Switch Ruijie RG-ES118FGS-LP
Switch Ruijie SOHO
RG-ES118FGS-LP là switch Reyee không quản lý lắp rack: 16 cổng 10/100 Mbps cấp PoE/PoE+ (802.3af/at) chung 120 W, 2 cổng combo Gigabit (RJ45 hoặc SFP), 7,2 Gbps, công tắc DIP Extend/Default/Isolation, PoE watchdog, không quạt, nguồn AC cố định.
Thông tin sản phẩm Switch Ruijie RG-ES118FGS-LP
Dòng sản phẩm: Switch Ruijie SOHO
Đội ngũ bán hàng
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ Trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail nhận báo giá 24h
RG-ES118FGS-LP thuộc nhánh nào của switch không quản lý Reyee?
RG-ES118FGS-LP là switch PoE 16 cổng 10/100 Mbps có thêm 2 cổng Gigabit dạng combo, xếp trong mục vỏ kim loại của nhóm "Thiết bị chuyển mạch Không được Quản lý" trên Ruijie Reyee; danh sách Model ghi "16 FE, 2 GE, 120 W". Tên datasheet: "16-Port 10/100 Mbps with 2-Port 10/100/1000 Mbps, 2 Combo Ports Unmanaged PoE Switch". Các số chính theo datasheet: 16 cổng PoE/PoE+ 802.3af/at, ngân sách 120 W, băng thông 7,2 Gbps, chuyển tiếp 5,3 Mpps, Layer 2, không quạt, vỏ rack 440 x 214,9 x 44 mm. Trang hãng nêu nơi dùng: giám sát, văn phòng tại nhà, bán lẻ.
Cùng kích thước vỏ, danh sách Model có RG-ES126FGS-LP ("24 FE, 2 GE, 180 W") và RG-ES118GS-P-L ("16 GE, 2 SFP, 247 W"). Bảng dưới đặt ba mã cạnh nhau theo datasheet của từng mã.

RG-ES118FGS-LP cạnh RG-ES126FGS-LP và RG-ES118GS-P-L
| Thông số datasheet | RG-ES118FGS-LP | RG-ES126FGS-LP | RG-ES118GS-P-L |
|---|---|---|---|
| Cổng 10/100 có PoE | 16 | 24 | — (16 cổng Gigabit có PoE) |
| Cổng Gigabit thêm | 2 combo (RJ45 hoặc SFP) | 1 RJ45 + 1 combo | 2 khe SFP |
| Ngân sách PoE | 120 W | 180 W | 247 W |
| Không tải / đầy tải PoE | 10 W / 130 W | 20 W / 200 W | 20 W / 267 W |
| Dòng vào danh định | 3 A | 3,5 A | 4,5 A |
| Chuyển mạch | 7,2 Gbps | 8,8 Gbps | 36 Gbps |
| Chuyển tiếp | 5,3 Mpps | 6,5 Mpps | 26,8 Mpps |
| Làm mát | Tự nhiên, không quạt | 1 quạt cố định | 2 quạt cố định |
| Độ ồn ghi trong datasheet | < 40 dB ở 25 °C | < 40 dB ở 25 °C | < 45 dB ở 25 °C |
| Khối lượng | 2,46 kg | 2,64 kg | 2,57 kg |
Đọc bảng: trong ba mã cùng vỏ 440 mm, RG-ES118FGS-LP là mã duy nhất ghi "Fanless design" và có mức tiêu thụ đầy tải thấp nhất bảng (130 W). Cả ba ghi 8000 MAC và camera khuyến nghị 40 / 20 (200W / 400W H265); hai mã FGS cùng jumbo 2048 byte, bản GS ghi 10000 byte. RG-ES118GS-P-L khác ở chỗ 16 cổng PoE chạy tới 1000 Mbps.
Hai cổng combo GE
Datasheet ghi tổng 18 cổng RJ45, 2 cổng combo 1GE, 2 khe SFP 1GE, 16 cổng 10/100BASE-T và 2 cổng 10/100/1000BASE-T. Hướng dẫn lắp đặt giải thích hai cổng cuối là cổng combo 10/100/1000 Base-X: phần quang GE và phần đồng của cùng một cổng không dùng được cùng lúc. Đèn combo sáng cam khi link 10/100 Mbps, sáng xanh khi link 1000 Mbps, nhấp nháy khi truyền dữ liệu, tắt khi chưa nối. Ở chế độ Isolation, cổng 1–16 không thông nhau nhưng vẫn đi tới cổng 17 và 18.
