Router Ruijie RG-EG105G-V3
Router Ruijie
RG-EG105G-V3 là router Reyee quản lý qua đám mây thuộc nhóm EG100: 5 cổng 10/100/1000 (3 LAN, 1 WAN, 1 LAN/WAN), khuyến nghị 100 máy khách đồng thời, 20.000 phiên, thông lượng 600 Mbps (1000 Mbps ở chế độ Turbo), VPN IPsec/L2TP/PPTP/OpenVPN/WireGuard, SD-WAN, CPU hai nhân 880 MHz, đặt bàn, không quạt, tối đa 12 W.
Thông tin sản phẩm Router Ruijie RG-EG105G-V3
Dòng sản phẩm: Router Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-EG105G-V3 thuộc nhóm nào trong các router EG?
Với RG-EG105G-V3, hãng dùng tên "Reyee Cloud Managed Router": một router năm cổng Gigabit, cấu hình và theo dõi được từ Ruijie Cloud, không kèm PoE. Theo bản datasheet đề ngày 01/09/2026, mức người dùng cùng lúc hãng đề xuất là 100, bảng phiên chứa tới 20.000 kết nối; tốc độ xử lý đạt 600 Mbps ở Normal Mode, lên 1000 Mbps ở Turbo Mode. Vỏ đặt bàn, không có quạt, công suất cao nhất 12 W. Ở đầu trang, Ruijie nêu các môi trường: văn phòng, khách sạn, trường học, cửa hàng bán lẻ, hệ thống CCTV và hộ gia đình.
Đường dẫn trên website hãng: Sản phẩm › Bộ định tuyến › Dòng EG › Dòng EG100. Mục Model mô tả ngắn mã này bằng bốn ý — năm cổng Gigabit, 100 người dùng, 600Mbps và flash 32MB. Cùng danh sách có bản PoE RG-EG105G-P-V3, hai bản V2 (RG-EG105G V2, RG-EG105G-P V2), các nhóm EG200, EG300, EG400, EG700 và EG1500. Bảng kế tiếp chọn ba mã chung bộ xử lý hai nhân 880 MHz để đối chiếu.

So sánh RG-EG105G-V3 với RG-EG105G-P-V3, RG-EG209GS và RG-EG210G-P-V3
| Chỉ số (datasheet) | RG-EG105G-V3 | RG-EG105G-P-V3 | RG-EG209GS | RG-EG210G-P-V3 |
|---|---|---|---|---|
| Cổng | 5 GE | 5 GE | 8 GE + 1 SFP 1G | 10 GE |
| WAN tối đa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Cổng PoE ra | Không | 4 (ngân sách 54 W) | Không | 8 (ngân sách 110 W) |
| Người dùng cùng lúc (đề xuất) | 100 | 100 | 200 | 200 |
| Bảng phiên | 20.000 | 20.000 | 60.000 | 60.000 |
| Normal Mode – Turbo Mode | 600–1000 Mbps | 600–1000 Mbps | 600–1000 Mbps | 600–1000 Mbps |
| RAM / flash | 128 MB / 32 MB | 128 MB / 32 MB | 256 MB / 32 MB | 256 MB / 32 MB |
| AP + NBS quản lý (router / AC) | 32 / 300 | 32 / 300 | 150 / 500 | 150 / 500 |
| BGP; chọn tuyến theo chất lượng | Không; không | Không; không | Có; có | Có; có |
| Công suất lớn nhất | 12 W | 60 W | 18 W | 130 W |
| Khối lượng máy | 0,406 kg | 0,406 kg | 0,98 kg | 1,48 kg |
Hai mã đầu bảng chỉ lệch nhau ở phần PoE: bản -P thêm bốn cổng PoE/PoE+ và vì thế công suất lên 60 W; số cổng, hiệu năng, VPN, phần mềm giữ nguyên. Đặt cạnh RG-EG209GS và RG-EG210G-P-V3 (nhóm EG200), bản V3 không PoE có ít cổng hơn, chỉ hai WAN so với bốn, đề xuất 100 thay vì 200 người dùng, còn BGP, Application-based routing và Route selection by link quality đều ghi "No". Mức 600–1000 Mbps của cả bốn mã thì như nhau.
Năm cổng RJ45, hai WAN và các giao thức định tuyến
Năm đầu RJ45 chạy 10/100/1000 Mbps. Datasheet chia vai trò: ba cổng chỉ làm LAN, một cổng chỉ làm WAN, một cổng tùy chọn LAN hoặc WAN. Mục Maximum number of WAN ports ghi 2, Maximum number of LAN ports ghi 4. Phần cứng còn có nút Reset, đèn system status và năm đèn cho năm cổng. Một trong các Highlights là "High reliability and load balancing through WAN ports"; trong bảng phần mềm tương ứng có WAN failover, Bandwidth aggregation và ba kiểu chia tải — theo flow, theo địa chỉ IP nguồn, theo trọng số giao diện.
