Switch Ruijie RG-ES118GS-P-L
Switch Ruijie SOHO
RG-ES118GS-P-L là switch Reyee không quản lý cỡ rack: 16 cổng Gigabit cấp PoE/PoE+ (802.3af/at) chung 247 W, 2 khe SFP 1GE, 36 Gbps, chế độ Extend/Default/Isolation, PoE watchdog, 2 quạt tự điều tốc dưới 45 dB, nguồn AC cố định.
Thông tin sản phẩm Switch Ruijie RG-ES118GS-P-L
Dòng sản phẩm: Switch Ruijie SOHO
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-ES118GS-P-L ở đâu trong nhóm switch PoE không quản lý của Reyee?
RG-ES118GS-P-L là bản Gigabit PoE cỡ rack của nhóm "Thiết bị chuyển mạch Không được Quản lý" (mục vỏ kim loại) trên Ruijie Reyee; danh sách Model ghi "16 GE, 2 SFP, 247 W". Datasheet đặt tên "16-Port 10/100/1000 Mbps Unmanaged PoE Switch with 2 SFP Uplinks", Layer 2: 16 cổng RJ45 Gigabit đều cấp PoE/PoE+ (802.3af/at), 2 khe SFP 1GE, ngân sách PoE 247 W, chuyển mạch 36 Gbps, chuyển tiếp 26,8 Mpps, hai quạt cố định, độ ồn dưới 45 dB ở 25 °C. Trang hãng kể nơi dùng: giám sát, văn phòng tại nhà, bán lẻ.
Cùng vỏ 440 x 214,9 x 44 mm theo datasheet có hai mã PoE 10/100 Mbps: RG-ES118FGS-LP ("16 FE, 2 GE, 120 W") và RG-ES126FGS-LP ("24 FE, 2 GE, 180 W"). Bản 16 cổng Gigabit không PoE của nhóm là RG-ES116G-L. Bảng sau dùng số của datasheet từng mã.

Ba switch PoE rack 440 mm và bản không PoE 16 cổng
| Datasheet | RG-ES118GS-P-L | RG-ES118FGS-LP | RG-ES126FGS-LP | RG-ES116G-L |
|---|---|---|---|---|
| Cổng PoE | 16 x 1000 Mbps | 16 x 100 Mbps | 24 x 100 Mbps | Không PoE |
| Cổng còn lại | 2 khe SFP 1GE | 2 cổng combo 1GE | 1 GE + 1 combo 1GE | 16 RJ45 Gigabit |
| PoE budget | 247 W | 120 W | 180 W | — |
| Tiêu thụ tối đa | 267 W | 130 W | 200 W | 11 W |
| Băng thông | 36 Gbps | 7,2 Gbps | 8,8 Gbps | 32 Gbps |
| Mpps | 26,8 | 5,3 | 6,5 | 23,8 |
| Jumbo | 10000 byte | 2048 byte | 2048 byte | 10000 byte |
| Quạt | 2 quạt cố định | Không quạt | 1 quạt cố định | Không quạt |
| Khối lượng | 2,57 kg | 2,46 kg | 2,64 kg | 1,05 kg |
Đọc bảng: trong ba mã cùng vỏ 440 mm, RG-ES118GS-P-L có cổng PoE Gigabit, ngân sách 247 W và băng thông 36 Gbps cao nhất bảng; hai mã kia dùng cổng PoE 10/100 Mbps. Cả ba ghi bảng MAC 8000 và camera khuyến nghị 40 (200W H265) / 20 (400W H265). RG-ES116G-L có cùng 16 cổng Gigabit nhưng không PoE, không quạt, vỏ 280 mm.
16 cổng PoE+ và ngân sách 247 W
Datasheet: chuẩn PoE ra PoE/PoE+ IEEE 802.3af/at trên 16 cổng, chân 1–2 (+) và 3–6 (-), ngân sách 247 W; máy dùng 20 W khi không tải PoE và tối đa 267 W khi PoE đầy tải; dòng vào danh định 4,5 A. Hướng dẫn lắp đặt ghi 16 cổng hỗ trợ kiểu cấp nguồn Alternative A, và bảng thông số của tài liệu đó ghi 30 W mỗi cổng (datasheet không có dòng W/cổng). PoE watchdog: Yes.
