Access point Ruijie RG-RAP2260(H)
Wifi Ruijie
RG-RAP2260(H): AP ốp trần Reyee Wi-Fi 6 AX6000 High-density Multi-G của Ruijie, 4 x 4 MU-MIMO ở cả hai băng, 5950 Mbps theo datasheet, kênh 5 GHz tới 160 MHz, hai cổng 2,5 GbE, PoE++ 802.3bt / PoE+ 802.3at hoặc adapter 48 V, tối đa 512 máy khách, phủ 190 m².
Thông tin sản phẩm Access point Ruijie RG-RAP2260(H)
Dòng sản phẩm: Wifi Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-RAP2260(H) đứng ở đâu trong các AP ốp trần Wi-Fi 6 của Reyee?
RG-RAP2260(H) là mã có thông lượng lớn nhất trong nhóm AP ốp trần Wi-Fi 6 trên danh sách Model của Ruijie: tên đầy đủ "Reyee Wi-Fi 6 AX6000 High-density Multi-G Ceiling Access Point", bảng thông số ghi tốc độ vô tuyến tối đa 5950 Mbps (4803 Mbps ở 5 GHz, 1147 Mbps ở 2.4 GHz), hai radio 4 x 4 MU-MIMO với 8 luồng không gian, kênh 5 GHz tới 160 MHz và hai cổng 10/100/1000/2500BASE-T. Máy nhận PoE++ IEEE 802.3bt, PoE+ IEEE 802.3at hoặc adapter DC 48 V; vùng phủ công bố 190 m². Trang hãng liệt kê nơi dùng: Hospitality, Restaurant, Shopping Mall, Meeting Room, Railway Station, etc.
Trên web Ruijie, mã nằm ở Vô tuyến › AP Ốp trần › AP Ốp trần Wi-Fi 6, dòng chú trong danh sách Model là "Wi-Fi 6, 5.95Gbps, Dual 2.5GE Port". Các AP Wi-Fi 6 khác cùng danh sách: RG-RAP2260(E), RG-RAP2260, RG-RAP2260(G), RG-RAP2266 và RG-RAP62.

Hai AP 4x4 của họ RG-RAP2260: bản (H) và bản (E)
Trong danh sách Model chỉ có hai mã ghi 4 x 4 ở cả hai băng là RG-RAP2260(H) và RG-RAP2260(E). Bảng đặt hai datasheet ngày 11/03/2026 cạnh nhau, chỉ gồm những hàng ghi khác nhau:
| Hàng datasheet | RG-RAP2260(H) | RG-RAP2260(E) |
|---|---|---|
| Maximum wireless data rate | 5950 Mbps | 3201 Mbps |
| Tốc độ băng 5 GHz / 2.4 GHz | 4803 / 1147 Mbps | 2401 / 800 Mbps |
| Radio 2.4 GHz | 4 x 4, MU-MIMO | 4 x 4, MIMO |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80/160 MHz | Auto/20/40/80 MHz |
| Công suất phát gộp (một luồng) | 32 dBm (26 dBm) mỗi băng | 29 dBm (23 dBm) mỗi băng |
| Antenna gain 5 GHz | 4.00 dBi | 3.00 dBi |
| Máy khách tối đa (bật hai băng) | 512 | 256 |
| Cổng Ethernet | 2 x 10/100/1000/2500BASE-T | 1 x 10/100/1000/2500BASE-T, 1 x 10/100/1000BASE-T |
| PoE In standard | 802.3at (giới hạn 2T2R) hoặc 802.3bt | 802.3at |
| Adapter DC | 48 V, 1 A | 12 V, 2,5 A |
| Maximum power consumption | 40 W | 25,4 W |
| Kích thước W x D x H | 230 x 230 x 49,5 mm | 220 x 220 x 35 mm |
| Weight / Shipping weight | ≤ 1,36 kg / ≤ 1,72 kg | ≤ 0,55 kg / ≤ 1,43 kg |
| IP rating | No | IP41 |
| Flash / RAM | 256 MB / 512 MB DDR3 | 16 MB / 256 MB DDR3 |
| Layer 2 isolation; AP load balancing; IPTV | Yes; Yes; No | No; No; Yes |
Hai mã giống nhau ở 8 luồng, vùng phủ 190 m², ăng-ten 2.4 GHz 3.00 dBi, 8 SSID và nhiệt độ làm việc 0–40 °C. Phần còn lại của danh sách Model ghi số nhỏ hơn: RG-RAP2260 và RG-RAP2266 2974 Mbps (Models ghi 2.97Gbps và 2976Mbps), RG-RAP2260(G) và RG-RAP62 1774 Mbps theo datasheet từng mã. Với RG-RAP2260(H), Models ghi "5.95Gbps", khớp bảng 5950 Mbps.
