Module quang Ruijie MINI-GBIC-ZX80-SM1550
Module quang 10/100/1000M
MINI-GBIC-ZX80-SM1550 — module SFP 1G xa nhất dòng RG 1000BASE của Ruijie: IEEE 1000BASE-ZX, sợi đơn mode, Duplex LC, 1550 nm, tới 80 km, DDM, tiêu thụ 1,5 W trở xuống.
Thông tin sản phẩm Module quang Ruijie MINI-GBIC-ZX80-SM1550
Dòng sản phẩm: Module quang 10/100/1000M
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
MINI-GBIC-ZX80-SM1550 là mã nào trong dòng RG 1000BASE của Ruijie?
Là mã đi xa nhất: MINI-GBIC-ZX80-SM1550 bám chuẩn IEEE 1000BASE-ZX, truyền tới 80 km trên sợi đơn mode qua đầu nối LC, bước sóng 1550 nm — mã duy nhất trong bốn MINI-GBIC dùng 1550 nm. Mốc 80 km trùng với đầu xa của dải "1 m đến 80 km" mà trang danh sách switch Reyee ghi cho module quang của hãng. Datasheet dòng RG 1000BASE Series mô tả nhóm module 1G này là loại mật độ cao, tiêu thụ thấp, dùng trong trung tâm dữ liệu và mạng campus để kết nối tốc độ cao giữa switch, router, máy chủ và NIC.
Vị trí trên web hãng: nhóm switch › Accessories › dòng RG 1000BASE Series (hai dòng kế bên là 2.5G BASE và RG 10GBASE); trang danh sách switch Reyee gắn nhãn "New" cho mã. Danh sách Model của trang hãng có hai mươi mã, trong đó nhóm 1G gồm Mini-GBIC-GT (RJ45, 100 m), MINI-GBIC-SX-MM850 (550 m), MINI-GBIC-LX-SM1310 (10 km), MINI-GBIC-LH40-SM1310 (40 km), MINI-GBIC-ZX80-SM1550 (80 km) và các mã GE-SFP BIDI 20 km, 3 km.

Bốn mốc cự ly của MINI-GBIC theo datasheet
| Mốc cự ly | Mã | Chuẩn | Bước sóng, sợi | Laser | Phát AVG (min / max) | Nhạy thu (OMA) | Quá tải |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 km | MINI-GBIC-ZX80-SM1550 | 1000BASE-ZX | 1550 nm, SMF | DFB | 0 / 5 dBm | < –27 dBm | –3 dBm |
| 40 km | MINI-GBIC-LH40-SM1310 | 1000BASE-LH | 1310 nm, SMF | DFB | –5 / 0 dBm | < –23 dBm | –3 dBm |
| 10 km | MINI-GBIC-LX-SM1310 | 1000BASE-LX | 1310 nm, SMF | DFB | –11 / –3 dBm | < –19 dBm | –3 dBm |
| 550 m | MINI-GBIC-SX-MM850 | 1000BASE-SX | 850 nm, MMF | VCSEL | –9,5 / 0 dBm | < –17 dBm | 0 dBm |
| 100 m (đồng) | Mini-GBIC-GT | 1000base-X sang 1000base-T | Cat 5e/6/6a, RJ45 | — | — | — | — |
Đọc theo cột: từ 550 m lên 80 km, mức phát cao nhất tăng từ 0 lên 5 dBm còn độ nhạy thu đi từ dưới –17 xuống dưới –27 dBm; mã ZX80 giữ cả hai giá trị xa nhất ấy. Ba mã đơn mode đều dùng laser DFB với ngưỡng quá tải –3 dBm, chỉ mã đa mode SX dùng VCSEL và chịu quá tải tới 0 dBm. Bốn mã quang cùng là SFP 1,25 Gbps, DDM/DOM có, UPC, extinction ratio từ 9 dB, công suất tiêu thụ 1,5 W trở xuống. Trong bảng BIDI của cùng datasheet, mốc 40 km còn có GE-SFP-LH40-SM1310-BIDI và GE-SFP-LH40-SM1550-BIDI (một sợi, TX/RX 1310/1550 nm và ngược lại, cùng mức phát –5 tới 0 dBm, nhạy dưới –23 dBm); không có mã BIDI nào ở mốc 80 km.
Phát 0 tới 5 dBm, thu dưới –27 dBm
Laser DFB 1550 nm của mã ZX80 phát trung bình từ 0 tới 5 dBm, extinction ratio từ 9 dB. Phía thu là diode PIN, nhạy dưới –27 dBm (OMA), chịu quá tải –3 dBm; BER 1,00E-12. DDM/DOM có; công suất tiêu thụ 1,5 W trở xuống. Dòng Ordering Information viết: "1G ZX transceiver, SFP form factor, LC, 80 km over SMF".
Chuẩn đáp ứng theo datasheet: IEEE 802.3, SFF-8472, SFF-8431, SFF-8432, SFP+ MSA, RoHS. Ba gạch đầu dòng Product Features của datasheet: hot swapping giúp bảo trì đơn giản; tin cậy cao và tiêu thụ thấp giúp dùng lâu; đạt RoHS. Phần Highlight trên trang hãng thêm: 1,5 W tối đa, hot pluggable theo SFP MSA, digital optical monitoring, IEEE 802.3z, laser Class 1.

