Router Ruijie RG-EG105G-P-V3
Router Ruijie
RG-EG105G-P-V3 là router PoE Reyee quản lý qua đám mây: 5 cổng 10/100/1000 (3 LAN, 1 WAN, 1 LAN/WAN), 4 cổng cấp PoE/PoE+ 802.3af/at với tổng ngân sách 54 W (30 W mỗi cổng), khuyến nghị 100 máy khách đồng thời, 20.000 phiên, 600 Mbps (1000 Mbps ở Turbo Mode), VPN và SD-WAN, đặt bàn, không quạt, tối đa 60 W.
Thông tin sản phẩm Router Ruijie RG-EG105G-P-V3
Dòng sản phẩm: Router Ruijie
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-EG105G-P-V3 khác gì những router EG còn lại?
RG-EG105G-P-V3 mang tên "Reyee Cloud Managed PoE Router": router 5 cổng Gigabit có 4 cổng cấp nguồn PoE/PoE+ theo chuẩn IEEE 802.3af/at, ngân sách PoE 54 W, mỗi cổng tối đa 30 W. Datasheet bản ngày 19/09/2026 ghi mức đề xuất 100 người dùng đồng thời, 20.000 phiên, xử lý 600 Mbps ở Normal Mode và 1000 Mbps ở Turbo Mode; công suất toàn máy tối đa 60 W, vỏ để bàn, không quạt. Dòng Model trên trang hãng tóm gọn: "5 Gigabit Ports, 4 PoE+ Out, 100 Users, 600Mbps, 32MB Flash".
Ở website Reyee, đường dẫn dừng ở Sản phẩm › Bộ định tuyến › Dòng EG. Môi trường hãng liệt kê: văn phòng, khách sạn, trường học, bán lẻ, CCTV, gia đình. Bản không PoE cùng thân máy là RG-EG105G-V3. Bảng tiếp theo gom các router EG có cổng PoE Out mà trang này có datasheet.

Các router EG có PoE: RG-EG105G-P-V3 đặt cạnh bốn mã khác
| Mã | Cổng PoE Out | Tổng PoE | Tối đa/cổng | Cổng mạng | Người dùng đề xuất | Thông lượng Normal | Công suất máy |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-EG105G-P-V3 | 4 | 54 W | 30 W | 5 GE | 100 | 600 Mbps | 60 W |
| RG-EG305GH-P-E | 4 | 60 W | 30 W | 5 GE | 350 | 1500 Mbps | 80 W |
| RG-EG406XS-P | 4 | 110 W | 30 W | 5 x 2.5G + 1 SFP+ 10G | 400 | 2500 Mbps | 129 W khi đầy tải PoE |
| RG-EG210G-P-V3 | 8 | 110 W | 30 W | 10 GE | 200 | 600 Mbps | 130 W |
| RG-EG310GH-P-E | 8 | 110 W | 30 W | 10 GE | 350 | 1500 Mbps | 130 W |
Cả năm mã cấp PoE theo IEEE 802.3af/at, trần 30 W mỗi cổng và cùng sơ đồ chân 1–2 (+), 3–6 (–). Trong nhóm 4 cổng PoE, RG-EG105G-P-V3 có tổng ngân sách 54 W, thấp nhất bảng, và mức đề xuất 100 người dùng cũng thấp nhất; mức công suất 60 W của máy là nhỏ nhất trong năm mã.
Bốn cổng PoE+ và cách cấp điện cho máy
Thông số PoE theo datasheet: 4 cổng PoE Out, chuẩn IEEE 802.3af/at (PoE/PoE+), PoE budget 54 W, PoE budget per port 30 W, chân cấp điện 1–2 dương và 3–6 âm. Bản thân router nhận điện từ adapter DC qua jack 5,5 x 2,1 mm (sâu 10 mm); Maximum power consumption 60 W là mức tối đa của cả máy. Hộp kèm 1 adapter, 1 dây nguồn — datasheet ghi dài 0,8 m hoặc 1 m, tùy lô giao — cùng 4 đệm cao su và sách hướng dẫn.
