Switch Ruijie RG-ES220GS-P
Switch Ruijie Layer 2
RG-ES220GS-P — mẫu PoE lắp rack 16 cổng PoE+ của dòng switch CCTV thông minh Reyee RG-ES200: 18 cổng Gigabit + 2 SFP 1GE, PoE/PoE+ 802.3af/at chia 250 W, 40 Gbps, 8.000 MAC, 16 VLAN, camera detection; cấu hình trên Ruijie Cloud, eWeb hoặc app Ruijie Reyee; nguồn AC cố định, 1 quạt dưới 40 dB.
Thông tin sản phẩm Switch Ruijie RG-ES220GS-P
Dòng sản phẩm: Switch Ruijie Layer 2
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-ES220GS-P: mẫu rack 16 cổng PoE+ của dòng RG-ES200
Trong danh sách Model của Ruijie, RG-ES220GS-P ghi "16 Gigabit PoE+ ports, 2 SFP, 250W"; đây là một mẫu PoE lắp rack của dòng switch CCTV thông minh Reyee RG-ES200, và trang này so nó với RG-ES228GS-P (24 cổng PoE+, 2 SFP, 370 W) cùng dòng. Datasheet đặt tên "20-Port Gigabit Smart Cloud Managed PoE Switch", Highlights ghi 16 cổng PoE+, 2 cổng RJ45 và 2 cổng SFP; phân loại Layer 2; bảng cổng: 18 RJ45 10/100/1000BASE-T, 2 cổng quang SFP 1GE; 16 cổng PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) ngân sách 250 W; 40 Gbps, 29,7 Mpps; nguồn AC cố định; một quạt; lắp tủ rack. Trang hãng xếp mã vào nhóm "Thiết bị chuyển mạch CCTV Thông minh", tab "Mẫu PoE", ghi thích hợp cho doanh nghiệp, khách sạn, nhà máy, giáo dục, bán lẻ. Danh sách Model còn có RG-ES220GS-LP (16 cổng PoE, 2 SFP, 130 W) và RG-ES220GS-P-V2 — hai mã đó không có datasheet trong bộ nguồn của trang này.

Cặp rack PoE RG-ES220GS-P và RG-ES228GS-P theo datasheet
| Mã | Cổng PoE+ | RJ45 không PoE | SFP 1GE | Ngân sách PoE | Dòng vào AC | Tiêu thụ (không tải / tải đầy) | Băng thông; Mpps | Vỏ (mm); nặng | Vít rack |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-ES220GS-P | 16 | 2 | 2 | 250 W | 4,5 A | 15 W / 265 W | 40 Gbps; 29,7 | 300 x 223 x 43,6; 2,12 kg | M3 x 6 |
| RG-ES228GS-P | 24 | 2 | 2 | 370 W | 6 A | 25 W / 400 W | 56 Gbps; 41,6 | 440 x 214,9 x 44; 2,84 kg | M4 x 8 |
Ngoài các dòng trong bảng, hai datasheet giống nhau: 8.000 địa chỉ MAC, 16 VLAN, flash 8 MB, jumbo 10000 byte, một quạt cố định với độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C, nhiệt độ làm việc 0 tới 40 °C, ESD 8 kV / 6 kV, chứng nhận CE và CB, cùng mức camera khuyến nghị 80 (200W H265) hoặc 40 (400W H265). Datasheet RG-ES220GS-P ghi ngân sách PoE 250 W và mức tiêu thụ 265 W khi tải PoE đầy — trang này chép đúng hai số. Mẫu PoE để bàn đã có trên trang là RG-ES210GS-P (8 cổng PoE+ 120 W, 1 combo, không quạt, adapter); hai mẫu rack không PoE RG-ES216GC-V2 và RG-ES224GC-V2 thì không quạt và chịu tới 50 °C.
Trang tiếng Việt của mã ghi "yên tĩnh và nhỏ gọn", nhưng datasheet ghi rõ một quạt cố định, làm mát bằng gió thổi từ trước ra sau, độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C và tự điều chỉnh tốc độ quạt; trang này theo số của datasheet. Khối tính năng chung của dòng ES200 trên trang ("truyền tải 250 m", "chế độ mở rộng", "cảnh báo camera IP ngoại tuyến", "khởi động lại từng cổng") không có trong datasheet RG-ES220GS-P nên bài không đưa vào.