Dùng ZX80 trên tuyến ngắn: bộ suy hao quang theo tài liệu hãng
Installation Guide V1.6 (05/2026) của switch RG-ES110GS-P-L xếp mã ZX80 vào bảng cáp với sợi đơn mode 9/125 µm, 80 km; mục Caution của bảng viết rằng module có cự ly từ 40 km trở lên (kể cả 40 km) khi chạy trên sợi đơn mode ngắn phải lắp bộ suy hao quang, nếu không đầu thu sẽ quá tải. Với mã ZX80, datasheet cho mức phát lên tới 5 dBm trong khi ngưỡng quá tải chỉ –3 dBm. Cùng mục Caution: không nhìn vào module vì đó là bộ phát laser; cổng chưa dùng giữ nắp để sạch; mục an toàn laser của tài liệu nhắc cổng đang chạy phải có sợi hoặc nắp bụi.
Chỗ hãng tự lệch, trang này chọn datasheet: (1) tiêu đề trang sản phẩm và nhãn trên trang danh sách switch viết "1000BASE-SX", nhưng đoạn mô tả cùng trang và datasheet là 1000BASE-ZX; (2) Highlight "Saving half fiber by using only one fiber" thuộc về module BIDI, còn mã ZX80 có đầu nối Duplex LC nên cần hai sợi; (3) bảng 5-1 của Installation Guide RG-ES110GS-P-L cho ZX80 phát 0…4,7 dBm, thu –22…–3 dBm, khác datasheet (0…5 dBm; dưới –27 dBm).
Switch đi cùng: mục Phụ kiện của trang danh sách switch Reyee viết module quang Ruijie tương thích RG-ES và RG-NBS — hai dòng này ở Switch Ruijie SOHO, Switch Ruijie Layer 2, Switch Ruijie Layer 3; datasheet RG-S2915-L (For Preview) có ZX80 trong danh sách module 1GE. Ba mã MINI-GBIC còn lại: SX-MM850, LX-SM1310, LH40-SM1310.

Nhiệt độ, kích thước
Theo datasheet: Operating temperature 0 °C to 70 °C, Operating humidity 10 % RH to 90 % RH; Storage temperature –40 °C to +85 °C, Storage humidity 10 % RH to 90 % RH; Dimensions (W x D x H) 56,5 mm x 13,5 mm x 8,5 mm; Weight 35 g.

Thông số kỹ thuật MINI-GBIC-ZX80-SM1550
| Mục | Datasheet RG 1000BASE Series ghi |
|---|---|
| Chuẩn quang | IEEE 1000BASE-ZX; Ordering Information: 1G ZX transceiver |
| Cự ly tối đa | 80 km trên SMF (9/125 µm theo Installation Guide RG-ES110GS-P-L) |
| Bước sóng | 1550 nm |
| Laser | DFB |
| Phát AVG | từ 0 dBm tới 5 dBm; extinction ratio từ 9 dB |
| Thu | PIN; nhạy (OMA) < –27 dBm; quá tải –3 dBm |
| BER | 1,00E-12 |
| Dạng, đầu nối | SFP; Duplex LC; mặt đầu sợi UPC |
| Data rate | 1,25 Gbps |
| DDM/DOM | Yes |
| Công suất tiêu thụ | 1,5 W trở xuống |
| Operating temperature / humidity | 0 °C to 70 °C / 10 % RH to 90 % RH |
| Storage temperature / humidity | –40 °C to +85 °C / 10 % RH to 90 % RH |
| Dimensions (W x D x H) | 56,5 mm x 13,5 mm x 8,5 mm |
| Weight | 35 g |
| Theo chuẩn | IEEE 802.3, SFF-8472, SFF-8431, SFF-8432, SFP+ MSA, RoHS |
Đặt mua MINI-GBIC-ZX80-SM1550
Danh mục chứa mã ZX80 là Module quang 10/100/1000M; toàn bộ switch, AP và router của hãng gom ở Thiết bị mạng Ruijie. Datasheet RG 1000BASE Series bản 26/12/2025: tải về PDF datasheet MINI-GBIC-ZX80-SM1550.
Hỏi đáp về MINI-GBIC-ZX80-SM1550
MINI-GBIC-ZX80-SM1550 truyền được 80 km trên loại sợi nào?
Sợi đơn mode, hai sợi qua đầu nối Duplex LC, bước sóng 1550 nm; Installation Guide RG-ES110GS-P-L ghi lõi 9/125 µm. Chuẩn là IEEE 1000BASE-ZX — tiêu đề trang hãng in "1000BASE-SX" là chỗ lệch.
Vì sao tuyến ngắn dùng ZX80 phải có bộ suy hao?
Vì tài liệu lắp đặt của hãng quy định như vậy cho mọi module từ 40 km trở lên chạy trên sợi đơn mode ngắn: lắp bộ suy hao quang để đầu thu không quá tải. Số liệu datasheet: phát tới 5 dBm, quá tải ở –3 dBm.
Hai số –27 dBm và 5 dBm của mã ZX80 nghĩa là gì?
Dưới –27 dBm là độ nhạy đầu thu PIN (OMA); 5 dBm là công suất phát trung bình cao nhất, mức thấp nhất là 0 dBm. Bảng module trong Installation Guide RG-ES110GS-P-L ghi 0…4,7 dBm và –22…–3 dBm, trang này giữ số datasheet.
Mã ZX80 có phải module một sợi không?
Không. Datasheet ghi Connector type Duplex LC. Dòng "Saving half fiber by using only one fiber" ở phần Highlight trang hãng mô tả các mã GE-SFP BIDI, không mô tả mã này.
DDM và tính tương thích với switch Ruijie?
DDM/DOM: Yes theo datasheet. Trang danh sách switch Reyee viết module quang Ruijie tương thích RG-ES và RG-NBS; ZX80 có tên trong Installation Guide RG-ES110GS-P-L và trong datasheet dòng RG-S2915-L.
Điều kiện môi trường và khối lượng?
Chạy ở 0 °C to 70 °C, 10 % RH to 90 % RH; cất kho –40 °C to +85 °C; 1,5 W trở xuống; 56,5 mm x 13,5 mm x 8,5 mm; 35 g.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

