Router Ruijie RG-EG209GS
Router Ruijie
RG-EG209GS là router 9 cổng của nhóm EG200: 8 cổng 10/100/1000 và 1 cổng SFP 1G chuyển được LAN/WAN để thêm đường cáp quang, tối đa 4 WAN, khuyến nghị 200 máy khách đồng thời, 60.000 phiên, 600 Mbps (1000 Mbps ở Turbo Mode), có BGP, OSPF, VPN, SD-WAN; CPU hai nhân 880 MHz, RAM 256 MB, đặt bàn, không quạt, tối đa 18 W.
Thông tin sản phẩm Router Ruijie RG-EG209GS
Dòng sản phẩm: Router Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-EG209GS đứng ở vị trí nào trong nhóm router EG200?
RG-EG209GS là router 9 cổng của Ruijie Reyee, tên trong datasheet: "Reyee 9-Port Gigabit Cloud Managed SFP Router". Điểm riêng nằm ngay Highlight đầu tiên: một cổng SFP chuyển được giữa LAN và WAN để gắn thêm đường cáp quang. Bên cạnh khe quang là 8 cổng đồng Gigabit; số cổng WAN tối đa là 4; datasheet khuyến nghị 200 máy khách cùng lúc, tối đa 60 nghìn phiên, thông lượng 600 Mbps khi chạy Normal và 1000 Mbps khi bật Turbo. Dòng tóm tắt ở danh sách Model nêu 8 cổng Ethernet Gigabit, 1 SFP, 200 người dùng, 600 Mbps.
Đường dẫn trên web Reyee: Sản phẩm › Bộ định tuyến › Dòng EG › Dòng EG200. Danh sách Model còn có RG-EG210G-P ("10 cổng Gigabit, 8 cổng ra PoE+ out") và RG-EG210G-E; trang này có datasheet bản RG-EG210G-P-V3 — breadcrumb của nó cũng là Dòng EG200 — nên dùng bản đó để so sánh.

RG-EG209GS đối chiếu với RG-EG210G-P-V3, RG-EG105G-V3 và RG-EG406XS
| Hạng mục | RG-EG209GS | RG-EG210G-P-V3 | RG-EG105G-V3 | RG-EG406XS |
|---|---|---|---|---|
| Cổng đồng | 8 x 1G | 10 x 1G | 5 x 1G | 5 x 2.5G |
| Cổng quang | 1 x SFP 1G | Không | Không | 1 x SFP+ 10G |
| Số WAN nhiều nhất | 4 | 4 | 2 | 5 |
| PoE ra | Không | 8 cổng, 110 W | Không | Không |
| Người dùng đề xuất | 200 | 200 | 100 | 400 |
| Phiên tối đa | 60.000 | 60.000 | 20.000 | 120.000 |
| Normal / Turbo | 600 / 1000 Mbps | 600 / 1000 Mbps | 600 / 1000 Mbps | 2500 / 3500 Mbps |
| IPsec VPN | 28 Mbps | 28 Mbps | 28 Mbps | 700 Mbps |
| BGP | Có | Có | Không | Có |
| Công suất tối đa | 18 W | 130 W | 12 W | 9 W |
| Nặng | 0,98 kg | 1,48 kg | 0,406 kg | 0,61 kg |
RG-EG209GS và RG-EG210G-P-V3 có cùng mức 200 người dùng, 60.000 phiên, cùng tốc độ VPN và SD-WAN; bản 210G-P-V3 hơn ở số cổng đồng (10) và 8 cổng PoE, còn RG-EG209GS là mã duy nhất trong bảng có cổng SFP 1G. So với RG-EG105G-V3, mã này nhận tối đa 4 WAN thay vì 2 và có BGP, định tuyến theo ứng dụng, chọn tuyến theo chất lượng liên kết mà bản 105G-V3 ghi "No". RG-EG406XS thuộc nhóm EG400, có cổng 2.5G và SFP+ 10G; các số hiệu năng của nó trong bảng đều cao hơn.