Giao thức định tuyến động có RIP/RIPng và OSPFv2/OSPFv3; ngoài ra là static route cho IPv4, IPv6 và PBR riêng cho IPv6. Không hỗ trợ: BGP, BGP4, BGP4+, ECMP, IS-ISv4/v6, VRRP, Application-based routing, Route selection based on national address database, Route selection by link quality. Phía Internet, máy làm PPPoE client, clone MAC, tự tránh trùng IP giữa các WAN, cho phép nhiều WAN chung một dải và gắn chung VLAN tag; datasheet ghi "No" ở Multiple IP addresses on a WAN port và Sub-interface. Khi lắp đặt, router tự dò kiểu kết nối Internet, đồng thời học lại user/password PPPoE từ router khác; các kiểu kết nối được ghi là Static IP, Static IPv6, Dynamic IP, Dynamic IPv6 và PPPoE.

VPN và SD-WAN của RG-EG105G-V3
| Loại | Băng thông theo datasheet | Chi nhánh / tunnel tối đa |
|---|---|---|
| IPsec VPN | 28 Mbps | 8 chi nhánh |
| L2TP VPN | 130 Mbps | 8 chi nhánh |
| PPTP VPN | 190 Mbps | 8 chi nhánh |
| OpenVPN | 20 Mbps | 16 chi nhánh |
| WireGuard (làm server hoặc client) | 80 Mbps | Server giữ 8 tunnel cùng lúc |
| SD-WAN | 80 Mbps | 8 chi nhánh; 24 tunnel |
Tổng tài khoản cho ba kiểu L2TP, PPTP, OpenVPN là 50. Datasheet ghi "No" cho SSL VPN, Easy VPN 1.0 và GRE. Phần SD-WAN liệt kê thêm: Active/Standby mode — giao diện dự phòng tự nhận việc khi giao diện chính lỗi, Tunnel bandwidth test, Centralized traffic forwarding policy; mục Bypass networking for a device in AP mode là "No".
Portal, xác thực và kiểm soát người dùng
Hãng quảng bá trang portal sửa trực quan — "what you see is what you get" — và bảng thông số xác nhận Custom portal page: Yes. Người dùng Wi-Fi khách có thể đăng nhập qua portal đặt trên cloud hoặc trên chính router; hình thức gồm bấm một lần, nhập mật khẩu, nhận mã SMS, quét QR, dùng voucher hay tài khoản do portal cloud cấp. Phía doanh nghiệp có 802.1X, xác thực theo MAC, RADIUS (vai trò client lẫn proxy, accounting theo thời gian/lưu lượng, cấp hạn mức lưu lượng và nhóm người dùng), các giao thức PAP, CHAP, MS-CHAPv1, MS-CHAPv2 và kết nối hệ thống xác thực bên thứ ba. Chức năng PPPoE server: 50 tài khoản, 35 phiên quay số cùng lúc.
Muốn chặn ứng dụng không mong muốn, Highlights nhắc tới thư viện ứng dụng tự cập nhật; mục Gateway Features tương ứng có Application recognition, Application priority, QoS, Behavior management, chặn theo khung giờ hay theo địa chỉ IP, lọc website bằng URL tự nhập. Về ghi vết: Traffic audit, URL audit log và đẩy log tới audit server — riêng Audit log storage ghi "No". Lớp an ninh: ACL, Stateful ACL, Security zone, Security log, IP-MAC binding, Network sharing prevention, giới hạn số kết nối theo nhóm người dùng, cấm ping, cùng các bộ chống Malformed packet, Fragmentation, Teardrop, LAND, SYN flood, Smurf và IP attack. Mục DHCP snooping là "No".

Quản trị máy, dịch vụ IP, IP đăng nhập
Ba đường quản trị: giao diện web (đăng nhập được qua HTTPS), Ruijie Cloud, và app Ruijie Reyee — app cho xem tình trạng từ xa, ra lệnh khởi động lại, cập nhật phần mềm. Phần Network Management còn có SNMP các bản v1, v2c, v3, SON, NTP client, TFTP client, lịch khởi động lại tự động, Fault diagnosis; mục Basic Configurations có sao lưu cấu hình, nâng cấp tại chỗ hay qua mạng, đẩy log, đưa về mặc định nhà máy. SSH, Telnet và FTP: không có. Tiếng Việt nằm trong danh sách ngôn ngữ hệ thống. Thông tin Web login: IP 192.168.110.1, password admin.
Khi chạy router mode, thiết bị nhận quản lý tới 32 AP và switch NBS, 128 switch ES; chuyển sang AC mode thì con số là 300 AP/NBS và 128 ES (datasheet chú thích giới hạn khác nhau theo dòng thiết bị). Mục WLAN có Wireless Intelligent Optimization (WIO). Trong IP Service: máy cấp và nhận DHCP (kèm Option 43, Option 138), NAT tĩnh và động, NAT loopback, ALG, gắn ARP với bảng 1.024 mục, DNS đủ ba vai client – proxy – server, lọc tên miền bằng blocklist/allowlist tối đa 2.000 domain và 10 policy, IPTV, IPv6, UPnP, port mapping 256 mục. DDNS có hai dịch vụ là Ruijie DDNS và Alibaba Cloud DDNS; No-IP DNS, Cloudflare và 3322.org được liệt kê riêng. DHCP relay, Proxy ARP, Link aggregation, LLDP, Super-VLAN đều "No"; VLAN thì đặt được trên cổng LAN, có VLAN priority.