Vô tuyến AX6000: 8 luồng, kênh 160 MHz
- Băng 2.4 GHz: Wi-Fi 4 và Wi-Fi 6 (IEEE 802.11b/g/n/ax), 2,400–2,4835 GHz, kênh Auto/20/40 MHz, 4 x 4 MU-MIMO, 1147 Mbps.
- Băng 5 GHz: Wi-Fi 4, 5, 6 (IEEE 802.11a/n/ac/ax), ba dải 5,150–5,350, 5,470–5,725, 5,725–5,850 GHz, kênh Auto/20/40/80/160 MHz, 4 x 4 MU-MIMO, 4803 Mbps. Dải dùng được tuỳ quốc gia.
- Mạch khuếch đại: 4 eFEM cho mỗi băng. Điều chế MIMO-OFDM tới 1024-QAM, có OFDMA, Beamforming, WMM, DFS, AP load balancing; MLO, 4K-QAM, Wi-Fi 6 GHz ghi No.
- Ăng-ten: 4 chiếc đa hướng trong vỏ cho mỗi băng; độ lợi 4.00 dBi (5 GHz) và 3.00 dBi (2.4 GHz).
- Công suất phát: gộp 32 dBm, mỗi luồng 26 dBm ở cả hai băng, tuỳ quy định nơi dùng. Mục Việt Nam trong datasheet: EIRP ≤ 23 dBm (2400–2483,5 MHz, 5150–5350 MHz), ≤ 30 dBm (5470–5725 MHz, 5725–5850 MHz).
- Vùng phủ 190 m², số đo trong môi trường lý tưởng không vật cản.

Mật độ máy khách và tính năng WLAN
Hàng giới hạn máy khách của RG-RAP2260(H): 64 ở 2.4 GHz, 512 ở 5 GHz, 512 khi chạy hai băng; Highlights ghi "Client connections over 500". Hàng khuyến nghị có ba nhóm: thiết bị hỗ trợ 802.11ax và 160 MHz là 16 / 114 / 130, thiết bị 802.11ax với 80 MHz là 16 / 104 / 120, thiết bị 802.11ac là 16 / 64 / 80 (thứ tự 2.4 GHz / 5 GHz / hai băng).
Mỗi máy phát tối đa 8 SSID, giới hạn máy khách theo từng radio, cho nhiều SSID dùng chung VLAN, có VLAN 802.1Q và cách ly lớp 2. Chuyển vùng: 802.11k/v, 802.11r, lớp 2, lớp 3, AI roaming. Xác thực và mã hoá: PSK, WPA-PSK/WPA2-PSK, OWE / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE, 802.1X, portal trên AP; danh sách MAC 256 mục mỗi SSID và 256 mục toàn cục; chỉnh công suất khung beacon và probe. Trang sản phẩm còn ghi portal độc lập "based on Ruijie Cloud only" và chú thích firmware quý 2/2023; datasheet 11/03/2026 ghi AP portal authentication: Yes, bài theo datasheet.
