Switch Ruijie RG-NBS3300-16MG4XS-HP
Switch Ruijie Layer 2
RG-NBS3300-16MG4XS-HP: switch Multi-Gigabit được quản lý của Ruijie Reyee — 16 cổng 2,5G có PoE (cổng 1–4 PoE++, 12 cổng PoE+), tổng 370 W, 4 uplink SFP+ 10GE, 160 Gbps, Layer 2+, lắp rack.
Thông tin sản phẩm Switch Ruijie RG-NBS3300-16MG4XS-HP
Dòng sản phẩm: Switch Ruijie Layer 2
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-NBS3300-16MG4XS-HP có gì khác trong họ Multi-Gigabit RG-NBS3300?
Trong họ Multi-Gigabit RG-NBS3300 của Ruijie Reyee, RG-NBS3300-16MG4XS-HP là bản 16 cổng. Mỗi cổng đồng chạy tới 2,5 Gbps và đều có PoE: nhóm cổng 1–4 hỗ trợ cả 802.3bt (PoE++), nhóm 5–16 hỗ trợ 802.3af/at. Phía uplink có bốn khe SFP+ 10GE. Theo datasheet, tổng công suất PoE là 370 W và băng thông chuyển mạch 160 Gbps. Kịch bản trang sản phẩm liệt kê: Office, Hotel, Education, Factory.
Trong danh sách Model của trang hãng, mã cùng họ RG-NBS3300 còn lại là RG-NBS3300-8MG2XS-P (8 cổng 2,5G PoE+, 2 SFP+, 240 W). Giống bản 8 cổng, datasheet ghi tiêu đề "Layer 2 Managed Switch" nhưng Product Category là Layer 2+; trang này phân loại theo Product Category.

Hai mã RG-NBS3300 đặt cạnh nhau
| Model | Cổng 2,5G | PoE++ (bt) | PoE/PoE+ | Tổng PoE | SFP+ 10GE | Switching | Forwarding |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-NBS3300-16MG4XS-HP | 16 | 4 (cổng 1–4) | 12 (cổng 5–16) | 370 W | 4 | 160 Gbps | 119,04 Mpps |
| RG-NBS3300-8MG2XS-P | 8 | Không | 8 | 240 W | 2 | 80 Gbps | 59,52 Mpps |
Theo hai datasheet, mã 16 cổng có 16 cổng đồng và 4 cổng SFP+ (bản kia 8 và 2), trong hai mã chỉ mã này có cổng PoE++, và ghi 160 Gbps so với 80 Gbps. Phần mềm, RAM 512 MB, flash 256 MB và mức camera khuyến nghị 300 / 150 của hai mã như nhau; khác ở khung máy: 440 × 267,5 mm (mã này) so với 300 × 233 mm.
PoE++ trên 4 cổng đầu, tổng 370 W
Datasheet tách mục chuẩn PoE thành hai dòng: nhóm đầu (cổng 1 tới 4) nhận đủ af, at và bt; nhóm sau (cổng 5 tới 16) nhận af và at. Sơ đồ chân cũng khác nhau: nhóm đầu dùng cả bốn đôi — chân 1–2 âm, 3–6 dương, 4–5 dương, 7–8 âm; nhóm sau dùng chân 1–2 dương, 3–6 âm. Toàn máy có 370 W cho PoE; phần mềm có PoE watchdog và báo động khi dịch vụ PoE lỗi hoặc quá tải.
Trang sản phẩm có thêm khối "90 W PoE Power Output — Meet the Demand of High-Power Devices"; datasheet không ghi mức watt trên từng cổng, nên con số 90 W ở đây là theo trang sản phẩm.