16 cổng PoE 250 W, 2 cổng RJ45 và 2 cổng SFP
Mười sáu cổng PoE cấp điện PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) trên chân 1–2 (+), 3–6 (-), tổng 250 W, không ghi mức riêng từng cổng; PoE watchdog Yes; duy trì nguồn khi khởi động ấm No. Hai cổng RJ45 còn lại không cấp PoE; hai khe SFP 1GE nhận module quang — datasheet không liệt kê loại, nhưng trang danh mục switch Reyee ghi module quang của Ruijie (1G đến 10G, 1 m tới 80 km) tương thích dòng RG-ES và RG-NBS; bốn module 1G của hãng trên trang: MINI-GBIC-SX-MM850, MINI-GBIC-LX-SM1310, MINI-GBIC-LH40-SM1310, MINI-GBIC-ZX80-SM1550. Mặt máy có một nút Reset.

Chuyển mạch, camera và bảo mật theo datasheet
Khung xương chuyển mạch đạt 40 Gbps và 29,7 triệu gói mỗi giây; bảng MAC chứa tới 8.000 địa chỉ, bộ nhớ flash 8 MB, gói jumbo lên tới 10000 byte — dài hơn mức 9216 byte của các mẫu để bàn RG-ES205GC-P, RG-ES206GS-P, RG-ES209GC-P, RG-ES210GS-P. Về VLAN, máy giữ được 16 VLAN 802.1Q, cho cấu hình trên cổng LAN; đi kèm là địa chỉ MAC tĩnh, điều khiển luồng trên cổng, hạn mức tốc độ chiều vào hay chiều ra, EEE, đo cáp và mirror cổng.
Phần dành cho mạng camera gồm chức năng Camera detection và con số khuyến nghị 80 camera 200W H265 hoặc 40 camera 400W H265; Highlights thêm hai ý nhận dạng camera IP và chống vòng lặp tự động. Nhóm an ninh có cô lập cổng, chặn bão broadcast/multicast/unicast lạ, DHCP snooping và chính sách bảo vệ CPU. Không có trong máy (datasheet ghi No): LACP và gộp tĩnh, LLDP/LLDP-MED, ưu tiên 802.1p/DSCP, tuyến tĩnh, OSPF, IGMP snooping, ACL, chống ARP giả mạo, 802.1X, RADIUS.
Quản trị RG-ES220GS-P
eWeb (HTTP login; HTTPS No), Ruijie Cloud, ứng dụng Ruijie Reyee, SON, Online upgrade: Yes; SNMP, Syslog: No. Trang hãng viết RG-ES220GS-P áp dụng thiết kế quản lý cloud đơn giản cho phản hồi nhanh hơn, có SON triển khai không chạm lên Cloud, cấu hình VLAN trên ứng dụng Ruijie Cloud và theo dõi số liệu thống kê của switch mọi lúc mọi nơi.

Nguồn AC cố định, quạt, vỏ rack, môi trường và hộp
Khác các mẫu để bàn chạy adapter, RG-ES220GS-P dùng nguồn cố định theo cách gọi "Fixed power supply" của datasheet, cắm thẳng điện 100–240 V AC, 50–60 Hz (giới hạn 90–264 V, 47–63 Hz), dòng vào danh định 4,5 A. Công suất tiêu thụ tối đa ghi 15 W lúc chưa có tải PoE và 265 W lúc tải PoE đầy.
Vỏ kim loại rộng 300 mm, sâu 223 mm, cao 43,6 mm, nặng 2,12 kg, tính cả thùng 2,80 kg; kiểu lắp là tủ rack. Tản nhiệt bằng một quạt cố định thổi gió từ trước ra sau, tốc độ quạt tự điều chỉnh, độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C. Cáp ở cổng dịch vụ và đầu nguồn rút cắm nóng được; MTBF 200.000 giờ. Máy chạy ở 0–40 °C, cất ở -40 đến 70 °C; độ ẩm làm việc 10–90 % RH, cất 5–95 % RH, không ngưng tụ; độ cao -500 đến 5.000 m.
Khả năng chịu tĩnh điện 8 kV (không khí) và 6 kV (tiếp xúc); chịu xung ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ, ±6 kV cả common mode lẫn differential mode ở đầu nguồn. Hồ sơ tuân thủ: EMC EN 55032, EN 55035, EN 300 386, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3; an toàn EN 62368-1, IEC 62368-1; chứng nhận CE, CB. Đóng gói kèm 2 tai rack, 6 vít M3 x 6 mm đầu chìm, 4 đệm cao su, 1 kẹp giữ dây nguồn, 1 dây nguồn 1,8 m và sách hướng dẫn.

