Switch Ruijie RG-ES108GD
Switch Ruijie SOHO
RG-ES108GD: switch không quản lý Reyee 8 cổng 10/100/1000 Mbps, vỏ kim loại 160 x 75 x 24 mm, không PoE; chuyển mạch 16 Gbps, 11,90 Mpps; bộ đổi nguồn 5 V, tối đa 5 W; để bàn hoặc treo tường (2 lỗ cách 64 mm); không quạt; hiện được trên app Ruijie Cloud khi mạng có switch được quản lý.
Thông tin sản phẩm Switch Ruijie RG-ES108GD
Dòng sản phẩm: Switch Ruijie SOHO
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-ES108GD đứng ở đâu giữa hai bản để bàn và bản rack của Reyee?
RG-ES108GD là bản 8 cổng Gigabit trong cặp switch để bàn vỏ kim loại không PoE (RG-ES105GD, RG-ES108GD) thuộc nhóm switch không quản lý của Ruijie Reyee. Datasheet ghi "8-Port 10/100/1000 Mbps Unmanaged Non-PoE Switch", Layer 2, tám cổng RJ45 10/100/1000BASE-T, băng thông 16 Gbps, chuyển tiếp 11,90 Mpps, tối đa 5 W, nặng 350 g, đặt bàn hoặc treo tường. Trang hãng nêu nơi dùng: văn phòng tại nhà, bán lẻ, quán cà phê, biệt thự.
Trong danh sách Model của hãng, bản 5 cổng cùng kiểu vỏ là RG-ES105GD; hai mã Gigabit không PoE có nhiều cổng hơn là RG-ES116G-L (16 GE) và RG-ES124G-L (24 GE), dùng nguồn AC cố định. Cùng 8 cổng Gigabit nhưng vỏ nhựa là RG-ES08G-L.

Điểm vênh trong tài liệu hãng về tốc độ cổng
Dòng Highlights đầu datasheet RG-ES108GD ghi "8-Port 10/100Mbps desktop unmanaged non-PoE switch", trong khi tiêu đề của chính datasheet, bảng Port Specifications ("Number of 10/100/1000BASE-T ports: 8"), con số 16 Gbps và trang sản phẩm của hãng đều ghi 10/100/1000 Mbps. Trang này theo bảng thông số: RG-ES108GD là switch Gigabit.
So sánh RG-ES108GD với RG-ES105GD và RG-ES116G-L
| Thông số | RG-ES108GD | RG-ES105GD | RG-ES116G-L |
|---|---|---|---|
| Cổng RJ45 Gigabit | 8 | 5 | 16 |
| Băng thông | 16 Gbps | 10 Gbps | 32 Gbps |
| Chuyển tiếp | 11,90 Mpps | 7,44 Mpps | 23,8 Mpps |
| Điện năng lớn nhất | 5 W | 5 W | 11 W |
| Nguồn | Adapter 5 V | Adapter 5 V | AC cố định |
| Kích thước (mm) | 160 x 75 x 24 | 119 x 75 x 24 | 280 x 125 x 43,6 |
| Nặng | 350 g | 250 g | 1,05 kg |
| Lắp đặt | Bàn hoặc tường | Bàn | Bàn hoặc rack |
| Nhiệt độ làm việc | 0 tới 40 °C | 0 tới 40 °C | 0 tới 45 °C |
| Quạt | Không | Không | Không |
Đọc bảng: hai bản để bàn kim loại dùng chung adapter 5 V, cùng 5 W và 0–40 °C; RG-ES108GD có vỏ 160 mm (bản 5 cổng 119 mm), nặng 350 g (bản 5 cổng 250 g) và treo tường được. Bản 16 cổng RG-ES116G-L dùng nguồn AC cố định, cao 43,6 mm, lắp bàn hoặc rack, làm việc tới 45 °C và tiêu thụ tối đa 11 W. Cả ba không có quạt.