Phần cứng, nguồn và môi trường
Bên trong: vi xử lý 2 nhân (880 MHz/nhân), 128 MB RAM, 32 MB flash. Router lấy điện từ adapter DC cắm vào jack đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm; công suất tiêu thụ không vượt 12 W. Tản nhiệt thụ động, thiết kế không quạt, chỉ có kiểu đặt bàn. Thân máy rộng 206,5 mm, sâu 108,5 mm, cao 28 mm, cân 0,406 kg; khối lượng vận chuyển 0,852 kg. Môi trường chạy máy 0 °C đến 40 °C với độ ẩm 10 % đến 90 % RH; khi cất kho –40 °C đến +70 °C, 5 % đến 95 % RH — cả hai trường hợp đều không ngưng tụ. Mức chịu xung: ±4 kV common mode trên cổng dịch vụ, ±2 kV common mode/±1 kV differential mode trên đầu nguồn. Phụ kiện theo hộp: adapter nguồn x1, chân đệm cao su x4, hướng dẫn sử dụng x1.

Thông số kỹ thuật RG-EG105G-V3
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Router Reyee quản lý qua cloud, dòng EG100 |
| Cổng | 5 x 10/100/1000BASE-T: 3 LAN, 1 WAN, 1 LAN/WAN |
| WAN / LAN tối đa | 2 / 4 |
| Người dùng cùng lúc (đề xuất) | 100 |
| Số phiên tối đa | 20.000 |
| Thông lượng | 600 Mbps (thường), 1000 Mbps (Turbo) |
| VPN | IPsec 28, L2TP 130, PPTP 190, OpenVPN 20, WireGuard 80 Mbps |
| SD-WAN | 80 Mbps, 24 tunnel, 8 chi nhánh |
| Định tuyến động | RIP, RIPng, OSPFv2, OSPFv3 |
| Thiết bị Reyee quản lý được | Router mode 32 AP/NBS + 128 ES; AC mode 300 AP/NBS + 128 ES |
| Quản trị | Web/HTTPS, Ruijie Cloud, app Reyee, SNMP v1/v2c/v3 |
| Đăng nhập mặc định | 192.168.110.1, mật khẩu admin |
| CPU / RAM / flash | 2 nhân 880 MHz / 128 MB / 32 MB |
| Nguồn; điện năng | Adapter DC; tối đa 12 W |
| Làm mát; lắp đặt | Tự nhiên, không quạt; đặt bàn |
| Điều kiện chạy máy | 0 °C đến 40 °C; 10 % đến 90 % RH |
| Rộng x sâu x cao; nặng | 206,5 x 108,5 x 28 mm; 0,406 kg |
Đặt mua RG-EG105G-V3
RG-EG105G-V3 nằm trong danh mục Router Ruijie thuộc nhánh thiết bị mạng Ruijie. Datasheet ghi máy quản lý được thiết bị dòng AP, NBS và ES, nên có thể xem thêm danh mục Wifi Ruijie và Switch Ruijie Layer 2. Tài liệu gốc: datasheet RG-EG105G-V3 ngày 01/09/2026 (PDF).
Hỏi đáp RG-EG105G-V3
Mạng bao nhiêu người thì hợp với RG-EG105G-V3?
Hãng đề xuất 100 người dùng cùng lúc (Recommended number of concurrent clients) và bảng phiên 20.000; dòng Model trên trang cũng viết "100 Users".
Gắn được mấy đường Internet vào RG-EG105G-V3?
Hai cổng WAN là tối đa — cổng WAN riêng cộng với cổng LAN/WAN chuyển đổi. Datasheet có WAN failover và chia tải giữa các WAN.
Vì sao chỗ ghi 600 Mbps, chỗ ghi 1000 Mbps?
Mục Throughput có hai số: 1000 Mbps (Turbo Mode) và 600 Mbps (Normal Mode). Dòng mô tả trong danh sách Model chỉ ghi 600Mbps.
Cắm camera, AP PoE trực tiếp vào RG-EG105G-V3 được không?
Không — bản này không có PoE Out. Bản cấp nguồn PoE/PoE+ trên 4 cổng là RG-EG105G-P-V3.
Lần đầu vào giao diện web bằng địa chỉ nào?
192.168.110.1, mật khẩu mặc định admin — theo mục Web login information của datasheet.
Chạy OSPF hay BGP được không?
OSPF được (v2 và v3), RIP/RIPng cũng được; BGP, ECMP, VRRP thì datasheet ghi không hỗ trợ.
Bài viết liên quan Router Ruijie :
Router Ruijie RG-NBR6000: RG-NBR6120-E, 6205-E, 6210-E, 6215-E khác nhau ở đâu
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

