS3100-4GT2SFP-HP
Switch Ruijie Công nghiệp
RG-NIS3100-4GT2SFP-HP: switch công nghiệp Layer 2 được quản lý của Ruijie Reyee, 4 cổng Gigabit PoE/PoE+ (120 W) và 2 cổng SFP 1GE, nguồn 12–56 V DC, không quạt, ray DIN hoặc treo tường, SNMP và Ruijie Cloud.
Thông tin sản phẩm Switch Ruijie RG-NIS3100-4GT2SFP-HP
Dòng sản phẩm: Switch Ruijie Công nghiệp
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-NIS3100-4GT2SFP-HP là mã nào trong dòng switch công nghiệp RG-NIS3100?
RG-NIS3100-4GT2SFP-HP là mã 6 cổng, ít cổng nhất trong ba mã RG-NIS3100 — dòng switch công nghiệp Layer 2 được quản lý của Ruijie Reyee. Máy có 4 cổng 10/100/1000BASE-T cấp PoE/PoE+ với ngân sách 120 W và 2 cổng SFP 1GE làm đường lên; đầu vào điện một chiều nhận dải 12–56 V. Trang sản phẩm ghi các nơi dùng là CCTV, nhà máy, khu vực ven biển và môi trường bụi bẩn, còn dòng tiêu đề datasheet viết "True Industrial-Grade Switch Specially Designed for Harsh Environments".
Trên trang hãng, nhóm switch công nghiệp Reyee có hai dòng: "L2 Được Quản lý" (RG-NIS3100) và "L2 Được Quản lý Trên Cloud" (RG-NIS2100). Highlights của datasheet mở đầu bằng ý "ba mẫu khác nhau đáp ứng nhu cầu nhiều kịch bản"; danh sách Model trên trang hãng có ba mã RG-NIS3100: mã này, RG-NIS3100-8GT2SFP-HP và RG-NIS3100-8GT4SFP-HP.

So sánh ba mã RG-NIS3100 và hai mã RG-NIS2100
| Mã | RJ45 PoE | SFP 1GE | Ngân sách PoE | Switching / Forwarding | Công tắc DIP | SNMP | Khối lượng máy |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-NIS3100-4GT2SFP-HP | 4 (PoE/PoE+) | 2 | 120 W | 12 Gbps / 8,93 Mpps | Không | Có | 1,39 kg |
| RG-NIS3100-8GT2SFP-HP | 8 (PoE/PoE+) | 2 | 240 W | 20 Gbps / 14,88 Mpps | Không | Có | 1,42 kg |
| RG-NIS3100-8GT4SFP-HP | 8 (PoE/PoE+) | 4 | 240 W | 24 Gbps / 17,86 Mpps | Không | Có | 1,47 kg |
| RG-NIS2100-4GT2SFP-HP | 4 (1 cổng PoE++) | 2 | 108 W, tối đa 180 W | 12 Gbps / 8,9 Mpps | Có | Không | 0,77 kg |
| RG-NIS2100-8GT2SFP-HP | 8 (1 cổng PoE++) | 2 | 228 W, tối đa 300 W | 20 Gbps / 14,8 Mpps | Có | Không | 0,79 kg |
Theo năm datasheet: ba mã NIS3100 khác nhau ở số cổng, ngân sách PoE, năng lực chuyển mạch, công suất tiêu thụ và khối lượng; RG-NIS3100-4GT2SFP-HP có ngân sách 120 W, thấp hơn mức 240 W của hai mã 8 cổng. So với RG-NIS2100-4GT2SFP-HP cùng 4 + 2 cổng, mã này không có cổng PoE++ và công tắc DIP nhưng có SNMP, cùng các mục ghi Yes mà bản NIS2100 ghi No như LACP, 802.1X, ACL và IGMP snooping.
Điện vào 12–56 V DC và công suất theo từng mức điện áp
Datasheet ghi đầu vào DC 12–56 V, dòng vào tối đa 7 A, cấp từ nguồn DC hoặc module nguồn. Công suất tiêu thụ lớn nhất chia theo điện áp: 12 W khi không có tải PoE; 72 W khi đầy tải với điện vào 12–20 V; 132 W khi đầy tải với điện vào 21–56 V. Ngân sách PoE ghi 120 W, chuẩn IEEE 802.3af/at, chân cấp nguồn 1–2 (+), 3–6 (–); có PoE watchdog.
Datasheet nêu các module nguồn AC RG-NIS-PA120-48 (ra 48 V DC, dòng định mức 2,5 A), RG-NIS-PA240-54 (ra 54 V DC, 4,4 A) và RG-NIS-PA120-54 (ra 54 V DC, 2,2 A); trang hãng cho biết máy không kèm adapter nguồn, phải mua riêng. Trên trang sản phẩm, bảng nguồn theo điện áp vào có ô của mã này: mức 12 V là 60 W, mức 24 V là 120 W, mức 48 V là 240 W — con số 240 W không khớp ngân sách 120 W của datasheet, trang này theo datasheet.