Cổng 2,5G cho AP Wi-Fi 6/7 và uplink 10G
Highlights đầu tiên của datasheet: "2.5 Gbps ports smash the gigabit barrier and unlock the full potential of Wi-Fi 6/7 APs"; trang hãng thêm ý tích hợp với AP Wi-Fi 6/7 để tăng hiệu năng và hiệu quả mạng. Bảng cổng ghi 16 cổng 10/100/1000/2500BASE-T, 4 cổng SFP+ 10GE; không có SFP 1GE, combo, 10GBASE-T hay khe module; 1 nút reset, không DIP.
Phần mềm Layer 2+: 4094 VLAN, Voice VLAN, 16.000 MAC, STP/RSTP/MSTP, ERPS, LACP, gộp tĩnh, LLDP/LLDP-MED, IGMP snooping đủ v1/v2/v3 và IGMP filtering, QoS theo 802.1p/DSCP (SP, WRR, SP+WRR), jumbo 9216 byte; tối đa 64 tuyến tĩnh IPv4 và 64 tuyến tĩnh IPv6, bảng host IPv4 6000, 1000 ARP, DHCP relay. OSPF, DHCP server: No.

CPP, bảo mật và quản trị
CPP (CPU Protection Policy) được đưa lên Highlights: bảo vệ CPU khỏi tấn công để giữ hiệu năng và ổn định. Danh sách bảo mật khác gồm 802.1X theo cổng và theo MAC, RADIUS, Guest VLAN, bốn loại ACL với 1900 ACE chiều vào mỗi cổng, IP source guard, chống ARP giả mạo, ràng buộc IP-MAC-cổng, DHCP snooping, cô lập cổng, kiểm soát bão.
Quản trị bằng Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb HTTP/HTTPS, SNMP v1/v2c/v3, Syslog, RLOG, SON (SSH: No). Trang hãng nhắc SON cấp phát không chạm trên Ruijie Cloud, cấu hình VLAN bằng app Reyee, theo dõi số liệu switch mọi lúc mọi nơi. Datasheet có nhận diện camera (khuyến nghị 300 camera 200W H265 / 150 camera 400W H265), cảnh báo vòng lặp và xung đột IP pool, sao lưu kép Uboot; sao lưu kép hệ thống chỉ có ở máy xuất xưởng với ReyeeOS 2.320 trở lên.
Nguồn, làm mát và môi trường
Bộ nguồn cố định nhận điện xoay chiều định mức 100 tới 240 V tần số 50/60 Hz, chịu được 90–264 V và 47–63 Hz; dòng đầu vào lớn nhất 6 A. Khi chưa cấp PoE máy dùng tối đa 40 W, khi PoE chạy hết tải là 460 W. Làm mát bằng hai quạt gắn cố định, tốc độ tự điều chỉnh, luồng gió vào bên trái và thoát ra phía sau; tiếng ồn ghi 40 dB ở 25 °C. Vỏ kim loại rộng 440 mm, sâu 267,5 mm, cao 43,6 mm, nặng 3,6 kg (cả thùng 5,24 kg), kiểu lắp duy nhất là rack.
Máy làm việc ở 0 tới 50 °C và cất giữ ở -40 tới 70 °C. Độ ẩm khi chạy 10–90 % RH, khi cất 5–95 % RH, đều không ngưng tụ; cao độ làm việc và cất giữ cùng từ -500 m tới 5.000 m. Cổng dịch vụ chống xung ±6 kV (common mode), đầu nguồn ±6 kV cho cả hai chế độ common và differential; phóng tĩnh điện 6 kV tiếp xúc, 8 kV không khí. MTBF ghi 400.000 giờ. Chứng nhận CE, FCC; an toàn IEC 62368-1.