Tổng 5 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T chia thành 3 LAN cố định, 1 WAN cố định, 1 cổng LAN/WAN; như vậy nhiều nhất 2 WAN, nhiều nhất 4 LAN. Đèn báo gồm 1 đèn hệ thống, 5 đèn cổng Ethernet; có 1 nút Reset.

Hai đường WAN, VPN và SD-WAN
Phía Internet, datasheet có WAN failover, Bandwidth aggregation, chia tải theo flow, theo IP nguồn hoặc theo trọng số giao diện; PPPoE client, clone MAC, tránh trùng IP trên WAN, nhiều WAN cùng một dải và cùng một VLAN tag. Router còn tự nhận dạng kiểu kết nối Internet và tự lấy lại thông tin PPPoE từ router khác. Không có nhiều IP trên một WAN, sub-interface hay hẹn giờ quay lại PPPoE.
Năng lực VPN ghi trong datasheet: PPTP 190 Mbps, L2TP 130 Mbps, IPsec 28 Mbps, OpenVPN 20 Mbps — mỗi loại 8 chi nhánh, riêng OpenVPN 16; WireGuard vừa server vừa client, 80 Mbps, server giữ 8 tunnel cùng lúc; 50 tài khoản chung cho L2TP/PPTP/OpenVPN. SD-WAN đạt 80 Mbps với 24 tunnel và 8 chi nhánh; mục SD-WAN có Active/Standby (giao diện dự phòng tự thay khi giao diện chính lỗi), đo băng thông tunnel, chính sách chuyển tiếp tập trung. SSL VPN, Easy VPN 1.0 và GRE không có.

Wi-Fi khách, kiểm soát ứng dụng và an ninh mạng
Tính năng portal của RG-EG105G-P-V3 gồm trang portal tùy biến (Custom portal page: Yes — Highlights gọi là WYSIWYG), portal cloud và portal nội bộ, đăng nhập một chạm, bằng mật khẩu, SMS, mã QR, voucher, tài khoản cấp trên portal Ruijie Cloud. Thêm vào đó là 802.1X, xác thực MAC, RADIUS (client, proxy, tính cước, hạn mức lưu lượng, phân nhóm), PAP/CHAP/MS-CHAP và xác thực bên thứ ba; PPPoE server có 50 tài khoản, 35 kết nối đồng thời.
Để chặn ứng dụng không mong muốn, máy có thư viện ứng dụng tự cập nhật (theo Highlights), nhận diện và ưu tiên ứng dụng, QoS, quản lý hành vi, chặn theo giờ hoặc IP, lọc URL do người quản trị nhập; nhật ký lưu lượng và URL được đẩy về máy chủ audit (máy không lưu tại chỗ). Phần an ninh có ACL, ACL trạng thái, vùng bảo mật, nhật ký bảo mật, ràng buộc IP–MAC, chặn chia sẻ mạng, giới hạn kết nối theo nhóm, chặn ping và các lớp chống tấn công LAND, Smurf, Teardrop, SYN flood, gói phân mảnh, gói dị dạng, tấn công IP.
Quản trị, định tuyến và thiết bị Reyee quản lý được
Quản trị bằng web có HTTPS, Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee (giám sát, khởi động lại, nâng cấp từ xa), SNMPv1/v2c/v3, SON, NTP client, TFTP client, hẹn giờ khởi động lại; không SSH, Telnet. IP mặc định 192.168.110.1, mật khẩu admin; giao diện có tiếng Việt. Chế độ router quản lý 32 thiết bị AP/NBS và 128 switch ES; chế độ AC quản lý 300 AP/NBS và 128 ES; mục WLAN có WIO.