Đèn SYS có bốn trạng thái theo hướng dẫn lắp đặt: tắt khi chưa có điện; nháy chậm (hai giây một lần) khi máy chạy nhưng không đủ công suất cho PoE; nháy nhanh (10 lần mỗi giây) khi nâng cấp hoặc khởi động lại; xanh đứng khi chạy bình thường. Công tắc LED Mode chọn ý nghĩa đèn cổng: Mode 1 (gạt trái) báo lưu lượng, Mode 2 (gạt phải) báo PoE — xanh đứng là đang cấp, nháy là quá tải.

Công tắc chế độ làm việc
Datasheet ghi ba chế độ. Extend: tốc độ cổng 1–8 hạ về 10 Mbps, cự ly tối đa 200 m với cáp Cat5e, điều khiển luồng bật. Default: mọi cổng thông nhau, điều khiển luồng bật. Isolation: cổng 1–16 không thông nhau nhưng tới được cổng 17 và 18, điều khiển luồng bật. Hướng dẫn lắp đặt mô tả vị trí gạt: trái là Extend, giữa là Default, phải là Isolation. Bảng mặt trước trong hướng dẫn ghi Extend áp cho cổng 1–16, còn datasheet và bảng thông số của chính hướng dẫn ghi cổng 1–8; trang này theo datasheet. Về cự ly, hướng dẫn ghi 200 m là mức ổn định, 250 m là mức phòng thí nghiệm với Cat5e trở lên; trang tiếng Việt ghi 250 m.
Hai khe SFP và module quang
Hướng dẫn lắp đặt mô tả hai cổng 1000Base-X SFP, tương thích ngược 100Base-FX; đèn khe tắt khi chưa có link, xanh đứng khi có link 100/1000 Mbps mà chưa truyền, xanh nháy khi đang truyền. Phụ lục "Mini-GBIC and SFP Modules" ghi Ruijie cung cấp module theo loại cổng, hỗ trợ cả Mini-GBIC-GT, và liệt kê để tham khảo một số model, trong đó có MINI-GBIC-SX-MM850, MINI-GBIC-LX-SM1310, MINI-GBIC-LH40-SM1310 và MINI-GBIC-ZX80-SM1550. Số liệu quang của từng module xem ở trang module và datasheet module.
Về số cổng: datasheet ghi tổng RJ45 là 16 và khe SFP 1GE là 2, nhưng dòng "Number of 10/100/1000BASE-T ports" lại ghi 18; trang tiếng Việt cũng gọi máy là "18 cổng". Hướng dẫn lắp đặt mô tả mặt trước có 16 cổng 10/100/1000Base-T và 2 cổng SFP; trang này ghi theo cách đó.

Lắp rack, quạt, nguồn và môi trường
Datasheet ghi kiểu lắp: rack; hướng dẫn lắp đặt ghi Desk/Rack và có cả mục đặt bàn với bốn chân cao su. Hộp theo datasheet: bốn chân cao su, một kẹp giữ dây nguồn, sáu vít M4 x 8 mm đầu chìm, dây nguồn 1,8 m, hai tai rack và sách. Lắp tủ 19 inch: bắt tai vào hai bên máy bằng vít kèm, lắp đai ốc lồng vào lỗ vuông của trụ, một người đỡ máy, người kia siết vít M6; vít M6 và đai ốc lồng do người dùng tự chuẩn bị. Quạt hút gió từ trước và hai bên, thổi ra sau; hướng dẫn dặn chừa ít nhất 150 mm quanh khe thông gió và khuyên dùng điều hòa ở nơi nóng. Datasheet: làm mát bằng gió, luồng trước ra sau; quạt tự điều tốc (Fan speed adjustment: Automatic speed adjustment).
Nguồn AC cố định 100–240 V, 50/60 Hz (90–264 V, 47–63 Hz tối đa). MTBF 200.000 giờ; rút cắm nóng cáp và dây nguồn. Vận hành 0–45 °C, kho -40–70 °C, ẩm 10–90 % RH không ngưng tụ, độ cao -500 đến 5.000 m. ESD 8 kV không khí, 6 kV tiếp xúc; xung ±4 kV common mode ở cổng; ±6 kV common mode và ±6 kV differential mode ở đầu nguồn. CE, CB; EN 62368-1, IEC 62368-1; EN 55032, EN 55035, EN 300 386, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3. Hướng dẫn có cảnh báo cầu chì ở cả dây trung tính (DOUBLE POLE/NEUTRAL FUSING): phải ngắt nguồn lưới để cắt điện các dây pha.