Cổng SFP LAN/WAN và cách chia 9 cổng
Datasheet đếm 1 cổng quang (1GE SFP) và 8 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T. Về vai trò, có 5 cổng LAN cố định, 1 cổng WAN cố định và 3 cổng đổi được LAN/WAN; tối đa 8 cổng làm LAN, tối đa 4 cổng làm WAN. Highlights ghi rõ cổng SFP là loại chuyển được LAN/WAN, dùng để thêm kết nối cáp quang. Đèn: 1 đèn hệ thống và 9 đèn cổng; có 1 nút Reset.
Với nhiều WAN, máy có chuyển dự phòng, cân bằng tải theo luồng, theo IP nguồn và theo trọng số, gộp băng thông với hiệu suất gộp đa WAN từ 80 % trở lên (số đo phòng thí nghiệm của hãng). Mỗi cổng WAN mang được nhiều địa chỉ IP và tới 8 sub-interface; có PPPoE client, nhân bản MAC, tránh trùng IP, nhiều WAN cùng dải.

Định tuyến: có BGP, định tuyến theo ứng dụng
Bảng IP Routing của RG-EG209GS ghi "Yes" cho BGP, BGP4, BGP4+, OSPFv2, OSPFv3, RIP, RIPng, tuyến tĩnh IPv4/IPv6, IPv6 PBR, định tuyến theo ứng dụng, chọn tuyến theo cơ sở dữ liệu địa chỉ quốc gia và chọn tuyến theo chất lượng liên kết. Các mục "No": ECMP, IS-ISv4, IS-ISv6; ở phần Reliability, VRRP và stacking cũng là "No".
Quản lý băng thông, VPN và portal
Highlight thứ tư nói về quản lý băng thông dựa trên ứng dụng và người dùng; trang sản phẩm minh họa bằng hai kiểu: chia băng thông theo ứng dụng và theo nhóm người dùng. Datasheet liệt kê nhận diện ứng dụng, ưu tiên ứng dụng, QoS, quản lý hành vi, chặn theo thời gian hoặc theo IP, lọc URL tự định nghĩa, kiểm toán lưu lượng, nhật ký URL và đẩy log tới máy chủ (không lưu log tại máy).
VPN theo datasheet: PPTP 190 Mbps, L2TP 130 Mbps, IPsec 28 Mbps, OpenVPN 20 Mbps (8 chi nhánh mỗi loại, OpenVPN 16), WireGuard 80 Mbps làm server và client, server giữ 8 tunnel; 100 tài khoản cho L2TP, PPTP, OpenVPN. Phần SD-WAN: hiệu năng 80 Mbps, tối đa 24 tunnel và 8 chi nhánh; Active/Standby nằm trong mục này. Portal có trang tùy chỉnh (Highlights: WYSIWYG), xác thực một chạm, mật khẩu, SMS, QR, voucher, tài khoản cloud, 802.1X, MAC, RADIUS; vai máy chủ PPPoE chứa 100 tài khoản, phục vụ 65 phiên cùng lúc, có cấp quyền điều khiển lưu lượng RADIUS cho PPPoE.

Quản trị, phần cứng và môi trường
RG-EG209GS quản lý qua web (HTTPS), Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, có SNMPv1/v2c/v3, SON, NTP client, TFTP client, hẹn giờ khởi động lại; không SSH, Telnet. Trang quản trị xuất xưởng ở 192.168.110.1, mật khẩu admin. Giới hạn thiết bị Reyee: 150 chiếc dòng AP/NBS khi chạy router mode, 500 chiếc khi chạy AC mode; dòng ES 128 chiếc ở cả hai chế độ. Bảo mật có ACL, ACL trạng thái, chống tấn công LAND, Smurf, Teardrop, SYN flood, gói phân mảnh và gói dị dạng, ràng buộc IP–MAC, chặn chia sẻ mạng, vùng bảo mật.