Cổng, đèn, tiếp đất và cách treo tường
Theo sách hướng dẫn phần cứng RG-ES100 Series (V1.1, 01/2024), RG-ES108GD có ở mặt trước: một đèn trạng thái hệ thống, đèn cho từng cổng, tám cổng Ethernet 10/100/1000Base-T và cổng nguồn DC; mặt sau có lỗ bắt dây tiếp đất. Bảng thông số của sách ghi EEE, PoE và quạt là Not supported. Phụ lục cáp nói cổng 1000BASE-T tuân theo IEEE 802.3ab, tự đảo MDI/MDIX ở cả ba tốc độ, dùng cáp UTP/STP loại 5 hoặc 5e trở kháng 100 ohm dài tới 100 m và phải nối cả bốn cặp dây. Về đèn: đèn hệ thống tắt là chưa cấp điện, sáng là máy đang chạy; đèn cổng tắt khi không có kết nối, sáng khi có link, nhấp nháy khi có lưu lượng. Bảng đèn của sách gán hai màu cho cùng một trạng thái nối 10/100 Mbps, vì vậy trang này không nêu màu.
Treo tường theo hướng dẫn lắp đặt: khoan hai lỗ cách nhau 64 mm trên đường ngang, dùng vít ST4.2 x 20 (khuyến nghị) và tắc kê do người lắp tự chuẩn bị, mặt trong đầu vít cách mép tắc kê ít nhất 2,5 mm rồi gióng hai lỗ treo dưới đáy máy vào vít. Hướng dẫn còn dặn chừa tối thiểu 100 mm quanh máy, không xếp chồng, vệ sinh ba tháng một lần; dây tiếp đất tự chuẩn bị, tiết diện từ 0,75 mm², điện trở đất dưới 1 ohm.

Nguồn và điều kiện làm việc
Máy chạy bằng bộ đổi nguồn DC: đầu ra 5 V DC, dòng tối đa 1 A; đầu vào định mức 100–240 V AC, 50/60 Hz, dải cho phép 90–264 V AC, 47–63 Hz, dòng 0,3 A. Mức tiêu thụ cao nhất của switch là 5 W. Tản nhiệt bằng đối lưu tự nhiên, không có quạt (độ ồn ghi No). Có thể rút cắm cáp ở cổng mạng và jack nguồn khi máy đang chạy; MTBF 200.000 giờ.
Điều kiện vận hành: 0 đến 40 °C, độ ẩm 10 đến 90 % RH; lưu kho: -40 đến 70 °C, 5 đến 95 % RH (không ngưng tụ); cao độ từ -500 m tới 5.000 m. Bảo vệ: phóng tĩnh điện 8 kV (khí) và 6 kV (tiếp xúc); xung ±4 kV common mode trên cổng mạng, ±2 kV common mode cùng ±1 kV differential mode trên jack nguồn. Tài liệu hợp chuẩn: CE và CB; an toàn EN 62368-1, IEC 62368-1; EMC EN 300 386, EN 55035, EN 55032, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-3-2. Sách hướng dẫn phần cứng ghi dòng rò đất không quá 1,5 mA và xếp RG-ES108GD là sản phẩm class A. Mục Package Contents của datasheet chỉ liệt kê sách hướng dẫn.

Ruijie Cloud và các mã liên quan
Highlights của datasheet viết: "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud APP". Điều kiện đi kèm nằm ở chú thích trên trang tiếng Việt của các mã cùng nhóm như RG-ES116G-L, RG-ES124G-L: muốn switch không quản lý hiện trên Ruijie Cloud thì trong cùng mạng phải có ít nhất một switch được quản lý. Khối tính năng trên trang của RG-ES108GD còn có các dòng "Thiết kế không quạt và yên tĩnh", "Độ tin cậy mạng cao", cùng Highlights "Large buffer for smooth data transmission" (datasheet không ghi dung lượng bộ đệm).