Định tuyến: tuyến tĩnh IPv4/IPv6, IPv6 PBR, RIP, RIPng, OSPFv2, OSPFv3. Datasheet ghi "No" cho BGP, ECMP, IS-IS, VRRP, định tuyến theo ứng dụng, chọn đường theo chất lượng liên kết. Dịch vụ IP: DHCP server/client, NAT, NAT loopback, ALG, DNS proxy/server, lọc DNS 2.000 tên miền, IPTV, IPv6, UPnP, 256 port mapping, Ruijie DDNS và Alibaba Cloud DDNS; No-IP DNS, Cloudflare, 3322.org được liệt kê riêng ở mục IP Service.

Thông số kỹ thuật RG-EG105G-P-V3
| Thông số | RG-EG105G-P-V3 |
|---|---|
| Kiểu máy | Router PoE Reyee quản lý qua cloud |
| Cổng RJ45 | 5 x Gigabit (3 LAN + 1 WAN + 1 LAN/WAN) |
| Số WAN nhiều nhất | 2 |
| PoE Out | 4 cổng, 802.3af/at, tổng 54 W, 30 W/cổng |
| Công suất tối đa | 60 W |
| Người dùng đề xuất; phiên | 100; 20.000 |
| Thông lượng | Normal 600 Mbps; Turbo 1000 Mbps |
| VPN (Mbps) | PPTP 190, L2TP 130, IPsec 28, OpenVPN 20, WireGuard 80 |
| SD-WAN | 80 Mbps; 8 chi nhánh |
| Định tuyến động | OSPFv2/v3, RIP/RIPng |
| Đăng nhập web | 192.168.110.1 / admin |
| Bộ xử lý; bộ nhớ | 2 nhân 880 MHz; RAM 128 MB, flash 32 MB |
| Nguồn vào | Adapter DC, jack 5,5 x 2,1 mm |
| Tản nhiệt; lắp đặt | Không quạt; đặt bàn |
| Môi trường | 0–40 °C; độ ẩm 10–90 % RH không ngưng tụ |
| Chống xung | Cổng dịch vụ ±4 kV CM; cổng nguồn ±2 kV CM, ±1 kV DM |
| Kích thước; khối lượng | 206,5 x 108,5 x 28 mm; 0,406 kg (vận chuyển 1,088 kg) |
Mua RG-EG105G-P-V3
Mã này thuộc danh mục Router Ruijie, nhánh thiết bị mạng Ruijie. Bản không PoE: RG-EG105G-V3. Vì datasheet ghi máy quản lý được AP, switch NBS và ES, có thể xem Wifi Ruijie và Switch Ruijie Layer 2. Datasheet ngày 19/09/2026: tải bản PDF.
Câu hỏi thường gặp về RG-EG105G-P-V3
Bốn cổng PoE của RG-EG105G-P-V3 cấp tổng bao nhiêu watt?
54 W cho cả bốn cổng, mỗi cổng tối đa 30 W, chuẩn 802.3af/at.
RG-EG105G-P-V3 và RG-EG105G-V3 khác nhau ở đâu?
Theo hai datasheet, khác ở phần PoE (bản -P có 4 cổng PoE Out, công suất máy 60 W so với 12 W) và khối lượng vận chuyển (1,088 kg so với 0,852 kg). Cổng, hiệu năng, VPN và phần mềm giống nhau.
Router này cho mấy đường Internet?
Hai: cổng WAN cố định và cổng LAN/WAN khi chuyển sang WAN.
RG-EG105G-P-V3 hợp với mạng bao nhiêu người?
Hãng đề xuất 100 người dùng đồng thời; bảng phiên tối đa 20.000.
Đăng nhập lần đầu bằng IP nào?
192.168.110.1, mật khẩu admin (mục Web login information).
Có gắn tủ rack được không?
Datasheet ghi Mounting options: Desk — chỉ có kiểu đặt bàn; hộp có 4 đệm cao su.
Bài viết liên quan Router Ruijie :
Router Ruijie RG-NBR6000: RG-NBR6120-E, 6205-E, 6210-E, 6215-E khác nhau ở đâu
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

