Switch Ruijie RG-NBS3300-8MG2XS-P
Switch Ruijie Layer 2
RG-NBS3300-8MG2XS-P: switch Multi-Gigabit được quản lý của Ruijie Reyee — 8 cổng 2,5G cấp PoE/PoE+ tổng 240 W, 2 uplink SFP+ 10GE, 80 Gbps, Layer 2+ với định tuyến tĩnh, lắp tủ rack.
Thông tin sản phẩm Switch Ruijie RG-NBS3300-8MG2XS-P
Dòng sản phẩm: Switch Ruijie Layer 2
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-NBS3300-8MG2XS-P là switch gì trong họ RG-NBS3300?
RG-NBS3300-8MG2XS-P là switch Multi-Gigabit được quản lý của Ruijie Reyee, loại 8 cổng đồng 10/100/1000/2500BASE-T đều cấp PoE/PoE+ (ngân sách 240 W) cộng 2 cổng SFP+ 10GE làm uplink. Highlights của datasheet nhấn vào cổng 2,5 Gbps: "2.5 Gbps ports smash the gigabit barrier and unlock the full potential of Wi-Fi 6/7 APs". Kịch bản trên trang sản phẩm (ghi bằng tiếng Anh): Office, Hotel, Education, Factory.
Danh sách Model trên trang hãng có hai mã RG-NBS3300: mã 8 cổng này và RG-NBS3300-16MG4XS-HP (16 cổng 2,5G, trong đó 4 cổng PoE++, 4 uplink SFP+). Về phân loại, tiêu đề datasheet dùng chữ "Layer 2 Managed Switch" nhưng bảng Product Information ghi Layer 2+; trang này dùng Layer 2+ theo mục phân loại và xếp máy vào nhóm Switch Ruijie Layer 2.

So sánh hai mã RG-NBS3300 theo datasheet
| Thông số | RG-NBS3300-8MG2XS-P | RG-NBS3300-16MG4XS-HP |
|---|---|---|
| Cổng 10/100/1000/2500BASE-T | 8 | 16 |
| Cổng SFP+ 10GE | 2 | 4 |
| Chuẩn PoE | 802.3af/at trên cả 8 cổng | Cổng 1–4: 802.3af/at/bt; cổng 5–16: 802.3af/at |
| Ngân sách PoE | 240 W | 370 W |
| Năng lực chuyển mạch | 80 Gbps | 160 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 59,52 Mpps | 119,04 Mpps |
| Điện năng tối đa | 27 W không PoE / 278 W PoE đầy | 40 W không PoE / 460 W PoE đầy |
| Rộng × sâu (mm) | 300 × 233 | 440 × 267,5 |
| Luồng gió | Trái sang phải | Trái ra sau |
Đọc bảng: mã 16 cổng có số cổng đồng và cổng SFP+ nhiều hơn, thêm 4 cổng PoE++ và ngân sách 370 W; năng lực chuyển mạch của mã 8 cổng là 80 Gbps so với 160 Gbps. Hai mã cùng RAM 512 MB, flash 256 MB, cùng mức camera khuyến nghị 300 / 150 và cùng bộ tính năng phần mềm trong datasheet.
8 cổng 2,5G PoE+ và 2 uplink SFP+
Datasheet đếm 8 cổng đồng tốc độ tới 2,5G và 2 cổng SFP+ 10GE; mục SFP 1GE, combo, cổng 10GBASE-T và khe module ghi No; 1 nút reset, không DIP. Tất cả cổng đồng đều là cổng PoE Out chuẩn PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at), chân 1–2 (+) và 3–6 (–), tổng ngân sách 240 W, mục PoE++ ghi No; có PoE watchdog, cảnh báo dịch vụ PoE lỗi và quá tải PoE. Trang sản phẩm có khối "2.5G Ports for Wi-Fi 6/7 APs", nói việc kết hợp với AP Wi-Fi 6/7 giúp tăng hiệu năng mạng.