Các trang liên quan trên web này: bản 5 cổng RG-ES105GD, bản 8 cổng vỏ nhựa RG-ES08G-L, cùng hai switch có quản lý RG-ES205GC và RG-NBS3100-24GT4SFP-V2.

Thông số kỹ thuật RG-ES108GD
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Phân loại | Layer 2, không quản lý, không PoE; để bàn, vỏ kim loại |
| Cổng mạng | 8 x RJ45 Gigabit (1000BASE-T, IEEE 802.3ab), tự đảo MDI/MDIX |
| Loại cáp | Cat 5 / Cat 5e 100 ohm, đủ 4 đôi, 100 m |
| Năng lực chuyển mạch | 16 Gbps |
| Tốc độ gói | 11,90 Mpps |
| Bộ nhớ flash | 1 MB |
| Không hỗ trợ (HIG) | EEE, PoE, quạt |
| Ruijie Cloud | Hiển thị trên ứng dụng Ruijie Cloud |
| Cấp nguồn | Adapter 5 V DC/1 A; đầu vào 100–240 V AC, 0,3 A |
| Công suất lớn nhất | 5 W |
| Kích thước (R x S x C) | 160 x 75 x 24 mm |
| Cân nặng | 350 g; cả hộp 0,60 kg |
| Cách lắp | Bàn; tường (2 lỗ cách 64 mm); lỗ tiếp đất mặt sau |
| Tản nhiệt | Tự nhiên, không quạt; độ ồn: No |
| Nhiệt độ | Vận hành 0–40 °C; lưu kho -40–70 °C |
| Độ ẩm, độ cao | 10–90 % RH không ngưng tụ; -500–5.000 m |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Chống xung | ±4 kV cổng; ±2 kV CM và ±1 kV DM đầu nguồn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Tiêu chuẩn | CE, CB; EN 62368-1, IEC 62368-1; EN 55032, EN 55035, EN 300 386, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3 |
Đặt mua RG-ES108GD
Mã này được xếp ở danh mục Switch Ruijie SOHO của nhánh thiết bị mạng Ruijie. Datasheet gốc của hãng, bản 12/05/2026: tải datasheet RG-ES108GD (PDF).
Hỏi đáp về RG-ES108GD
RG-ES108GD là switch 100 Mbps hay Gigabit?
Gigabit. Bảng cổng của datasheet ghi 8 cổng 10/100/1000BASE-T với băng thông 16 Gbps; chỉ dòng Highlights đầu tài liệu ghi nhầm 10/100 Mbps.
Treo tường RG-ES108GD cần gì?
Hai lỗ khoan cách nhau 64 mm cùng độ cao, vít ST4.2 x 20 (hãng khuyến nghị) và tắc kê do người lắp chuẩn bị; đầu vít cách mép tắc kê ít nhất 2,5 mm để móc máy vào.
RG-ES108GD khác RG-ES08G-L ở đâu?
Cùng 8 cổng Gigabit, 16 Gbps, 11,90 Mpps, 5 W, adapter 5 V. RG-ES108GD vỏ kim loại 160 x 75 x 24 mm, 350 g, có lỗ tiếp đất, làm việc 0 tới 40 °C; RG-ES08G-L vỏ nhựa 124 x 60 x 24 mm, 104 g, 0 tới 45 °C.
Máy có PoE, EEE hay quạt không?
Không. Datasheet ghi Non-PoE, Fanless design; bảng tính năng trong hướng dẫn lắp đặt ghi EEE, PoE và quạt đều Not supported.
Đi dây cho cổng Gigabit thế nào?
Phụ lục của sách hướng dẫn phần cứng ghi cáp xoắn đôi loại 5 hoặc 5e, 100 ohm, UTP hay STP, không quá 100 m, nối đủ bốn cặp; sách cấm đi cáp mạng ngoài trời.
RG-ES108GD có hiện trên Ruijie Cloud không?
Có theo Highlights của datasheet, với điều kiện hãng chú thích ở các mã cùng nhóm: mạng phải có ít nhất một switch được quản lý.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