Nhiệt độ làm việc: bốn mức theo cách lắp
Bảng Environment ghi dải nhiệt độ làm việc phụ thuộc chỗ đặt máy: –40 °C tới +65 °C nếu máy nằm trong tủ kín; tới +70 °C trong buồng hút có gió tối thiểu 80 LFM; tới +75 °C với gió tối thiểu 200 LFM; tới +80 °C với gió tối thiểu 400 LFM. Con số "-40 °C đến 80 °C" ở Highlights ứng với mức cuối, trang hãng cũng chú thích điều kiện gió không dưới 400 LFM. Khi cất giữ, máy chịu –40 °C tới +75 °C; độ ẩm cả lúc chạy lẫn lúc cất là 5–95 % RH, không ngưng tụ; độ cao làm việc và lưu kho –500 m tới 5.000 m.
Máy không quạt, làm mát tự nhiên, độ ồn 30 dB ở 25 °C, MTBF 400.000 giờ, cấp ăn mòn ghi chịu muối. Để chống muối ở vùng ven biển, phần giới thiệu dòng RG-NIS3100 trên trang hãng nêu: bo mạch PCB có lớp bảo giác dày 50 µm, cổng được mạ vàng 3–15 µm, mặt vỏ sơn tĩnh điện loại chuyên dùng ngoài trời; trang cũng nói vỏ toàn bộ bằng hợp kim nhôm (datasheet ghi vỏ kim loại).

Chống xung: cổng dịch vụ chịu ±6 kV (common mode); đầu nối nguồn chịu ±2 kV differential mode, ±4 kV common mode. Phóng tĩnh điện: 8 kV qua không khí, 6 kV tiếp xúc — đây là con số "8 KV" trong Highlights. IP40 chặn vật thể cỡ 1 mm theo Highlights. Về hợp chuẩn, máy có CE và FCC, an toàn điện theo IEC 62368-1, nhóm EMC gồm EN 55035, EN 55032, EN 300 386, EN 61000-3-3 và EN 61000-3-2.
Tính năng Layer 2 và bảo mật
Phần mềm hỗ trợ 4094 VLAN 802.1Q, Voice VLAN, cấu hình VLAN trên cổng LAN; STP, RSTP, MSTP và ERPS (Highlights: chuyển dự phòng dịch vụ trong 50 ms); gộp cổng tĩnh và LACP; LLDP, LLDP-MED; bảng 8000 MAC, MAC tĩnh và lọc MAC; IGMP snooping v1, v2, v3 cơ bản cùng IGMP filtering. Với QoS, lưu lượng được xếp lớp dựa trên DSCP hoặc 802.1p, hàng đợi chiều ra theo SP, WRR, SP+WRR, QoS toàn cục, giới hạn tốc độ vào/ra theo cổng. Khung jumbo 9216 byte, EEE, kiểm tra cáp. Datasheet ghi No cho tuyến tĩnh IPv4/IPv6, OSPF, DHCP server và DHCP relay, QinQ, VLAN theo MAC hay theo subnet.
Bảo mật gồm xác thực 802.1X dựa trên cổng hoặc địa chỉ MAC, máy chủ RADIUS, Guest VLAN; ACL chuẩn, ACL mở rộng MAC/IP, ACL IPv6 với 1200 ACE chiều vào mỗi cổng (chiều ra 0); ràng buộc IP-MAC-cổng, chống ARP giả mạo, IP source guard, DHCP snooping, cô lập cổng, kiểm soát bão broadcast/multicast/unicast không xác định, chính sách bảo vệ CPU. Bảng ARP tối đa 1000 mục; có IPv6, ping, traceroute, DNS client và DHCP client.
Quản lý: Cloud, SON cục bộ và SNMP
Máy quản lý được qua Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee, eWeb với đăng nhập HTTP hoặc HTTPS, SNMP v1/v2c/v3, Syslog và RLOG; SSH ghi No. Highlights nêu SON trong mạng cục bộ giúp cấu hình dễ ngay cả khi không có Cloud. Datasheet liệt kê thêm nhận diện camera, cảnh báo vòng lặp, cảnh báo lỗi dịch vụ PoE và quá tải PoE, xung đột dải IP, tự phát hiện máy khách, mirroring cổng và nâng cấp trực tuyến. Mức camera khuyến nghị: 80 chiếc loại 200 W H265, 40 chiếc loại 400 W H265.