Bảo vệ CPU (CPP), bảo mật và tính năng Layer 2+
Highlights thứ hai của datasheet nói về CPP: bảo vệ CPU trước tấn công để giữ hiệu năng và độ ổn định; trong bảng phần mềm, mục CPU Protection Policy ghi Yes. Các lớp bảo mật khác: 802.1X theo cổng/MAC, RADIUS, Guest VLAN, ACL chuẩn, ACL MAC và IP mở rộng, ACL IPv6 (1900 ACE chiều vào mỗi cổng), ràng buộc IP-MAC-cổng, IP source guard, chống ARP giả mạo, DHCP snooping, cô lập cổng, kiểm soát bão.
Chuyển mạch: 4094 VLAN, Voice VLAN, 16.000 MAC, STP/RSTP/MSTP, ERPS, LACP và gộp tĩnh, LLDP/LLDP-MED, IGMP snooping v1/v2/v3 (cơ bản và đầy đủ), IGMP filtering, QoS 802.1p/DSCP với SP/WRR/SP+WRR, jumbo 9216 byte, EEE. Về IP, máy giữ được tối đa 64 tuyến tĩnh mỗi loại IPv4, IPv6; bảng IPv6 128 tuyến mạng, bảng host IPv4 6000 mục, 1000 ARP, DHCP relay; OSPF và DHCP server ghi No.

Quản lý qua Cloud, app và eWeb
Datasheet ghi Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb (HTTP/HTTPS), SNMPv1/v2c/v3, Syslog, RLOG và SON; SSH: No. Trang hãng mô tả SON với cấp phát không chạm (Zero-Touch Provisioning) trên Ruijie Cloud, cấu hình VLAN bằng app Ruijie Reyee và theo dõi số liệu switch mọi lúc mọi nơi. Camera detection: Yes, khuyến nghị 300 camera 200W H265 hoặc 150 camera 400W H265; có cảnh báo vòng lặp, xung đột IP pool, bảng ARP đầy. Sao lưu kép Uboot: Yes; sao lưu kép hệ thống chỉ cho máy xuất xưởng với ReyeeOS 2.320 trở lên.
Phần cứng và môi trường
Máy dùng nguồn gắn cố định chạy điện xoay chiều: định mức 100–240 V ở 50/60 Hz, giới hạn 90–264 V và 47–63 Hz, dòng vào không quá 4,5 A. Điện năng cao nhất là 278 W khi PoE đầy tải, 27 W khi không có tải PoE. Hai quạt gắn cố định đổi tốc độ tự động, luồng khí đi từ trái sang phải; ở 25 °C máy ồn 40 dB. Thân kim loại rộng 300 mm (hẹp hơn khổ 440 mm của bản 16 cổng), sâu 233 mm, cao 43,6 mm, nặng 2,64 kg, đóng thùng 3,45 kg; lắp tủ rack. Làm việc 0–50 °C, kho –40 °C đến +70 °C, ẩm 10–90 % RH (kho 5–95 %) không ngưng tụ, độ cao –500 m đến 5.000 m. Chống xung ±6 kV ở cổng dịch vụ và ở đầu nguồn (common và differential mode), ESD 8 kV khí / 6 kV tiếp xúc, MTBF 400.000 giờ, chứng nhận CE, FCC.