Phần mềm: 8000 MAC, điều khiển luồng, jumbo 10000 byte, cách ly cổng; LLDP, IGMP snooping, ping, traceroute đều No. Hiển thị trên Ruijie Cloud khi cùng mạng có ít nhất một switch có quản lý (chú thích trang hãng); hướng dẫn nêu Reyee EG hoặc switch ES2/NBS, ví dụ RG-ES220GS-P hoặc RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2. Bản không PoE 16 cổng: RG-ES116G-L; bản PoE 9 cổng Gigabit: RG-ES110GS-P-L.

Thông số kỹ thuật RG-ES118GS-P-L
| Mục | RG-ES118GS-P-L |
|---|---|
| Loại | Layer 2, không quản lý, PoE, lắp rack |
| Cổng đồng | 16 x 10/100/1000BASE-T, Cat5e trở lên |
| Khe quang | 2 x SFP 1GE (1000Base-X, tương thích 100Base-FX) |
| PoE | 16 cổng PoE/PoE+ 802.3af/at, Alternative A |
| Ngân sách PoE | 247 W; HIG ghi 30 W/cổng |
| Chế độ | Extend (cổng 1–8, 10 Mbps, 200 m) / Default / Isolation (1–16 tới 17, 18) |
| Đèn cổng | LED Mode 1 lưu lượng / Mode 2 PoE |
| Switching / forwarding | 36 Gbps / 26,8 Mpps |
| MAC, jumbo | 8000; 10000 byte |
| Flash | 4 MB |
| Camera khuyến nghị | 40 (200W H265), 20 (400W H265) |
| Nguồn | AC cố định 100–240 V, 4,5 A |
| Tiêu thụ | 20 W không tải PoE, 267 W đầy tải |
| Quạt | 2 quạt cố định, tự điều tốc, gió trước ra sau |
| Độ ồn | < 45 dB ở 25 °C |
| Kích thước | 440 x 214,9 x 44 mm |
| Khối lượng | 2,57 kg (3,78 kg cả hộp) |
| Nhiệt độ / ẩm | 0–45 °C; 10–90 % RH không ngưng tụ |
| Độ cao | -500 đến 5.000 m |
| Bảo vệ | ESD 8/6 kV; xung ±4 kV cổng; ±6 kV CM/DM nguồn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 62368-1, IEC 62368-1; EN 55032, EN 55035, EN 300 386, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3 |
| Phụ kiện | 4 chân cao su, kẹp dây nguồn, 6 vít M4 x 8, dây nguồn 1,8 m, 2 tai rack, sách |
Đặt mua RG-ES118GS-P-L
RG-ES118GS-P-L nằm ở danh mục Switch Ruijie SOHO thuộc nhánh thiết bị mạng Ruijie; giá liên hệ. Tệp gốc: datasheet RG-ES118GS-P-L (PDF, 12/05/2026).
Hỏi đáp về RG-ES118GS-P-L
RG-ES118GS-P-L có bao nhiêu cổng PoE?
16 cổng RJ45 Gigabit, chuẩn PoE/PoE+ 802.3af/at, chung ngân sách 247 W. Hai khe SFP không cấp PoE.
Là switch 16 hay 18 cổng?
Datasheet ghi tổng RJ45 là 16 và 2 khe SFP 1GE, nhưng một dòng khác của chính datasheet ghi 18 cổng 10/100/1000BASE-T; trang tiếng Việt gọi là 18 cổng. Hướng dẫn lắp đặt mô tả mặt trước có 16 cổng RJ45 và 2 cổng SFP, trang này ghi theo mô tả đó và không tự giải thích con số 18.
Máy có ồn không?
Datasheet ghi hai quạt cố định, tự điều chỉnh tốc độ, độ ồn dưới 45 dB ở 25 °C.
Đèn SYS nháy chậm nghĩa là gì?
Theo hướng dẫn lắp đặt, nháy chậm hai giây một lần là máy vẫn chạy nhưng không đủ công suất cho PoE.
Đặt trên bàn được không?
Datasheet chỉ ghi rack; hướng dẫn lắp đặt ghi Desk/Rack và có mục dán bốn chân cao su để đặt bàn, chân cao su có trong hộp theo datasheet.
Chế độ Extend áp cho cổng nào?
Datasheet ghi cổng 1–8 (10 Mbps, tới 200 m với Cat5e). Bảng mặt trước trong hướng dẫn ghi 1–16; trang này theo datasheet.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