Module quang: phụ lục của hướng dẫn ghi Ruijie cung cấp module GE SFP (Mini-GBIC) theo loại khe và liệt kê một số model để tham khảo. Trang danh sách switch Reyee của hãng viết: "Mô-đun quang đầy đủ dải (1G đến 10G) hỗ trợ truyền dẫn 1m - 80km và tương thích với dòng RG-ES và RG-NBS"; các module 1G của Ruijie trên web này: MINI-GBIC-SX-MM850, MINI-GBIC-LX-SM1310, MINI-GBIC-LH40-SM1310, MINI-GBIC-ZX80-SM1550.

PoE cho 16 cổng 10/100 Mbps
Theo datasheet, 16 cổng là PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at), chân cấp 1–2 (+), 3–6 (-), tổng 120 W; máy dùng 10 W khi không tải PoE và tối đa 130 W khi PoE đầy tải. Bảng thông số trong hướng dẫn lắp đặt ghi thêm 30 W cho mỗi cổng. Hướng dẫn mô tả 16 cổng 100M tuân theo 802.3at, tương thích ngược 802.3af, tự nhận diện thiết bị đạt chuẩn và cấp nguồn qua cáp mạng. PoE watchdog: Yes. Đèn PoE: xanh đứng là đang cấp, xanh nháy là quá tải, tắt là không cấp; đèn Link/Act của cổng 10/100 sáng cam khi có link, nháy cam khi truyền.
Công tắc DIP có ba vị trí. Extend: datasheet ghi cổng 1–8 về 10 Mbps, cự ly tới 200 m với Cat5e, điều khiển luồng bật. Default: mọi cổng thông nhau, điều khiển luồng bật. Isolation: 1–16 tới 17, 18. Bảng mặt trước của hướng dẫn lắp đặt ghi Extend cho cổng 1–16, khác datasheet và khác chính bảng thông số của hướng dẫn (1–8); trang này theo datasheet. Cự ly 250 m trên trang tiếng Việt là mức phòng thí nghiệm theo hướng dẫn, 200 m là mức ổn định.
Lắp rack, nguồn và môi trường
Datasheet ghi kiểu lắp: Rack; bảng thông số trong hướng dẫn ghi Desk/Rack và có mục đặt bàn bằng bốn miếng cao su, trong khi mục hộp của datasheet không có chân cao su. Hộp theo datasheet: sáu vít M4 x 8 mm đầu chìm, dây nguồn 1,8 m, hai tai rack và sách (kẹp dây nguồn ghi 0). Lắp rack: lấy hai tai chữ L và sáu vít M4 x 8 mm trong hộp, mỗi bên bắt ba vít; đặt máy nằm ngang trong tủ và cố định bằng bốn vít M6 cùng đai ốc lồng do người dùng tự chuẩn bị. Máy phải đặt ở nơi hạn chế xê dịch.
Nguồn AC cố định: 100–240 V, 50/60 Hz; dải tối đa 90–264 V, 47–63 Hz; dòng vào danh định 3 A. Làm mát tự nhiên, hướng dẫn dặn chừa tối thiểu 10 cm quanh máy và lau bụi ba tháng một lần. MTBF 200.000 giờ; rút cắm nóng cáp và dây nguồn. Vận hành 0–45 °C, kho -40–70 °C, ẩm 10–90 % RH không ngưng tụ, độ cao -500 đến 5.000 m. ESD 8 kV / 6 kV; cổng chịu xung ±4 kV common mode; đầu nguồn ±6 kV common mode và differential mode. Dòng rò xuống đất ≤ 3,5 mA theo bảng thông số của hướng dẫn. CE, CB; EN 62368-1, IEC 62368-1; EN 55032, EN 55035, EN 300 386, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3. Mặt sau có cọc tiếp đất và ổ cắm AC.

Phần mềm và Ruijie Cloud
Bảng phần mềm của datasheet: 8000 địa chỉ MAC, điều khiển luồng theo cổng, jumbo 2048 byte, cách ly cổng; LLDP, LLDP-MED, IGMP snooping, IGMP filtering, ping, traceroute: No. Máy "visible on Ruijie Cloud"; trang hãng chú thích cần ít nhất một switch có quản lý cùng mạng, và hướng dẫn lắp đặt nêu thiết bị đó có thể là Reyee EG hoặc switch ES2/NBS — ví dụ RG-ES228GS-P hay RG-NBS3100-48GT4SFP-P. Hai mã cùng vỏ: RG-ES118GS-P-L và RG-ES126FGS-LP.