Thông số kỹ thuật RG-NIS3100-4GT2SFP-HP
| Thông số | RG-NIS3100-4GT2SFP-HP |
|---|---|
| Nhóm | Switch công nghiệp được quản lý, Layer 2 |
| Cổng RJ45 | 4 × 10/100/1000BASE-T, đều PoE/PoE+ |
| Cổng quang | 2 × SFP 1GE; không SFP+, không cổng combo, không khe module |
| PoE | IEEE 802.3af/at; ngân sách 120 W |
| Nút, DIP | 1 nút reset; không có công tắc DIP |
| Hiệu năng | 12 Gbps; 8,93 Mpps |
| Bộ nhớ | RAM 256 MB; flash 16 MB |
| VLAN / MAC / ARP | 4094 / 8000 / 1000 |
| Dự phòng | STP, RSTP, MSTP, ERPS; LACP |
| ACL | Chuẩn, MAC, IP, IPv6; 1200 ACE chiều vào |
| Định tuyến | Không (tuyến tĩnh, OSPF ghi No) |
| Quản lý | SNMP v1/v2c/v3, eWeb (HTTP/HTTPS), Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, SON |
| Camera khuyến nghị | 200 W H265: 80 chiếc; 400 W H265: 40 chiếc |
| Điện vào | 12–56 V DC, tối đa 7 A |
| Công suất lớn nhất | 12 W không tải PoE; 72 W (vào 12–20 V); 132 W (vào 21–56 V) |
| Nhiệt độ làm việc | –40 °C đến +65 / +70 / +75 / +80 °C tuỳ cách lắp |
| Nhiệt độ kho | –40 °C đến +75 °C |
| Độ ẩm | 5–95 % RH, không ngưng tụ |
| Chống xung | ±6 kV cổng; ±4 kV / ±2 kV đầu nguồn |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Độ ồn, làm mát | 30 dB ở 25 °C; không quạt |
| Kích thước | Rộng 85 mm, sâu 132 mm, cao 165 mm |
| Khối lượng | 1,39 kg; 1,86 kg khi vận chuyển |
| Lắp đặt | Ray DIN hoặc tường |
| Chứng nhận | CE, FCC; an toàn IEC 62368-1 |
Đặt mua RG-NIS3100-4GT2SFP-HP
Mã này thuộc danh mục Switch Ruijie Công nghiệp trong nhánh Thiết bị mạng Ruijie. Hai mã cùng dòng RG-NIS3100 là RG-NIS3100-8GT2SFP-HP và RG-NIS3100-8GT4SFP-HP; hai mã RG-NIS2100 cùng khối Model trên trang hãng: RG-NIS2100-4GT2SFP-HP và RG-NIS2100-8GT2SFP-HP. Trong hộp theo datasheet có thiết bị, 4 vít đầu chìm M3 × 6 mm, 4 bracket và sách hướng dẫn; mục đặt hàng trên trang hãng ghi khác (2 tai treo tường, vít M3 × 8 mm), trang này theo datasheet. Bản PDF ngày 25/04/2026: datasheet RG-NIS3100-4GT2SFP-HP (PDF).
Hỏi đáp RG-NIS3100-4GT2SFP-HP
Ngân sách PoE của RG-NIS3100-4GT2SFP-HP là 120 W hay 240 W?
Datasheet ghi 120 W. Bảng nguồn trên trang sản phẩm có ô 240 W ở mức điện vào 48 V cho mã này, không khớp datasheet; trang này dùng 120 W.
Có cổng PoE++ hoặc công tắc DIP không?
Không. Datasheet ghi PoE/PoE+ (802.3af/at), mục PoE++ ghi No và DIP switch ghi No. Cổng PoE++ và công tắc DIP có ở hai mã RG-NIS2100.
Máy chạy được ở nhiệt độ bao nhiêu?
Từ –40 °C, mức trên tuỳ cách lắp: +65 °C trong tủ kín, +70 °C với gió ít nhất 80 LFM, +75 °C với 200 LFM, +80 °C với 400 LFM.
Điện áp nguồn cấp cho switch là bao nhiêu?
12–56 V DC. Công suất lớn nhất khi đầy tải PoE là 72 W nếu điện vào 12–20 V và 132 W nếu điện vào 21–56 V. Adapter nguồn không kèm theo máy.
RG-NIS3100-4GT2SFP-HP có định tuyến không?
Không. Datasheet xếp mã vào Layer 2 và ghi No cho tuyến tĩnh IPv4/IPv6, OSPFv2/v3, DHCP server và DHCP relay.
Quản lý switch bằng cách nào?
Qua Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee, eWeb (HTTP/HTTPS) hoặc SNMP v1/v2c/v3; SON cục bộ cho phép cấu hình khi không có Cloud. Không hỗ trợ SSH.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