Thông số kỹ thuật RG-NBS3300-16MG4XS-HP
| Hạng mục | Giá trị trong datasheet |
|---|---|
| Phân loại | Product Category Layer 2+ |
| Cổng đồng 2,5G | 16 × 10/100/1000/2500BASE-T |
| Cổng uplink | 4 × SFP+ 10GE |
| Chuẩn PoE | 1–4: af/at/bt · 5–16: af/at |
| Tổng công suất PoE | 370 W cho cả máy |
| Switching / forwarding | 160 Gbps / 119,04 Mpps |
| RAM / flash | 512 MB / 256 MB |
| MAC, VLAN, ARP | 16.000; 4094; 1000 |
| Tuyến tĩnh | 64 IPv4; 64 IPv6 |
| ACL | 1900 ACE chiều vào mỗi cổng |
| Camera khuyến nghị | 300 (200W H265); 150 (400W H265) |
| Quản trị | Cloud, app, eWeb, SNMP, Syslog; không SSH |
| Điện lưới | Nguồn cố định, 100 tới 240 V AC, dòng tối đa 6 A |
| Công suất tiêu thụ | Tới 40 W khi chưa cấp PoE · tới 460 W khi PoE hết tải |
| Làm mát | Hai quạt cố định tự điều tốc, gió vào trái ra sau, ồn 40 dB |
| Rộng x sâu x cao | 440 x 267,5 x 43,6 mm |
| Nặng | 3,6 kg máy, 5,24 kg cả thùng |
| Nhiệt độ làm việc | 0 tới 50 °C |
| Ẩm làm việc | 10 tới 90 % RH, không đọng sương |
| Chống xung / ESD | ±6 kV / 8 kV khí, 6 kV tiếp xúc |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC |
Đặt mua RG-NBS3300-16MG4XS-HP
Mã nằm trong danh mục Switch Ruijie Layer 2, nhánh Thiết bị mạng Ruijie; giá để "Vui lòng liên hệ". Trong hộp, theo datasheet: hai tai rack cùng tám vít đầu chìm M4 x 8 mm, bốn miếng đệm cao su, một kẹp giữ dây nguồn, dây nguồn dài 1,5 m, dây tiếp đất dài 1 m và sách hướng dẫn. Bản PDF 09/12/2025: tải datasheet RG-NBS3300-16MG4XS-HP.
Hỏi đáp RG-NBS3300-16MG4XS-HP
Những cổng nào hỗ trợ PoE++?
Cổng 1 đến 4 (IEEE 802.3af/at/bt). Cổng 5 đến 16 hỗ trợ PoE/PoE+ (802.3af/at).
Mỗi cổng PoE++ cấp được 90 W không?
Con số 90 W nằm trong khối "90 W PoE Power Output" trên trang sản phẩm; datasheet chỉ ghi chuẩn 802.3bt cho cổng 1–4 và tổng ngân sách 370 W.
Tổng công suất PoE và điện năng tiêu thụ?
Ngân sách PoE 370 W; máy tiêu thụ tối đa 460 W khi PoE đầy tải, 40 W khi không tải PoE.
Cổng đồng chạy tốc độ bao nhiêu?
Tới 2,5 Gbps: 16 cổng 10/100/1000/2500BASE-T. Uplink là 4 cổng SFP+ 10GE.
Có định tuyến không?
Định tuyến tĩnh IPv4/IPv6 (64 tuyến mỗi loại) và DHCP relay; OSPF ghi No.
Khác gì RG-NBS3300-8MG2XS-P?
Bản 8 cổng có 8 cổng 2,5G PoE/PoE+, 2 SFP+, 240 W, 80 Gbps, thân rộng 300 mm, gió trái sang phải. Mã 16 cổng có 4 cổng PoE++, 4 SFP+, 370 W, 160 Gbps, khổ 440 mm, gió trái ra sau.
Bài viết liên quan Switch Ruijie Layer 2 :
Switch Ruijie RG-S2915-L: 4 mã 10, 24, 48 cổng với uplink SFP 1GE/2,5GE khác nhau ở đâu
Switch Ruijie RG-NBS3200 và RG-NBS3300: 7 mã Layer 2+ uplink SFP+ 10G, chọn theo cổng 1G hay 2,5G
Switch Ruijie RG-NBS3100: 5 mã 8, 24 và 48 cổng khác nhau ở đâu, chọn mã nào
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