Hai cổng 2,5 GbE, PoE++ và adapter 48 V
Bảng Port Specifications ghi hai cổng 10/100/1000/2500BASE-T, một nút Reset, một đèn trạng thái. Highlights viết "Boost Internet speed with 5Gbps uplink", phần Features viết "Integrated dual 2.5GE uplinks"; datasheet không có dòng gộp cổng (link aggregation), nên bài chỉ ghi hai cổng 2,5 GbE.
Nguồn có ba cách. Thứ nhất, PoE++ IEEE 802.3bt. Thứ hai, PoE+ IEEE 802.3at, kèm lưu ý của datasheet: radio chỉ thu phát 2T2R ở 2.4 GHz và 5 GHz. Thứ ba, adapter DC 48 V, 1 A qua jack 5,5 mm / 2,1 mm, sâu 10 mm — adapter không có trong hộp (Power adapter: No). Khi có cả adapter lẫn PoE, máy chọn adapter. Công suất tiêu thụ tối đa 40 W.

Vỏ máy, môi trường, phụ kiện và quản lý
Vỏ trắng 230 mm x 230 mm x 49,5 mm (không tính giá treo), nặng ≤ 1,36 kg, kèm bao bì ≤ 1,72 kg; gắn trần hoặc tường. Dòng IP rating của mã này ghi No. Làm việc 0 °C tới 40 °C, bảo quản –40 °C tới +70 °C, độ ẩm 5–95 % RH không ngưng tụ; chống xung cổng Ethernet ±2 kV common mode; MTBF 400.000 giờ. Flash 256 MB, RAM 512 MB DDR3. Chứng nhận CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; an toàn EN 62368-1; RoHS.
Hộp gồm 1 AP, 1 giá treo, 4 vít ST4.2 x 20 mm, 4 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm, 1 sách hướng dẫn và 1 chìa cho khoá an toàn (Key to security lock).
Phần mềm: Mesh management, AP Mesh, Wireless repeater mode, One-Click Network Optimization đều Yes (trang hãng: "No cabling, and ease of use"); IPTV transparent transmission: No. Máy chạy AP mode hoặc Routing mode, lên mạng bằng IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động hoặc PPPoE, có DHCP server, NAT tĩnh/động, ARP binding, ping IPv4/IPv6, traceroute. Quản lý bằng app Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP, cấu hình đồng bộ giữa ba kênh; hàng thiết bị quản lý được ghi 300. Địa chỉ web mặc định: 10.44.77.254 (một máy), 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu admin.

Thông số kỹ thuật RG-RAP2260(H)
| Hạng mục | RG-RAP2260(H) — datasheet 11/03/2026 |
|---|---|
| Kiểu máy | Ceiling AP, Wi-Fi 6 AX6000 High-density Multi-G |
| Tốc độ vô tuyến | 5950 Mbps tối đa; 4803 Mbps (5 GHz); 1147 Mbps (2.4 GHz) |
| Radio | 2 radio, 8 luồng, 4 x 4 MU-MIMO mỗi băng, 4 eFEM mỗi băng |
| Chuẩn | 802.11b/g/n/ax (2.4 GHz); 802.11a/n/ac/ax (5 GHz); không 6 GHz |
| Độ rộng kênh | Auto/20/40 MHz (2.4 GHz); Auto/20/40/80/160 MHz (5 GHz) |
| Ăng-ten trong, đa hướng | 4 + 4; 4.00 dBi (5 GHz), 3.00 dBi (2.4 GHz) |
| Công suất phát | Gộp 32 dBm, đơn luồng 26 dBm, mỗi băng |
| Vùng phủ | 190 m² (môi trường lý tưởng) |
| Máy khách | Tối đa 512; khuyến nghị 130 / 120 / 80 theo nhóm thiết bị |
| SSID | 8 |
| Cổng | 2 x 10/100/1000/2500BASE-T; nút Reset; 1 đèn |