Thông số kỹ thuật RG-ES118FGS-LP
| Thông số | RG-ES118FGS-LP |
|---|---|
| Phân loại | Switch PoE không quản lý, Layer 2 |
| Cổng 10/100BASE-T | 16, đều có PoE/PoE+ 802.3af/at |
| Cổng Gigabit | 2 combo 1GE (RJ45 10/100/1000 hoặc SFP, không dùng đồng thời) |
| PoE budget | 120 W; HIG: 30 W mỗi cổng |
| Chân PoE | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| DIP | Extend (cổng 1–8, 10 Mbps, 200 m Cat5e) · Default · Isolation (1–16 tới 17, 18) |
| PoE watchdog | Yes |
| Băng thông | 7,2 Gbps |
| Chuyển tiếp | 5,3 Mpps |
| MAC | 8000 |
| Jumbo | 2048 byte |
| Flash | 4 MB |
| Camera khuyến nghị | 40 ở 200W H265; 20 ở 400W H265 |
| Nguồn | AC cố định 100–240 V, 50/60 Hz, 3 A |
| Công suất | 10 W không tải PoE · 130 W PoE đầy tải |
| Làm mát, độ ồn | Không quạt; < 40 dB ở 25 °C |
| Kích thước | 440 x 214,9 x 44 mm |
| Khối lượng | 2,46 kg; 3 kg có bao bì |
| Lắp | Rack (HIG: bàn hoặc rack) |
| Môi trường | 0–45 °C; 10–90 % RH không ngưng tụ; -500 đến 5.000 m |
| Bảo vệ | ESD 8/6 kV; xung ±4 kV cổng; ±6 kV CM/DM nguồn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 62368-1, IEC 62368-1; EN 55032, EN 55035, EN 300 386, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3 |
| Hộp | 6 vít M4 x 8, dây nguồn 1,8 m, 2 tai rack, sách |
Đặt mua RG-ES118FGS-LP
RG-ES118FGS-LP thuộc danh mục Switch Ruijie SOHO trong nhánh thiết bị mạng Ruijie; giá liên hệ. Datasheet bản 12/05/2026: tải PDF RG-ES118FGS-LP.
Hỏi đáp về RG-ES118FGS-LP
Cổng combo trên RG-ES118FGS-LP dùng thế nào?
Mỗi cổng combo có phần RJ45 10/100/1000 và phần SFP 1GE; hướng dẫn lắp đặt ghi hai phần này không dùng được cùng lúc.
16 cổng PoE chạy tốc độ bao nhiêu?
10/100 Mbps theo datasheet. Ở chế độ Extend, cổng 1–8 xuống 10 Mbps để kéo cáp tới 200 m với Cat5e.
Máy có quạt không?
Không. Datasheet và hướng dẫn lắp đặt ghi Fanless design, làm mát tự nhiên; datasheet vẫn có dòng độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C.
Tổng PoE và điện tiêu thụ?
Ngân sách PoE 120 W; máy tối đa 130 W khi PoE đầy tải, 10 W khi không tải PoE.
Có chân cao su để đặt bàn không?
Mục hộp của datasheet không có chân cao su và datasheet ghi kiểu lắp Rack. Hướng dẫn lắp đặt có mục đặt bàn với bốn miếng cao su, nhưng bảng hộp của hướng dẫn cũng không liệt kê miếng cao su.
RG-ES118FGS-LP khác RG-ES126FGS-LP thế nào?
Theo hai datasheet: RG-ES126FGS-LP có 24 cổng PoE 10/100, 1 cổng Gigabit RJ45 và 1 combo, PoE 180 W, 8,8 Gbps, 1 quạt; RG-ES118FGS-LP có 16 cổng PoE 10/100, 2 combo, 120 W, 7,2 Gbps, không quạt.
Báo giá / Hỗ trợ 24/7 (Hotline - SMS - Zalo)
-
024 222 55666Kinh doanh: Miền Bắc
-
028 62959919Kinh doanh: Miền Nam
-
0936 55 9898Hỗ Trợ HCM
-
0966 100 110Hỗ trợ Hà Nội
-
thegioicapquang@gmail.comEmail báo giá 24h
[ HCM ] 108/1/6 Nguyễn Văn Khối, P9, Gò Vấp