CPU hai nhân 880 MHz, RAM 256 MB, flash 32 MB. Nguồn từ adapter DC (jack 5,5 x 2,1 mm, sâu 10 mm), tiêu thụ tối đa 18 W. Máy đặt trên bàn, tản nhiệt không dùng quạt, thân 202 x 108 x 28 mm, cân 0,98 kg (đóng thùng 1,05 kg). Dải vận hành: 0 tới 40 °C, ẩm 10 tới 90 % RH, không đọng sương. Mức chống sét lan truyền: cổng dịch vụ ±4 kV (CM); jack nguồn ±4 kV cả CM lẫn DM. Hộp gồm adapter nguồn, 4 đệm cao su và sách hướng dẫn.

Thông số kỹ thuật RG-EG209GS
| Hạng mục | Giá trị datasheet |
|---|---|
| Loại | Router SFP 9 cổng quản lý qua cloud, nhóm EG200 |
| Cổng | 8 x 10/100/1000BASE-T, 1 x SFP 1G |
| Vai trò cổng | 5 LAN cố định, 1 WAN cố định, 3 LAN/WAN |
| LAN / WAN nhiều nhất | 8 / 4 |
| Người dùng đề xuất; phiên | 200; 60.000 |
| Thông lượng | 600 Mbps Normal; 1000 Mbps Turbo |
| Hiệu suất gộp đa WAN | ≥ 80 % (số liệu phòng thí nghiệm) |
| Sub-interface mỗi WAN | 8 |
| VPN | PPTP 190, L2TP 130, IPsec 28, OpenVPN 20, WireGuard 80 Mbps |
| SD-WAN | 80 Mbps, 24 tunnel, 8 chi nhánh |
| Định tuyến động | BGP/BGP4/BGP4+, OSPFv2/v3, RIP/RIPng |
| Quản lý thiết bị | Router mode 150 AP/NBS, 128 ES; AC mode 500 AP/NBS, 128 ES |
| Đăng nhập mặc định | 192.168.110.1, admin |
| CPU; RAM; flash | 2 nhân 880 MHz; 256 MB; 32 MB |
| Nguồn; công suất | Adapter DC; tối đa 18 W |
| Lắp đặt; làm mát | Đặt bàn; tự nhiên, không quạt |
| Nhiệt độ; độ ẩm | 0–40 °C; 10–90 % RH không ngưng tụ |
| Kích thước; khối lượng | 202 x 108 x 28 mm; 0,98 kg |
Đặt RG-EG209GS
RG-EG209GS nằm trong danh mục Router Ruijie của nhánh thiết bị mạng Ruijie. Router nhỏ hơn cùng dòng: RG-EG105G-V3. Datasheet ghi máy quản lý được AP và switch NBS, ES — xem Wifi Ruijie, Switch Ruijie Layer 2. File gốc: datasheet RG-EG209GS (01/09/2026).
Hỏi đáp về RG-EG209GS
Cổng SFP của RG-EG209GS dùng làm WAN được không?
Được. Highlights ghi cổng SFP chuyển được LAN/WAN để thêm kết nối quang; datasheet ghi đó là cổng 1GE SFP.
RG-EG209GS nhận tối đa bao nhiêu đường WAN?
4 cổng WAN, có cân bằng tải, dự phòng và gộp băng thông (hiệu suất gộp ≥ 80 % theo số đo phòng thí nghiệm).
Bao nhiêu người dùng là phù hợp với RG-EG209GS?
Hãng đề xuất 200 người dùng đồng thời; bảng phiên tối đa 60.000.
RG-EG209GS có BGP không?
Có: datasheet ghi BGP, BGP4 và BGP4+ đều "Yes", cùng OSPF và RIP.
RG-EG209GS có cấp PoE không?
Không; datasheet không có mục PoE Out, máy dùng adapter DC và tiêu thụ tối đa 18 W.
Mật khẩu mặc định của RG-EG209GS là gì?
admin, với địa chỉ 192.168.110.1, theo mục Web login information.
Bài viết liên quan Router Ruijie :
Router Ruijie RG-NBR6000: RG-NBR6120-E, 6205-E, 6210-E, 6215-E khác nhau ở đâu
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