| PoE vào | IEEE 802.3bt; IEEE 802.3at (radio giới hạn 2T2R) |
| Adapter | DC 48 V, 1 A, jack 5,5/2,1 mm; không kèm hộp |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 40 W |
| Bộ nhớ | Flash 256 MB, RAM 512 MB DDR3 |
| Kích thước | 230 x 230 x 49,5 mm, chưa gồm giá treo |
| Khối lượng | ≤ 1,36 kg; đóng gói ≤ 1,72 kg |
| Lắp đặt; IP rating | Trần/tường; No |
| Môi trường | 0–40 °C làm việc; –40 °C tới +70 °C bảo quản; 5–95 % RH không ngưng tụ |
| Bảo vệ, độ bền | Chống xung ±2 kV (cổng Ethernet, common mode); MTBF 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; EN 62368-1; RoHS |
| Phần mềm | Mesh, repeater, AP/Routing mode, roaming 802.11k/v/r, WPA3, 802.1X, portal trên AP |
| Quản lý | App Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP; 300 thiết bị; 10.44.77.254 / 10.44.77.253, admin |
Đặt mua RG-RAP2260(H) và tải datasheet
RG-RAP2260(H) thuộc danh mục Wifi Ruijie trong nhánh thiết bị mạng Ruijie; giá đang để Vui lòng liên hệ. Router RG-EG105GW(T) có datasheet ghi quản lý tối đa 150 thiết bị dòng AP và NBS ở chế độ router. Mục Products Compatible trên trang PoE injector thụ động RG-POE-50-60W-MG của Ruijie có tên RG-RAP2260(H). Bản PDF của Ruijie ngày 11/03/2026: tải datasheet RG-RAP2260(H) (PDF).
Hỏi đáp về RG-RAP2260(H)
RG-RAP2260(H) cần nguồn PoE chuẩn nào?
Datasheet ghi hai chuẩn: IEEE 802.3bt (PoE++) và IEEE 802.3at (PoE+). Với 802.3at, radio bị giới hạn ở 2T2R trên cả 2.4 GHz và 5 GHz. Cách khác là adapter DC 48 V, 1 A, mua riêng.
Hai cổng 2,5 GbE của RG-RAP2260(H) có gộp thành 5 Gbps không?
Highlights ghi "5Gbps uplink" và trang hãng ghi "Integrated dual 2.5GE uplinks", nhưng bảng thông số chỉ ghi số cổng (2 x 10/100/1000/2500BASE-T), không có dòng link aggregation. Bài không khẳng định gộp cổng.
RG-RAP2260(H) chịu bao nhiêu máy khách?
Tối đa 512 khi bật hai băng (64 ở 2.4 GHz, 512 ở 5 GHz). Mức khuyến nghị khi bật hai băng: 130 với thiết bị 802.11ax dùng 160 MHz, 120 với 802.11ax dùng 80 MHz, 80 với thiết bị 802.11ac.
RG-RAP2260(H) khác RG-RAP2260 ở đâu?
Theo hai datasheet: (H) 5950 Mbps, 4 x 4 mỗi băng, 2 cổng 2,5 GbE, PoE 802.3at/bt hoặc adapter 48 V, 40 W, 190 m²; RG-RAP2260 2974 Mbps, 2 x 2 mỗi băng, 1 cổng 2,5 GbE và 1 cổng GbE, PoE 802.3af/at hoặc adapter 12 V/2 A, 18 W, 145 m². Cả hai đều có kênh 160 MHz và tối đa 512 máy khách.
RG-RAP2260(H) có chuẩn chống bụi nước IP không?
Không; dòng IP rating trong datasheet của mã này ghi No (RG-RAP2260 và RG-RAP2260(E) ghi IP41).
Trong hộp RG-RAP2260(H) có những gì?
1 AP, 1 giá treo, 4 vít ST4.2 x 20 mm, 4 tắc kê φ9 x 25,4 mm, 1 sách hướng dẫn và 1 chìa khoá an toàn; không có adapter nguồn.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