Thông số kỹ thuật RG-NBS3300-8MG2XS-P
| Nhóm thông số | Chi tiết theo datasheet |
|---|---|
| Product Category | Layer 2+ |
| Cổng truy cập | Tám cổng 2,5G (10/100/1000/2500BASE-T), cổng nào cũng có PoE/PoE+ |
| Đường lên | Hai cổng SFP+ 10GE |
| Tổng công suất PoE | 240 W theo 802.3af/at |
| Hiệu năng | Switching 80 Gbps, forwarding 59,52 Mpps |
| Bộ nhớ | 512 MB RAM, 256 MB flash |
| Bảng địa chỉ | 16.000 MAC, 1000 ARP, 4094 VLAN |
| Tuyến tĩnh | IPv4 và IPv6, mỗi loại tối đa 64 |
| Số ACE | 1900 cho chiều vào mỗi cổng |
| Camera theo khuyến nghị | 300 loại 200W H265 hoặc 150 loại 400W H265 |
| Kênh quản trị | SNMP v1/v2c/v3, eWeb, app Reyee, Ruijie Cloud (SSH: No) |
| Điện vào | Xoay chiều 100–240 V, 50/60 Hz, nguồn gắn cố định |
| Điện năng | Không tải PoE 27 W; PoE đầy tải 278 W |
| Làm mát | Hai quạt tự điều tốc; ồn 40 dB |
| Thân máy | Rộng 300 mm, sâu 233 mm, cao 43,6 mm; 2,64 kg |
| Điều kiện chạy | 0–50 °C; 10–90 % RH không ngưng tụ |
| Xung / tĩnh điện | ±6 kV / 8 kV (khí), 6 kV (tiếp xúc) |
| Tuổi thọ MTBF | 400.000 giờ |
| Hợp chuẩn | FCC, CE; an toàn IEC 62368-1 |
Đặt mua RG-NBS3300-8MG2XS-P
Mã thuộc danh mục Switch Ruijie Layer 2 trong nhánh Thiết bị mạng Ruijie; giá đang "Vui lòng liên hệ". Đi kèm máy theo datasheet: tám vít đầu chìm M3 × 6 mm, hai bracket gắn rack, bốn chân cao su, một kẹp giữ dây nguồn, dây nguồn 1,5 m, dây nối đất 1 m và tài liệu hướng dẫn. Tải datasheet RG-NBS3300-8MG2XS-P (09/12/2025).
Hỏi đáp RG-NBS3300-8MG2XS-P
Các cổng đồng chạy tốc độ nào?
10/100/1000/2500 Mbps; datasheet ghi 8 cổng 10/100/1000/2500BASE-T, không có cổng 10GBASE-T.
Ngân sách PoE và chuẩn PoE là gì?
240 W, chuẩn IEEE 802.3af/at trên cả 8 cổng; không có cổng PoE++. Máy tiêu thụ tối đa 278 W khi PoE đầy tải.
Đây là switch Layer 2 hay Layer 2+?
Tiêu đề datasheet ghi "Layer 2 Managed Switch", mục Product Category ghi Layer 2+. Máy có định tuyến tĩnh IPv4/IPv6 và DHCP relay, không có OSPF.
Khác gì RG-NBS3300-16MG4XS-HP?
Mã 16 cổng có 16 cổng 2,5G, 4 cổng SFP+, 4 cổng PoE++, ngân sách 370 W, 160 Gbps. Mã 8 cổng này có 8 cổng 2,5G, 2 SFP+, PoE/PoE+ 240 W, 80 Gbps, thân rộng 300 mm.
CPP trong datasheet là gì?
Là CPU Protection Policy — chính sách bảo vệ CPU khỏi tấn công; datasheet ghi Yes và đưa vào Highlights.
Máy có quạt không?
Có 2 quạt cố định, tự điều chỉnh tốc độ, gió từ trái sang phải, độ ồn 40 dB ở 25 °C.
Bài viết liên quan Switch Ruijie Layer 2 :
Switch Ruijie RG-NBS3200 và RG-NBS3300: 7 mã Layer 2+ uplink SFP+ 10G, chọn theo cổng 1G hay 2,5G
Switch Ruijie RG-S2915-L: 4 mã 10, 24, 48 cổng với uplink SFP 1GE/2,5GE khác nhau ở đâu
Switch Ruijie RG-NBS3100: 5 mã 8, 24 và 48 cổng khác nhau ở đâu, chọn mã nào
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