Thông số kỹ thuật RG-ES220GS-P
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dòng, phân loại | RG-ES200 mẫu PoE lắp rack; Product Category Layer 2 |
| Cổng đồng | 18 x 10/100/1000BASE-T (16 cổng PoE+ và 2 cổng không PoE) |
| Cổng quang | 2 x SFP 1GE |
| PoE ra | PoE/PoE+ IEEE 802.3af/at; 16 cổng; 250 W; chân 1–2 (+), 3–6 (-) |
| PoE watchdog | Yes (warm start: No) |
| Nút | 1 Reset |
| Năng lực chuyển mạch | 40 Gbps |
| Gói chuyển tiếp mỗi giây | 29,7 triệu |
| Số địa chỉ MAC / VLAN | 8.000 / 16 VLAN 802.1Q |
| Khung lớn nhất, flash | 10000 byte; 8 MB |
| Có trong bảng phần mềm | Flow control, rate limiting, static MAC, mirroring, EEE, cable test, DHCP snooping, port isolation, storm control, CPU protection, camera detection |
| Ghi No | LACP, LLDP, 802.1p/DSCP, static route, OSPF, IGMP snooping, ACL, 802.1X, RADIUS, SNMP, Syslog, HTTPS |
| Số camera khuyến nghị | 80 (200W H265); 40 (400W H265) |
| Quản lý từ | Ruijie Cloud; eWeb (HTTP); ứng dụng Ruijie Reyee; SON; nâng cấp trực tuyến |
| Nguồn | AC cố định, 100–240 V AC, 50–60 Hz, 4,5 A |
| Tiêu thụ | 15 W không tải PoE; 265 W tải PoE đầy |
| Vỏ máy | Kim loại; 300 x 223 x 43,6 mm; 2,12 kg (2,80 kg đóng hộp) |
| Tản nhiệt | 1 quạt cố định, gió trước ra sau, tự điều tốc; dưới 40 dB ở 25 °C |
| Lắp đặt | Tủ rack (2 tai, 6 vít M3 x 6 mm trong hộp) |
| Nhiệt độ làm việc, cất giữ | 0–40 °C; -40 tới 70 °C |
| Độ ẩm, độ cao | 10–90 % không ngưng tụ; -500 tới 5.000 m |
| Chịu xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM và ±6 kV DM |
| Chịu tĩnh điện | 8 kV (không khí), 6 kV (tiếp xúc) |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 62368-1, IEC 62368-1; EN 55032, EN 55035, EN 300 386, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3 |
Đặt mua RG-ES220GS-P
Sản phẩm thuộc danh mục Switch Ruijie Layer 2 trong nhánh thiết bị mạng Ruijie. Tài liệu hãng ngày 12/05/2026: tải datasheet RG-ES220GS-P (PDF).
Hỏi đáp về RG-ES220GS-P
RG-ES220GS-P có bao nhiêu cổng PoE và ngân sách bao nhiêu?
16 cổng PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at), tổng 250 W, không ghi mức riêng từng cổng. Highlights của datasheet kể riêng 2 cổng RJ45 và 2 cổng SFP bên cạnh 16 cổng PoE+.
Máy có ồn không?
Datasheet ghi một quạt cố định, gió thổi từ trước ra sau, độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C và tốc độ quạt tự điều chỉnh. Trang hãng ghi "yên tĩnh", trang này theo số của datasheet.
Vì sao tiêu thụ đầy tải 265 W cao hơn ngân sách PoE 250 W?
Datasheet ghi hai số riêng: PoE budget 250 W và Maximum power consumption 265 W (with PoE full load); trang này chép đúng, không diễn giải thêm.
Khe SFP của RG-ES220GS-P dùng module nào?
Datasheet không liệt kê; trang danh mục switch Reyee ghi module quang Ruijie tương thích dòng RG-ES và RG-NBS, bốn module 1G MINI-GBIC của hãng đã có trên trang này.
RG-ES220GS-P khác RG-ES228GS-P ở đâu?
16 so với 24 cổng PoE+, 250 so với 370 W, 40 so với 56 Gbps, 29,7 so với 41,6 Mpps, dòng vào 4,5 so với 6 A, tiêu thụ 15/265 so với 25/400 W, vỏ 300 x 223 x 43,6 so với 440 x 214,9 x 44 mm, nặng 2,12 so với 2,84 kg, vít M3 x 6 so với M4 x 8; các dòng còn lại của hai datasheet trùng nhau.
Trong hộp RG-ES220GS-P có gì?
Theo mục Package Contents: máy, 2 tai gắn rack, 6 vít M3 x 6 mm đầu chìm, 4 đệm cao su, 1 kẹp giữ dây nguồn, 1 dây nguồn 1,8 m và sách hướng dẫn.
Bài viết liên quan Switch Ruijie Layer 2 :
Switch Ruijie RG-NBS3100: 5 mã 8, 24 và 48 cổng khác nhau ở đâu, chọn mã nào
Switch Ruijie RG-S2915-L: 4 mã 10, 24, 48 cổng với uplink SFP 1GE/2,5GE khác nhau ở đâu
Switch Ruijie RG-NBS3200 và RG-NBS3300: 7 mã Layer 2+ uplink SFP+ 10G, chọn theo cổng 1G hay 2,5G
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

